Vốn hóa thị trường $2.69T -0.03%
Khối lượng 24h $36.85B -66.5%
BTC % 60.0762% -0.06%
ETH % 10.6453% -0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Sei SEI

Sei (SEI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Sei SEI

Giá Sei - SEI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.052290
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001300
% Thay đổi 1 giờ -2.097%
% Thay đổi 24 giờ -2.152%
% Thay đổi 7 ngày -13.4538%
% Thay đổi
30d
-27.9382%
60d
14.6613%
90d
27.7685%
SEI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.05359
Thấp 24h $0.05195
Cao 24h $0.05441
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00245999
SEI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.05195
2026-10-25 09:20:04
Cao 7d $0.064019
2026-10-21 18:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.012069
SEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1369
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-03-2024
953 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.40%
% Đến ATH
USD
2,074.21%
SEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.038420
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
68 ngày trước
ATL Từ %
USD
36.10%
Sei SEI

Giá Sei - SEI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000065
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -1.4896%
% Thay đổi 24 giờ -2.0707%
% Thay đổi 7 ngày -12.1859%
% Thay đổi
30d
-25.0853%
60d
12.142%
90d
0.6628%
SEI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000067
Thấp 24h Ƀ0.00000065
Cao 24h Ƀ0.00000067
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
SEI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000065
2026-10-25 09:20:04
Cao 7d Ƀ0.00000076
2026-10-20 14:38:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
SEI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ1.22403176
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
290 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
188,010,288.58%
SEI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000055
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2026
39 ngày trước
ATL Từ %
BTC
19.37%
Sei SEI

Chuyển đổi Sei sang USD - Máy tính Sei

Chuyển đổi Sei sang USD

SEI
USD

Chuyển đổi USD sang Sei

USD
SEI
1 Sei = $0.052290
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Sei SEI

Khối lượng và Thị trường

SEI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6,822,628
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ85
Khối lượng 24h
SEI
130,476,725 SEI
SEI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$402,618,475
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5,013
SEI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,096,666,666 SEI
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 SEI
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 SEI
Xếp hạng vốn hóa
USD
114
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 93
Sei SEI

Sei là gì?

Sei là một blockchain Layer 1 chuyên biệt theo ngành, được tối ưu hóa cho các ứng dụng giao dịch như DEX và chợ giao dịch. Kiến trúc của nó mang lại cho các sàn giao dịch thông lượng cao và độ trễ thấp để đạt hiệu năng vượt trội.
Sei SEI

Công nghệ và chi tiết của Sei (SEI)

Tên tiền tệ Sei
Ký hiệu tiền tệ SEI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SEI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Sei SEI Sei không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Sei
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Sei SEI

Phân tích thị trường của Sei

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Sei (SEI) là $0.052290 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.152%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.097%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -13.4538%.

Trong ngày qua, Sei đã được giao dịch trong khoảng từ $0.05195 USD đến $0.05441 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.05195 USD đến mức cao $0.064019 USD, chênh lệch $0.012069 USD.

Xét về dài hạn, Sei đã ghi nhận mức biến động giá -27.9382% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 14.6613% và 27.7685%.

So với cặp Bitcoin, Sei (SEI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000065, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000067, giá thấp nhất là Ƀ0.00000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000067. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Sei so với Bitcoin là Ƀ0.00000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000076.
Sei SEI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Sei là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Sei, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1369 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-03-2024, cách đây 953 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.40%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Sei cần tăng thêm 2,074.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ1.22403176, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 290 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 188,010,288.58% để đạt lại mức ATH.

Sei SEI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Sei là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.038420 USD, được ghi nhận cách đây 68 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 36.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000055, xảy ra cách đây 39 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 19.37%.

Sei SEI

Vốn hóa thị trường của Sei là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6,822,628 USD, tương đương 130,476,725 SEI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Sei là $402,618,475 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 SEI, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,096,666,666 SEI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 21:48:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Sei trên các thị trường và sàn giao dịch 39 - 73 Pairs

Sei SEI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Sei, biểu đồ đường và nến. Giá Sei tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SEI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Sei trên TradingView.

Mở SEI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Sei SEI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Sei.

Sei SEI

Whitepaper của Sei

Sei SEI

Sei Thành viên nhóm

-
Sei SEI

Sei Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
86.86 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
89.71 / 100
Xếp hạng:
4.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
84 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của Sei
Trình khám phá giao dịch Sei -
Tài khoản Twitter chính thức của Sei
Mã nguồn của Sei
Blog của Sei -
Diễn đàn / Bảng tin của Sei
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 21:48:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 21:48:03 UTC

Sei (SEI) giá hiện tại và chi tiết Sei. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Sei.

Sei SEI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Sei

So sánh giá trị Sei bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SEI/USD Đô la USD
$ 0.052290
SEI/EUR Euro
€ 0.046592
SEI/JPY Yên
¥ 8.21
SEI/GBP Bảng Anh
£ 0.039096
SEI/ARS Peso Argentina
AR$ 79.54
SEI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.074330
SEI/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.46
SEI/BRL Real Brazil
R$ 0.260002
SEI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.073428
SEI/CLP Peso Chile
CL$ 51.86
SEI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.349125
SEI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.410078
SEI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 4.96
SEI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 945.50
SEI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.066803
SEI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.162389
SEI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 69.22
SEI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.213620
SEI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.977263
SEI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.204929
SEI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.091790
SEI/NGN Naira Nigeria
₦ 70.16
SEI/PKR Rupee Pakistan
₨ 14.46
SEI/PHP Peso Philippines
₱ 3.33
SEI/RUB Rúp Nga
₽ 4.19
SEI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.867103
SEI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.043104
SEI/THB Baht Thái Lan
฿ 1.76
SEI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.60
SEI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 46.12
SEI/COP Peso Colombia
CO$ 165.69
SEI/PEN Sol Peru
S/ 0.179452
SEI/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,351.32
SEI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.37
SEI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.88
SEI/AED Dirham UAE
د.إ 0.192035
SEI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.196186
SEI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.190472
SEI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.70
SEI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 23.72