Vốn hóa thị trường $2.96T
1.73%
Khối lượng 24h $109.77B
-35.51%
BTC % 58.9397%
-0.31%
ETH % 11.464%
-0.2%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
204
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 1.01% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d -9.125%
60d -2.9745%90d -56.9965%
|
|
|
|
| SHRAP Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0004987 |
| Thấp 24h | $0.0004987 |
| Cao 24h | $0.00052222 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| SHRAP Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.00041956
2026-05-20 06:15:10
|
| Cao 7d |
$0.00052486
2026-05-17 18:15:10
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.00010529 |
| SHRAP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| SHRAP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 1.01% |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d 16.4452%
60d 10.6125%90d -52.2399%
|
| SHRAP Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| SHRAP Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
- 2026-05-17 13:15:08
|
| Cao 7d |
- 2026-05-24 12:15:10
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| SHRAP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| SHRAP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi Shrapnel sang USD |
|
|
SHRAP
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Shrapnel |
|
|
USD
SHRAP
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| SHRAP Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h SHRAP |
- |
| SHRAP Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| SHRAP Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 2,875,033,662 SHRAP |
| Lượng lưu hành khả dụng | 3,000,000,000 SHRAP |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 3,000,000,000 SHRAP |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
27511
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
1769
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Shrapnel |
| Ký hiệu tiền tệ | SHRAP |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SHRAP trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0x31e4efe290973ebe91b3a875a7994f650942d28f
|
| Ngày bắt đầu dự án | 31-03-2021 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Shrapnel
0
|
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
|
Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Shrapnel.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 22-09-2026
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
| Trang web chính thức của Shrapnel | |
| Trình khám phá giao dịch Shrapnel | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Shrapnel | |
| Mã nguồn của Shrapnel | - |
| Blog của Shrapnel | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Shrapnel | |
| Cập nhật lần cuối |
58 Giây
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 05-24-2026 15:15:11 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-23-2026 04:56:02 UTC |