Vốn hóa thị trường $2.62T -1%
Khối lượng 24h $43.42B
BTC % 58.8301% 0.24%
ETH % 11.566% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
SnowSwap SNOW

SnowSwap (SNOW) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SnowSwap SNOW

Giá SnowSwap - SNOW ~USD

Giá hiện tại
USD
$325.29
Thay đổi 24 giờ
USD
$325.26
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -60.34%
% Thay đổi
30d
-73.05%
60d
-77.84%
90d
-86%
SNOW Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.030303
Thấp 24h $0.030303
Cao 24h $0.030303
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SNOW Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0303
2025-04-24 06:15:16
Cao 7d $0.078705
2025-04-23 18:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.048405
SNOW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$169.42
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-02-2021
2043 ngày trước
ATH Từ %
USD
92.00%
% Đến ATH
USD
-
SNOW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.030300
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-04-2025
507 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,073,458.16%
SnowSwap SNOW

Giá SnowSwap - SNOW ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00423482
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00423451
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -60.34%
% Thay đổi
30d
-73.05%
60d
-77.84%
90d
-86%
SNOW Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000031
Thấp 24h Ƀ0.00000031
Cao 24h Ƀ0.00000032
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SNOW Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000031
2025-04-25 12:15:17
Cao 7d Ƀ0.00000083
2025-04-23 18:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000052
SNOW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00431759
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-02-2021
2050 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-1.92%
% Đến ATH
BTC
1.95%
SNOW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000032
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-04-2025
506 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,333,499.16%
SnowSwap SNOW

Chuyển đổi SnowSwap sang USD - Máy tính SnowSwap

Chuyển đổi SnowSwap sang USD

SNOW
USD

Chuyển đổi USD sang SnowSwap

USD
SNOW
1 SnowSwap = $325.29
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SnowSwap SNOW

Khối lượng và Thị trường

SNOW Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
SNOW
-
SNOW Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
SNOW Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 495,603 SNOW
Lượng lưu hành khả dụng 500,000 SNOW
Tổng / Tối đa lưu thông 500,000 SNOW
Xếp hạng vốn hóa
USD
28009
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3023
SnowSwap SNOW

Công nghệ và chi tiết của SnowSwap (SNOW)

Tên tiền tệ SnowSwap
Ký hiệu tiền tệ SNOW
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SNOW trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xfe9a29ab92522d14fc65880d817214261d8479ae
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
SnowSwap là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SnowSwap
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với SnowSwap.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
SnowSwap SNOW

Phân tích thị trường của SnowSwap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SnowSwap (SNOW) là $325.29 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -60.34%.

Trong ngày qua, SnowSwap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.030303 USD đến $0.030303 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $325.26 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0303 USD đến mức cao $0.078705 USD, chênh lệch $0.048405 USD.

Xét về dài hạn, SnowSwap đã ghi nhận mức biến động giá -73.05% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -77.84% -86%.

So với cặp Bitcoin, SnowSwap (SNOW) có giá hiện tại là Ƀ0.00423482, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000031, giá thấp nhất là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000032. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SnowSwap so với Bitcoin là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000083.
SnowSwap SNOW

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SnowSwap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SnowSwap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $169.42 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-02-2021, cách đây 2043 ngày, và giá hiện tại cách mức này 92.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SnowSwap cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00431759, đạt được vào ngày 01-02-2021, cách đây 2050 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -1.92% và cần thay đổi thêm 1.95% để đạt lại mức ATH.

SnowSwap SNOW

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SnowSwap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.030300 USD, được ghi nhận cách đây 507 ngày, vào ngày 24-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,073,458.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000032, xảy ra cách đây 506 ngày, vào ngày 25-04-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,333,499.16%.

SnowSwap SNOW

Vốn hóa thị trường của SnowSwap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của SnowSwap là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 500,000 SNOW, lượng đang lưu hành hiện tại là 495,603 SNOW.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 10:04:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SnowSwap trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 11 Pairs

SnowSwap SNOW

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SnowSwap, biểu đồ đường và nến. Giá SnowSwap tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SnowSwap SNOW

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SnowSwap.

SnowSwap SNOW

Whitepaper của SnowSwap

-
SnowSwap SNOW

SnowSwap Thành viên nhóm

-
SnowSwap SNOW

SnowSwap Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.78 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
64.97 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
58.59 / 100
Xếp hạng:
2.93 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của SnowSwap
Trình khám phá giao dịch SnowSwap
Tài khoản Twitter chính thức của SnowSwap
Mã nguồn của SnowSwap -
Blog của SnowSwap -
Diễn đàn / Bảng tin của SnowSwap -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 10:04:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 10:06:02 UTC

SnowSwap (SNOW) giá hiện tại và chi tiết SnowSwap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SnowSwap.

SnowSwap SNOW

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SnowSwap

So sánh giá trị SnowSwap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SNOW/USD Đô la USD
$ 325.29
SNOW/EUR Euro
€ 280.37
SNOW/JPY Yên
¥ 49,956.41
SNOW/GBP Bảng Anh
£ 240.34
SNOW/ARS Peso Argentina
AR$ 491,393.60
SNOW/AUD Đô la Úc
AU$ 453.56
SNOW/BDT Taka Bangladesh
Tk 40,085.05
SNOW/BRL Real Brazil
R$ 1,665.58
SNOW/CAD Đô la Canada
CA$ 450.84
SNOW/CLP Peso Chile
CL$ 306,410.17
SNOW/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2,182.14
SNOW/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2,551.86
SNOW/INR Rupee Ấn Độ
₹ 31,097.90
SNOW/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,727,411.47
SNOW/SGD Đô la Singapore
S$ 412.17
SNOW/ILS Shekel mới Israel
₪ 986.04
SNOW/KRW Won Hàn Quốc
₩ 436,366.78
SNOW/MYR Ringgit Malaysia
RM 1,324.03
SNOW/MXN Peso Mexico
MX$ 5,520.24
SNOW/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,211.77
SNOW/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 559.54
SNOW/NGN Naira Nigeria
₦ 431,225.27
SNOW/PKR Rupee Pakistan
₨ 90,142.72
SNOW/PHP Peso Philippines
₱ 20,384.79
SNOW/RUB Rúp Nga
₽ 27,405.23
SNOW/ZAR Rand Nam Phi
R 5,244.07
SNOW/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 265.43
SNOW/THB Baht Thái Lan
฿ 10,731.81
SNOW/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 15,679.89
SNOW/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 271,093.11
SNOW/COP Peso Colombia
CO$ 1,004,383.37
SNOW/PEN Sol Peru
S/ 1,093.50
SNOW/VND Đồng Việt Nam
₫ 8,432,330.03
SNOW/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 14,469.20
SNOW/EGP Bảng Ai Cập
E£ 16,683.51
SNOW/AED Dirham UAE
د.إ 1,194.63
SNOW/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1,220.32
SNOW/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1,184.08
SNOW/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 10,293.44
SNOW/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 146,578.81