Vốn hóa thị trường $2.59T -1.25%
Khối lượng 24h $100.06B 17.07%
BTC % 59.0097% 0.34%
ETH % 11.384% -1.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Seedify.fund SFUND

Seedify.fund (SFUND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Seedify.fund SFUND

Giá Seedify.fund - SFUND ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003182
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002008
% Thay đổi 1 giờ -6.2842%
% Thay đổi 24 giờ -29.85%
% Thay đổi 7 ngày -
SFUND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00519
Thấp 24h $0.00319
Cao 24h $0.007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SFUND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00319
2026-07-07 18:08:04
Cao 7d $0.04119
2026-07-05 00:16:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.038
SFUND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$16.77
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-11-2021
1752 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
526,948.04%
SFUND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003190
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-07-2026
71 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.25%
Seedify.fund SFUND

Giá Seedify.fund - SFUND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -6.5408%
% Thay đổi 24 giờ -29.6989%
% Thay đổi 7 ngày -
SFUND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SFUND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-07-07 18:46:02
Cao 7d Ƀ0.00000065
2026-07-05 00:16:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000006
SFUND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00031080
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-12-2021
1746 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
776,907.02%
SFUND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-07-2026
71 ngày trước
ATL Từ %
BTC
19.61%
Seedify.fund SFUND

Chuyển đổi Seedify.fund sang USD - Máy tính Seedify.fund

Chuyển đổi Seedify.fund sang USD

SFUND
USD

Chuyển đổi USD sang Seedify.fund

USD
SFUND
1 Seedify.fund = $0.003182
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Seedify.fund SFUND

Khối lượng và Thị trường

SFUND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$58
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SFUND
-
SFUND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$198,993
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
SFUND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 88,545,915 SFUND
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 SFUND
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 SFUND
Xếp hạng vốn hóa
USD
26935
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1901
Seedify.fund SFUND

Công nghệ và chi tiết của Seedify.fund (SFUND)

Tên tiền tệ Seedify.fund
Ký hiệu tiền tệ SFUND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SFUND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xffDA10b7fd9Cf172e0502A6Bc0e5E355516c5232
Ngày bắt đầu dự án 25-03-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Seedify.fund là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Seedify.fund
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Seedify.fund.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Seedify.fund SFUND

Phân tích thị trường của Seedify.fund

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Seedify.fund (SFUND) là $0.003182 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -29.85%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -6.2842%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Seedify.fund đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00319 USD đến $0.007 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002008 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00319 USD đến mức cao $0.04119 USD, chênh lệch $0.038 USD.

Xét về dài hạn, Seedify.fund đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -86.6673%.

So với cặp Bitcoin, Seedify.fund (SFUND) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Seedify.fund so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000065.
Seedify.fund SFUND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Seedify.fund là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Seedify.fund, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $16.77 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-11-2021, cách đây 1752 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Seedify.fund cần tăng thêm 526,948.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00031080, đạt được vào ngày 05-12-2021, cách đây 1746 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 776,907.02% để đạt lại mức ATH.

Seedify.fund SFUND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Seedify.fund là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003190 USD, được ghi nhận cách đây 71 ngày, vào ngày 07-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.25%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 71 ngày, vào ngày 07-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 19.61%.

Seedify.fund SFUND

Vốn hóa thị trường của Seedify.fund là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $58 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Seedify.fund là $198,993 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 SFUND, lượng đang lưu hành hiện tại là 88,545,915 SFUND.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 06:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Seedify.fund trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 16 Pairs

Seedify.fund SFUND

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Seedify.fund, biểu đồ đường và nến. Giá Seedify.fund tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Seedify.fund SFUND

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Seedify.fund.

Seedify.fund SFUND

Whitepaper của Seedify.fund

Seedify.fund SFUND

Seedify.fund Thành viên nhóm

-
Seedify.fund SFUND

Seedify.fund Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.22 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
87.14 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
63.3 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của Seedify.fund
Trình khám phá giao dịch Seedify.fund
Tài khoản Twitter chính thức của Seedify.fund
Mã nguồn của Seedify.fund -
Blog của Seedify.fund -
Diễn đàn / Bảng tin của Seedify.fund
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 06:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 12:42:03 UTC

Seedify.fund (SFUND) giá hiện tại và chi tiết Seedify.fund. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Seedify.fund.

Seedify.fund SFUND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Seedify.fund

So sánh giá trị Seedify.fund bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SFUND/USD Đô la USD
$ 0.003182
SFUND/EUR Euro
€ 0.002758
SFUND/JPY Yên
¥ 0.493317
SFUND/GBP Bảng Anh
£ 0.002365
SFUND/ARS Peso Argentina
AR$ 4.80
SFUND/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004462
SFUND/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.391885
SFUND/BRL Real Brazil
R$ 0.016370
SFUND/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004436
SFUND/CLP Peso Chile
CL$ 3.03
SFUND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.021349
SFUND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.024962
SFUND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.305120
SFUND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 56.12
SFUND/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004052
SFUND/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009645
SFUND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.35
SFUND/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.012870
SFUND/MXN Peso Mexico
MX$ 0.054537
SFUND/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.011992
SFUND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005523
SFUND/NGN Naira Nigeria
₦ 4.22
SFUND/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.882194
SFUND/PHP Peso Philippines
₱ 0.199611
SFUND/RUB Rúp Nga
₽ 0.269031
SFUND/ZAR Rand Nam Phi
R 0.051775
SFUND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002606
SFUND/THB Baht Thái Lan
฿ 0.105862
SFUND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.154824
SFUND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.68
SFUND/COP Peso Colombia
CO$ 9.92
SFUND/PEN Sol Peru
S/ 0.010678
SFUND/VND Đồng Việt Nam
₫ 82.72
SFUND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.141943
SFUND/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.166104
SFUND/AED Dirham UAE
د.إ 0.011686
SFUND/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.011942
SFUND/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.011571
SFUND/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.101188
SFUND/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.4152