Vốn hóa thị trường $2.65T 1.11%
Khối lượng 24h $101.53B 13.25%
BTC % 58.6155% -0.69%
ETH % 11.7385% 3.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Snek SNEK

Snek (SNEK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Snek SNEK

Giá Snek - SNEK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000463
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000021
% Thay đổi 1 giờ 3.916%
% Thay đổi 24 giờ 1.3203%
% Thay đổi 7 ngày -1.3653%
% Thay đổi
30d
37.7044%
60d
43.1279%
90d
10.4927%
SNEK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00044262
Thấp 24h $0.0004407
Cao 24h $0.00047579
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003509
SNEK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00044069
2026-09-10 13:32:02
Cao 7d $0.0005331
2026-09-08 18:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000924
SNEK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.008646
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-12-2024
645 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.64%
% Đến ATH
USD
1,766.75%
SNEK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000115
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-05-2023
1215 ngày trước
ATL Từ %
USD
302.48%
Snek SNEK

Giá Snek - SNEK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 3.6083%
% Thay đổi 24 giờ 0.329%
% Thay đổi 7 ngày 1.7863%
% Thay đổi
30d
13.1175%
60d
15.3207%
90d
-7.7756%
SNEK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SNEK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-04 13:52:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-08 18:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
SNEK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2024
647 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-93.22%
% Đến ATH
BTC
1,375.31%
SNEK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2023
1215 ngày trước
ATL Từ %
BTC
41.55%
Snek SNEK

Chuyển đổi Snek sang USD - Máy tính Snek

Chuyển đổi Snek sang USD

SNEK
USD

Chuyển đổi USD sang Snek

USD
SNEK
1 Snek = $0.000463
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Snek SNEK

Khối lượng và Thị trường

SNEK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$712,839
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
SNEK
1,539,026,023 SNEK
SNEK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$34,597,661
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ444
SNEK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 74,713,779,612 SNEK
Lượng lưu hành khả dụng 75,244,573,429 SNEK
Tổng / Tối đa lưu thông 76,715,880,000 SNEK
Xếp hạng vốn hóa
USD
390
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 476
Snek SNEK

Snek là gì?

Snek là một memecoin giảm phát trên blockchain Cardano, được thúc đẩy bởi văn hóa cộng đồng mạnh mẽ. Nó hoạt động như một token gắn kết hệ sinh thái và là cổng vào giúp tiếp cận tiền điện tử dễ dàng hơn.
Snek SNEK

Công nghệ và chi tiết của Snek (SNEK)

Tên tiền tệ Snek
Ký hiệu tiền tệ SNEK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SNEK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Cardano
Địa chỉ Token: 279c909f348e533da5808898f87f9a14bb2c3dfbbacccd631d927a3f534e454b
Ngày bắt đầu dự án 30-04-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Snek
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Snek.

Daedalus Daedalus
Lace Lace
Snek SNEK

Phân tích thị trường của Snek

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Snek (SNEK) là $0.000463 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.3203%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.916%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.3653%.

Trong ngày qua, Snek đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0004407 USD đến $0.00047579 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000021 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00044069 USD đến mức cao $0.0005331 USD, chênh lệch $0.0000924 USD.

Xét về dài hạn, Snek đã ghi nhận mức biến động giá 37.7044% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 43.1279% 10.4927%.

So với cặp Bitcoin, Snek (SNEK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Snek so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Snek SNEK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Snek là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Snek, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.008646 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-12-2024, cách đây 645 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.64%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Snek cần tăng thêm 1,766.75%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000009, đạt được vào ngày 03-12-2024, cách đây 647 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -93.22% và cần thay đổi thêm 1,375.31% để đạt lại mức ATH.

Snek SNEK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Snek là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000115 USD, được ghi nhận cách đây 1215 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 302.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1215 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 41.55%.

Snek SNEK

Vốn hóa thị trường của Snek là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $712,839 USD, tương đương 1,539,026,023 SNEK. Vốn hóa thị trường hiện tại của Snek là $34,597,661 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 76,715,880,000 SNEK, lượng đang lưu hành hiện tại là 74,713,779,612 SNEK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 16:50:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Snek trên các thị trường và sàn giao dịch 12 - 13 Pairs

Snek SNEK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Snek, biểu đồ đường và nến. Giá Snek tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Snek SNEK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Snek.

Snek SNEK

Whitepaper của Snek

-
Snek SNEK

Snek Thành viên nhóm

-
Snek SNEK

Snek Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.15 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
74.3 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Snek
Trình khám phá giao dịch Snek
Tài khoản Twitter chính thức của Snek
Mã nguồn của Snek -
Blog của Snek -
Diễn đàn / Bảng tin của Snek -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 16:50:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 16:50:03 UTC

Snek (SNEK) giá hiện tại và chi tiết Snek. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Snek.

Snek SNEK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Snek

So sánh giá trị Snek bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SNEK/USD Đô la USD
$ 0.000463
SNEK/EUR Euro
€ 0.000399
SNEK/JPY Yên
¥ 0.071196
SNEK/GBP Bảng Anh
£ 0.000343
SNEK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.700214
SNEK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000646
SNEK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.057152
SNEK/BRL Real Brazil
R$ 0.002363
SNEK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000642
SNEK/CLP Peso Chile
CL$ 0.437279
SNEK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003107
SNEK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003633
SNEK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.044246
SNEK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8.16
SNEK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000587
SNEK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001404
SNEK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.620900
SNEK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001886
SNEK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007863
SNEK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001726
SNEK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000796
SNEK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.614485
SNEK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.128443
SNEK/PHP Peso Philippines
₱ 0.029011
SNEK/RUB Rúp Nga
₽ 0.038963
SNEK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.007475
SNEK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000378
SNEK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.015292
SNEK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.022512
SNEK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.376873
SNEK/COP Peso Colombia
CO$ 1.4311
SNEK/PEN Sol Peru
S/ 0.001554
SNEK/VND Đồng Việt Nam
₫ 12.01
SNEK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.020630