Vốn hóa thị trường $2.88T 0.44%
Khối lượng 24h $92.92B -5.99%
BTC % 59.002% 0.5%
ETH % 11.4159% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Selfkey KEY

Selfkey (KEY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Selfkey KEY

Giá Selfkey - KEY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000197
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000068
% Thay đổi 1 giờ -1.33%
% Thay đổi 24 giờ 0.12%
% Thay đổi 7 ngày -
KEY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00012941
Thấp 24h $0.00012941
Cao 24h $0.00013439
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KEY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00012941
2026-05-23 12:15:11
Cao 7d $0.00014175
2026-05-18 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001233
KEY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.090307
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-01-2018
3181 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.78%
% Đến ATH
USD
45,644.52%
KEY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000095
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-11-2025
331 ngày trước
ATL Từ %
USD
107.44%
Selfkey KEY

Giá Selfkey - KEY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.33%
% Thay đổi 24 giờ 0.12%
% Thay đổi 7 ngày -
KEY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KEY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
KEY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
KEY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Selfkey KEY

Chuyển đổi Selfkey sang USD - Máy tính Selfkey

Chuyển đổi Selfkey sang USD

KEY
USD

Chuyển đổi USD sang Selfkey

USD
KEY
1 Selfkey = $0.000197
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Selfkey KEY

Khối lượng và Thị trường

KEY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$56
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KEY
-
KEY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,184,499
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ14
KEY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 5,999,999,954 KEY
Lượng lưu hành khả dụng 5,999,999,954 KEY
Tổng / Tối đa lưu thông 6,000,000,000 KEY
Xếp hạng vốn hóa
USD
26954
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2055
Selfkey KEY

Công nghệ và chi tiết của Selfkey (KEY)

Tên tiền tệ Selfkey
Ký hiệu tiền tệ KEY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KEY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4cc19356f2d37338b9802aa8e8fc58b0373296e7
Ngày bắt đầu dự án 23-10-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Selfkey là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Selfkey
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Selfkey.

Selfkey KEY

Phân tích thị trường của Selfkey

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Selfkey (KEY) là $0.000197 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.12%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.33%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Selfkey đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00012941 USD đến $0.00013439 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000068 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00012941 USD đến mức cao $0.00014175 USD, chênh lệch $0.00001233 USD.

Xét về dài hạn, Selfkey đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -1.2732%.

So với cặp Bitcoin, Selfkey (KEY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Selfkey so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Selfkey KEY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Selfkey là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Selfkey, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.090307 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-01-2018, cách đây 3181 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Selfkey cần tăng thêm 45,644.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Selfkey KEY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Selfkey là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000095 USD, được ghi nhận cách đây 331 ngày, vào ngày 04-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 107.44%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Selfkey KEY

Vốn hóa thị trường của Selfkey là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $56 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Selfkey là $1,184,499 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 6,000,000,000 KEY, lượng đang lưu hành hiện tại là 5,999,999,954 KEY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 21:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Selfkey trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Selfkey KEY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Selfkey, biểu đồ đường và nến. Giá Selfkey tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Selfkey KEY

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Selfkey.

Selfkey KEY

Whitepaper của Selfkey

Selfkey KEY

Selfkey Thành viên nhóm

  • Jon Myers - Design, Fintech, Crypto
  • Marc Gras - Marketing Leader
  • Amelia Oon - Design & Creative
  • Ari Propis - Consultant - Accounting
  • Drew White - Video & Animation
  • Janice Lin - Compliance
  • Bryan Blair - Growth Hacking
  • Kelvin Tomo - Marketing & Sales Japan
  • Luke McGinn - Recruiting Lead
  • Mark Mcginn - Marketing assistant
  • Ryan Zander - iOS Developer
  • Vic Dorfman - Community Management
  • Zach Garman - Business Development & Product Management
  • Denys Kurzik - UI & UX
  • Julie Samson - Project Management
  • Samuel Banks - Blockchain Legal Expert
  • Edmund Lowell - Vision & Founder
  • Maxim Baranov - Russian Sales Lead
  • Mohammed Khan - Middle East Expansion
  • Som Siriprapa - UI & UX
  • Desirai Sweder - Product Management
  • Keyser Söze - Design, Fintech, Crypto
  • Peter Colegate - Fintech Legal Expert
  • Robert Leyland - Copywriter & Editor
  • Sharmila Bhima - Appleby Legal Advisor
  • Simon Bierling - Community & Growth
  • Arslan Gurbanov - Front End Developer
  • Jaspreet Kullar - Tech & Ops
  • Levan Basharuli - Back End Developer
  • Susana Nakatani - Customer Support & Community Management
  • Adam Etherington - Business Development
  • Simon Pilkington - Engineering & Marketing
  • Eduard Sato, J.D. - Token Economics & Us Securities Lawyer
  • Haoshen Zhong, Jd - Usa Tax Attorney
  • Angeline F. Quinco - Community Management
  • Corey Harris, J.D. - Structuring & Compliance
  • Dimitri Ogaishvili - Software Developer
  • Melissa Virahsawmy - Appleby Legal Advisor
  • Tato Mchedlishvili - Full-stack Developer
  • Don Chaiyos Sorumpol - New York (Usa) Attorney
  • Dr. Jason Corbett, Llb - Legal Advisor
  • Alexander Gharibashvili - Front-end Developer
  • Prof. Dr. Gordon Walker - International Business Law
  • Konstantine Shestakovskiy - Social Media Marketing
  • Uzzel Lengeline Q. Medico - Community Management
  • Philip D.W. Hogden, Jd, Llm - International Taxation Law
Selfkey KEY

Selfkey Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.82 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
61.33 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
66.3 / 100
Xếp hạng:
3.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của Selfkey
Trình khám phá giao dịch Selfkey
Tài khoản Twitter chính thức của Selfkey
Mã nguồn của Selfkey
Blog của Selfkey
Diễn đàn / Bảng tin của Selfkey
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 21:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 22:34:02 UTC

Selfkey (KEY) giá hiện tại và chi tiết Selfkey. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Selfkey.

Selfkey KEY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Selfkey

So sánh giá trị Selfkey bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KEY/USD Đô la USD
$ 0.000197
KEY/EUR Euro
€ 0.000176
KEY/JPY Yên
¥ 0.031211
KEY/GBP Bảng Anh
£ 0.000150
KEY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.301005
KEY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000285
KEY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.024293
KEY/BRL Real Brazil
R$ 0.001032
KEY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000281
KEY/CLP Peso Chile
CL$ 0.193805
KEY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001324
KEY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001549
KEY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.019005
KEY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.54
KEY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000253
KEY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000609
KEY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.268498
KEY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000806
KEY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003615
KEY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000769
KEY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000352
KEY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.262192
KEY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.054724
KEY/PHP Peso Philippines
₱ 0.012401
KEY/RUB Rúp Nga
₽ 0.016459
KEY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003296
KEY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000164
KEY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.006645
KEY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.009695
KEY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.169600
KEY/COP Peso Colombia
CO$ 0.656820
KEY/PEN Sol Peru
S/ 0.000682
KEY/VND Đồng Việt Nam
₫ 5.13
KEY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.008872
KEY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.010328
KEY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000725
KEY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000742
KEY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000720
KEY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.006299
KEY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.087548