Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Sei SEI

Sei (SEI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Sei SEI

Giá Sei - SEI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.044560
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000080
% Thay đổi 1 giờ -0.6466%
% Thay đổi 24 giờ -0.514%
% Thay đổi 7 ngày -4.2521%
% Thay đổi
30d
12.025%
60d
-4.9629%
90d
-17.6892%
SEI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.04464
Thấp 24h $0.04372
Cao 24h $0.0459
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00218
SEI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.04372
2026-09-11 12:30:06
Cao 7d $0.05161
2026-09-08 15:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00789
SEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1369
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-03-2024
909 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.08%
% Đến ATH
USD
2,451.38%
SEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.038420
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
24 ngày trước
ATL Từ %
USD
15.98%
Sei SEI

Giá Sei - SEI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000058
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.0847%
% Thay đổi 24 giờ -0.6858%
% Thay đổi 7 ngày -1.1928%
% Thay đổi
30d
-7.9769%
60d
-23.4269%
90d
-31.298%
SEI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000057
Thấp 24h Ƀ0.00000057
Cao 24h Ƀ0.00000057
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
SEI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000057
2026-09-11 12:26:03
Cao 7d Ƀ0.00000065
2026-09-08 15:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
SEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ1.22403176
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
246 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
212,546,339.82%
SEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000056
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
11 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.26%
Sei SEI

Chuyển đổi Sei sang USD - Máy tính Sei

Chuyển đổi Sei sang USD

SEI
USD

Chuyển đổi USD sang Sei

USD
SEI
1 Sei = $0.044560
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Sei SEI

Khối lượng và Thị trường

SEI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$19,715,628
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ255
Khối lượng 24h
SEI
442,451,250 SEI
SEI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$332,417,600
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4,296
SEI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,096,666,666 SEI
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 SEI
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 SEI
Xếp hạng vốn hóa
USD
115
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 93
Sei SEI

Sei là gì?

Sei là một blockchain Layer 1 chuyên biệt theo ngành, được tối ưu hóa cho các ứng dụng giao dịch như DEX và chợ giao dịch. Kiến trúc của nó mang lại cho các sàn giao dịch thông lượng cao và độ trễ thấp để đạt hiệu năng vượt trội.
Sei SEI

Công nghệ và chi tiết của Sei (SEI)

Tên tiền tệ Sei
Ký hiệu tiền tệ SEI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SEI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Sei SEI Sei không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Sei
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Sei SEI

Phân tích thị trường của Sei

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Sei (SEI) là $0.044560 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.514%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6466%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.2521%.

Trong ngày qua, Sei đã được giao dịch trong khoảng từ $0.04372 USD đến $0.0459 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000080 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.04372 USD đến mức cao $0.05161 USD, chênh lệch $0.00789 USD.

Xét về dài hạn, Sei đã ghi nhận mức biến động giá 12.025% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -4.9629% -17.6892%.

So với cặp Bitcoin, Sei (SEI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000058, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000057, giá thấp nhất là Ƀ0.00000057 và giá cao nhất là Ƀ0.00000057. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Sei so với Bitcoin là Ƀ0.00000057 và giá cao nhất là Ƀ0.00000065.
Sei SEI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Sei là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Sei, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1369 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-03-2024, cách đây 909 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.08%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Sei cần tăng thêm 2,451.38%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ1.22403176, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 246 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 212,546,339.82% để đạt lại mức ATH.

Sei SEI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Sei là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.038420 USD, được ghi nhận cách đây 24 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 15.98%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000056, xảy ra cách đây 11 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.26%.

Sei SEI

Vốn hóa thị trường của Sei là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $19,715,628 USD, tương đương 442,451,250 SEI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Sei là $332,417,600 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 SEI, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,096,666,666 SEI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 21:16:02 UTC, 55 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Sei trên các thị trường và sàn giao dịch 41 - 78 Pairs

Sei SEI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Sei, biểu đồ đường và nến. Giá Sei tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Sei SEI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Sei.

Sei SEI

Whitepaper của Sei

Sei SEI

Sei Thành viên nhóm

-
Sei SEI

Sei Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
86.86 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
89.71 / 100
Xếp hạng:
4.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
84 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Sei
Trình khám phá giao dịch Sei -
Tài khoản Twitter chính thức của Sei
Mã nguồn của Sei
Blog của Sei -
Diễn đàn / Bảng tin của Sei
Cập nhật lần cuối
55 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 21:16:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:16:02 UTC

Sei (SEI) giá hiện tại và chi tiết Sei. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Sei.

Sei SEI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Sei

So sánh giá trị Sei bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SEI/USD Đô la USD
$ 0.044560
SEI/EUR Euro
€ 0.038412
SEI/JPY Yên
¥ 6.84
SEI/GBP Bảng Anh
£ 0.032938
SEI/ARS Peso Argentina
AR$ 67.23
SEI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.062130
SEI/BDT Taka Bangladesh
Tk 5.50
SEI/BRL Real Brazil
R$ 0.228214
SEI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.061815
SEI/CLP Peso Chile
CL$ 41.97
SEI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.298926
SEI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.349477
SEI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 4.26
SEI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 784.57
SEI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.056462
SEI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.135073
SEI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 59.78
SEI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.181373
SEI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.756228
SEI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.166104
SEI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.076643
SEI/NGN Naira Nigeria
₦ 59.11
SEI/PKR Rupee Pakistan
₨ 12.35
SEI/PHP Peso Philippines
₱ 2.79
SEI/RUB Rúp Nga
₽ 3.75
SEI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.718182
SEI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.036407
SEI/THB Baht Thái Lan
฿ 1.4725
SEI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.16
SEI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 36.26
SEI/COP Peso Colombia
CO$ 137.69
SEI/PEN Sol Peru
S/ 0.149794
SEI/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,155.11
SEI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.98