Vốn hóa thị trường $2.88T -1.91%
Khối lượng 24h $94.44B -8.45%
BTC % 59.0524% -0.01%
ETH % 11.3778% -0.68%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Snek SNEK

Snek (SNEK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Snek SNEK

Giá Snek - SNEK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000613
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000062
% Thay đổi 1 giờ -2.3474%
% Thay đổi 24 giờ -9.0358%
% Thay đổi 7 ngày -0.0231%
% Thay đổi
30d
31.4915%
60d
90.4484%
90d
54.575%
SNEK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00067503
Thấp 24h $0.00060872
Cao 24h $0.00068147
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00007275
SNEK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00054115
2026-09-28 12:10:02
Cao 7d $0.00068147
2026-10-02 13:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00014032
SNEK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.008646
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-12-2024
667 ngày trước
ATH Từ %
USD
-92.91%
% Đến ATH
USD
1,310.87%
SNEK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000115
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-05-2023
1237 ngày trước
ATL Từ %
USD
432.53%
Snek SNEK

Giá Snek - SNEK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -2.2927%
% Thay đổi 24 giờ -7.2135%
% Thay đổi 7 ngày -0.1724%
% Thay đổi
30d
26.2864%
60d
44.6568%
90d
16.3518%
SNEK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SNEK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-28 11:28:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-02 16:40:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
SNEK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2024
669 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-91.74%
% Đến ATH
BTC
1,111.09%
SNEK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2023
1237 ngày trước
ATL Từ %
BTC
72.43%
Snek SNEK

Chuyển đổi Snek sang USD - Máy tính Snek

Chuyển đổi Snek sang USD

SNEK
USD

Chuyển đổi USD sang Snek

USD
SNEK
1 Snek = $0.000613
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Snek SNEK

Khối lượng và Thị trường

SNEK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$450,629
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
SNEK
735,317,470 SNEK
SNEK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$45,776,824
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ541
SNEK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 74,713,779,612 SNEK
Lượng lưu hành khả dụng 75,244,573,429 SNEK
Tổng / Tối đa lưu thông 76,715,880,000 SNEK
Xếp hạng vốn hóa
USD
345
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 476
Snek SNEK

Snek là gì?

Snek là một memecoin giảm phát trên blockchain Cardano, được thúc đẩy bởi văn hóa cộng đồng mạnh mẽ. Nó hoạt động như một token gắn kết hệ sinh thái và là cổng vào giúp tiếp cận tiền điện tử dễ dàng hơn.
Snek SNEK

Công nghệ và chi tiết của Snek (SNEK)

Tên tiền tệ Snek
Ký hiệu tiền tệ SNEK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SNEK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Cardano
Địa chỉ Token: 279c909f348e533da5808898f87f9a14bb2c3dfbbacccd631d927a3f534e454b
Ngày bắt đầu dự án 30-04-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Snek
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Snek.

Snek SNEK

Phân tích thị trường của Snek

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Snek (SNEK) là $0.000613 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -9.0358%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.3474%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.0231%.

Trong ngày qua, Snek đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00060872 USD đến $0.00068147 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000062 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00054115 USD đến mức cao $0.00068147 USD, chênh lệch $0.00014032 USD.

Xét về dài hạn, Snek đã ghi nhận mức biến động giá 31.4915% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 90.4484% và 54.575%.

So với cặp Bitcoin, Snek (SNEK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Snek so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Snek SNEK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Snek là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Snek, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.008646 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-12-2024, cách đây 667 ngày, và giá hiện tại cách mức này -92.91%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Snek cần tăng thêm 1,310.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000009, đạt được vào ngày 03-12-2024, cách đây 669 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -91.74% và cần thay đổi thêm 1,111.09% để đạt lại mức ATH.

Snek SNEK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Snek là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000115 USD, được ghi nhận cách đây 1237 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 432.53%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1237 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 72.43%.

Snek SNEK

Vốn hóa thị trường của Snek là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $450,629 USD, tương đương 735,317,470 SNEK. Vốn hóa thị trường hiện tại của Snek là $45,776,824 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 76,715,880,000 SNEK, lượng đang lưu hành hiện tại là 74,713,779,612 SNEK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 09:48:02 UTC, 45 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Snek trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 12 Pairs

Snek SNEK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Snek, biểu đồ đường và nến. Giá Snek tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Snek SNEK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Snek.

Snek SNEK

Whitepaper của Snek

-
Snek SNEK

Snek Thành viên nhóm

-
Snek SNEK

Snek Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.15 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
74.3 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Snek
Trình khám phá giao dịch Snek
Tài khoản Twitter chính thức của Snek
Mã nguồn của Snek -
Blog của Snek -
Diễn đàn / Bảng tin của Snek -
Cập nhật lần cuối
45 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 09:48:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 09:48:02 UTC

Snek (SNEK) giá hiện tại và chi tiết Snek. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Snek.

Snek SNEK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Snek

So sánh giá trị Snek bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SNEK/USD Đô la USD
$ 0.000613
SNEK/EUR Euro
€ 0.000544
SNEK/JPY Yên
¥ 0.096727
SNEK/GBP Bảng Anh
£ 0.000463
SNEK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.934328
SNEK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000883
SNEK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.075330
SNEK/BRL Real Brazil
R$ 0.003193
SNEK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000873
SNEK/CLP Peso Chile
CL$ 0.607272
SNEK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004109
SNEK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004809
SNEK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.058913
SNEK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10.96
SNEK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000784
SNEK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001871
SNEK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.823637
SNEK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002503
SNEK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.011130
SNEK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002387
SNEK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001091
SNEK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.815556
SNEK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.169702
SNEK/PHP Peso Philippines
₱ 0.038353
SNEK/RUB Rúp Nga
₽ 0.051254
SNEK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.010207
SNEK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000508
SNEK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.020488
SNEK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.030108
SNEK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.530396
SNEK/COP Peso Colombia
CO$ 2.03
SNEK/PEN Sol Peru
S/ 0.002113
SNEK/VND Đồng Việt Nam
₫ 15.92
SNEK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.027571
SNEK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.032026
SNEK/AED Dirham UAE
د.إ 0.002251
SNEK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002290
SNEK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002233
SNEK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.019502
SNEK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.272984