Vốn hóa thị trường $2.88T 0.54%
Khối lượng 24h $100.92B -24.32%
BTC % 58.864% -0.53%
ETH % 11.3972% -0.37%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
SifChain (Ethereum) erowan

SifChain (Ethereum) (erowan) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SifChain (Ethereum) erowan

Giá SifChain (Ethereum) - erowan ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000080
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000020
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.02%
% Thay đổi
30d
-0.03%
60d
0.01%
90d
-66.64%
erowan Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000001
Thấp 24h $0.000001
Cao 24h $0.000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
erowan Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000001
2025-07-02 16:15:14
Cao 7d $0.000001
2025-07-09 18:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
erowan Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6.78
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-04-2022
1618 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
851,156,454.50%
erowan ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000100
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-06-2025
471 ngày trước
ATL Từ %
USD
20.23%
SifChain (Ethereum) erowan

Giá SifChain (Ethereum) - erowan ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.02%
% Thay đổi
30d
-0.03%
60d
0.01%
90d
-66.64%
erowan Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
erowan Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-07-02 16:15:14
Cao 7d -
2025-07-09 18:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
erowan Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
erowan ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
SifChain (Ethereum) erowan

Chuyển đổi SifChain (Ethereum) sang USD - Máy tính SifChain (Ethereum)

Chuyển đổi SifChain (Ethereum) sang USD

erowan
USD

Chuyển đổi USD sang SifChain (Ethereum)

USD
erowan
1 SifChain (Ethereum) = $0.00000080
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SifChain (Ethereum) erowan

Khối lượng và Thị trường

erowan Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
erowan
-
erowan Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$24,161
Vốn hóa thị trường
BTC
-
erowan Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 30,314,323,589 erowan
Lượng lưu hành khả dụng 30,360,958,727 erowan
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
27576
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2990
SifChain (Ethereum) erowan

Công nghệ và chi tiết của SifChain (Ethereum) (erowan)

Tên tiền tệ SifChain (Ethereum)
Ký hiệu tiền tệ erowan
Ký hiệu thay thế EROWAN
Danh mục Coin
Nền tảng
SifChain (Ethereum) erowan SifChain (Ethereum) không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
SifChain (Ethereum) là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SifChain (Ethereum)
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với SifChain (Ethereum).

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
SifChain (Ethereum) erowan

Phân tích thị trường của SifChain (Ethereum)

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SifChain (Ethereum) (erowan) là $0.00000080 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.02%.

Trong ngày qua, SifChain (Ethereum) đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000001 USD đến $0.000001 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000020 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000001 USD đến mức cao $0.000001 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, SifChain (Ethereum) đã ghi nhận mức biến động giá -0.03% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.01% và -66.64%.

So với cặp Bitcoin, SifChain (Ethereum) (erowan) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SifChain (Ethereum) so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
SifChain (Ethereum) erowan

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SifChain (Ethereum) là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SifChain (Ethereum), còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6.78 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-04-2022, cách đây 1618 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SifChain (Ethereum) cần tăng thêm 851,156,454.50%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

SifChain (Ethereum) erowan

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SifChain (Ethereum) là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000100 USD, được ghi nhận cách đây 471 ngày, vào ngày 11-06-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 20.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

SifChain (Ethereum) erowan

Vốn hóa thị trường của SifChain (Ethereum) là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của SifChain (Ethereum) là $24,161 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 30,314,323,589 erowan.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 21:30:12 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SifChain (Ethereum) trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

QuickSwap, SushiSwap, Uniswap V2
SifChain (Ethereum) erowan

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SifChain (Ethereum), biểu đồ đường và nến. Giá SifChain (Ethereum) tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SifChain (Ethereum) erowan

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SifChain (Ethereum).

SifChain (Ethereum) erowan

Whitepaper của SifChain (Ethereum)

SifChain (Ethereum) erowan

SifChain (Ethereum) Thành viên nhóm

-
SifChain (Ethereum) erowan

SifChain (Ethereum) Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.38 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 24-09-2026
Điểm số:
68.79 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-09-2026
Điểm số:
59.96 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-09-2026
Trang web chính thức của SifChain (Ethereum)
Trình khám phá giao dịch SifChain (Ethereum)
Tài khoản Twitter chính thức của SifChain (Ethereum)
Mã nguồn của SifChain (Ethereum)
Blog của SifChain (Ethereum) -
Diễn đàn / Bảng tin của SifChain (Ethereum)
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 21:30:12 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-25-2026 00:02:03 UTC

SifChain (Ethereum) (erowan) giá hiện tại và chi tiết SifChain (Ethereum). Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SifChain (Ethereum).

SifChain (Ethereum) erowan

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SifChain (Ethereum)

So sánh giá trị SifChain (Ethereum) bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

erowan/USD Đô la USD
$ 0.00000080
erowan/EUR Euro
€ 0.00000070
erowan/JPY Yên
¥ 0.000127
erowan/GBP Bảng Anh
£ 0.00000060
erowan/ARS Peso Argentina
AR$ 0.001211
erowan/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000114
erowan/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000098
erowan/BRL Real Brazil
R$ 0.00000414
erowan/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000113
erowan/CLP Peso Chile
CL$ 0.000770
erowan/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000535
erowan/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.00000625
erowan/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000077
erowan/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.014231
erowan/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000102
erowan/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000243
erowan/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.001092
erowan/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000325
erowan/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000014
erowan/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000307
erowan/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000141
erowan/NGN Naira Nigeria
₦ 0.001057
erowan/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000221
erowan/PHP Peso Philippines
₱ 0.000050
erowan/RUB Rúp Nga
₽ 0.000068
erowan/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000013
erowan/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000066
erowan/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000027
erowan/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000039
erowan/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.000679
erowan/COP Peso Colombia
CO$ 0.002611
erowan/PEN Sol Peru
S/ 0.00000270
erowan/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.020716
erowan/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000036
erowan/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000041
erowan/AED Dirham UAE
د.إ 0.00000293
erowan/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.00000299
erowan/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.00000291
erowan/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000025
erowan/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.000356