Vốn hóa thị trường $2.86T -1.71%
Khối lượng 24h $114.32B 45.83%
BTC % 58.6284% -0%
ETH % 11.425% 0.92%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
SmileyCoin SMLY

SmileyCoin (SMLY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
SmileyCoin SMLY

Giá SmileyCoin - SMLY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000019
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000015
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-77.59%
60d
-88.32%
90d
-67.45%
SMLY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000004293
Thấp 24h $0.000004293
Cao 24h $0.000004293
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SMLY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000004293
2024-02-01 22:15:14
Cao 7d $0.000004293
2024-02-09 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
SMLY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000755
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-01-2018
3164 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.46%
% Đến ATH
USD
3,841.21%
SMLY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000073
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-01-2017
3537 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,510.63%
SmileyCoin SMLY

Giá SmileyCoin - SMLY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-77.59%
60d
-88.32%
90d
-67.45%
SMLY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SMLY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-02-01 22:15:14
Cao 7d -
2024-02-09 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
SMLY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
SMLY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
SmileyCoin SMLY

Chuyển đổi SmileyCoin sang USD - Máy tính SmileyCoin

Chuyển đổi SmileyCoin sang USD

SMLY
USD

Chuyển đổi USD sang SmileyCoin

USD
SMLY
1 SmileyCoin = $0.000019
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SmileyCoin SMLY

Khối lượng và Thị trường

SMLY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SMLY
-
SMLY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$302,866
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3
SMLY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 15,806,193,400 SMLY
Lượng lưu hành khả dụng 30,339,280,000 SMLY
Tổng / Tối đa lưu thông 48,000,000,000 SMLY
Xếp hạng vốn hóa
USD
27903
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2110
SmileyCoin SMLY

Công nghệ và chi tiết của SmileyCoin (SMLY)

Tên tiền tệ SmileyCoin
Ký hiệu tiền tệ SMLY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SMLY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
SmileyCoin SMLY SmileyCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 13-11-2014
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
SmileyCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SmileyCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SmileyCoin SMLY

Phân tích thị trường của SmileyCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SmileyCoin (SMLY) là $0.000019 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, SmileyCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000004293 USD đến $0.000004293 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000015 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000004293 USD đến mức cao $0.000004293 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, SmileyCoin đã ghi nhận mức biến động giá -77.59% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -88.32% và -67.45%.

So với cặp Bitcoin, SmileyCoin (SMLY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SmileyCoin so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
SmileyCoin SMLY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SmileyCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SmileyCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000755 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-01-2018, cách đây 3164 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.46%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SmileyCoin cần tăng thêm 3,841.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

SmileyCoin SMLY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SmileyCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000073 USD, được ghi nhận cách đây 3537 ngày, vào ngày 21-01-2017. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,510.63%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

SmileyCoin SMLY

Vốn hóa thị trường của SmileyCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của SmileyCoin là $302,866 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 48,000,000,000 SMLY, lượng đang lưu hành hiện tại là 15,806,193,400 SMLY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 00:00:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SmileyCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

SouthXchange
SmileyCoin SMLY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SmileyCoin, biểu đồ đường và nến. Giá SmileyCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SmileyCoin SMLY

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SmileyCoin SMLY

Whitepaper của SmileyCoin

SmileyCoin SMLY

SmileyCoin Thành viên nhóm

-
SmileyCoin SMLY

SmileyCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
45.21 / 100
Xếp hạng:
2.26 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
49.75 / 100
Xếp hạng:
2.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
40.67 / 100
Xếp hạng:
2.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của SmileyCoin
Trình khám phá giao dịch SmileyCoin
Tài khoản Twitter chính thức của SmileyCoin
Mã nguồn của SmileyCoin
Blog của SmileyCoin
Diễn đàn / Bảng tin của SmileyCoin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 00:00:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 20:16:03 UTC

SmileyCoin (SMLY) giá hiện tại và chi tiết SmileyCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SmileyCoin.

SmileyCoin SMLY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SmileyCoin

So sánh giá trị SmileyCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SMLY/USD Đô la USD
$ 0.000019
SMLY/EUR Euro
€ 0.000017
SMLY/JPY Yên
¥ 0.003016
SMLY/GBP Bảng Anh
£ 0.000014
SMLY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.029220
SMLY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000027
SMLY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.002359
SMLY/BRL Real Brazil
R$ 0.000100
SMLY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000027
SMLY/CLP Peso Chile
CL$ 0.018542
SMLY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000129
SMLY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000150
SMLY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.001839
SMLY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.344963
SMLY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000024
SMLY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000059
SMLY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.026081
SMLY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000078
SMLY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000344
SMLY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000074
SMLY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000034
SMLY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.025443
SMLY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.005309
SMLY/PHP Peso Philippines
₱ 0.001197
SMLY/RUB Rúp Nga
₽ 0.001619
SMLY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000315
SMLY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000016
SMLY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000644
SMLY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000939
SMLY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.016365
SMLY/COP Peso Colombia
CO$ 0.063393
SMLY/PEN Sol Peru
S/ 0.000065
SMLY/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.497624
SMLY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000860
SMLY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000998
SMLY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000070
SMLY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000072
SMLY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000070
SMLY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000609
SMLY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.008427