Vốn hóa thị trường $2.57T -4.4%
Khối lượng 24h $101.04B 14.97%
BTC % 58.9626% -0%
ETH % 11.3647% -1.98%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Score SN44

Score (SN44) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Score SN44

Giá Score - SN44 ~USD

Giá hiện tại
USD
$8.59
Thay đổi 24 giờ
USD
-$3.16
% Thay đổi 1 giờ -0.21%
% Thay đổi 24 giờ 3.19%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-3.7685%
60d
22.8092%
90d
110.5976%
SN44 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $11.75
Thấp 24h $11.75
Cao 24h $13.03
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SN44 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $10.14
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $13.03
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $2.8847
SN44 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$14.58
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-05-2026
127 ngày trước
ATH Từ %
USD
-41.04%
% Đến ATH
USD
69.60%
SN44 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$3.27
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-12-2025
271 ngày trước
ATL Từ %
USD
163.07%
Score SN44

Giá Score - SN44 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00011369
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00004375
% Thay đổi 1 giờ -0.21%
% Thay đổi 24 giờ 3.19%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
23.3088%
60d
40.0068%
90d
133.8919%
SN44 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00015744
Thấp 24h Ƀ0.00015744
Cao 24h Ƀ0.00016949
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SN44 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00013292
2026-05-18 18:15:10
Cao 7d Ƀ0.00016949
2026-05-23 21:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00003656
SN44 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00017987
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-05-2026
127 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-36.79%
% Đến ATH
BTC
58.21%
SN44 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003821
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-12-2025
271 ngày trước
ATL Từ %
BTC
197.53%
Score SN44

Chuyển đổi Score sang USD - Máy tính Score

Chuyển đổi Score sang USD

SN44
USD

Chuyển đổi USD sang Score

USD
SN44
1 Score = $8.59
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Score SN44

Khối lượng và Thị trường

SN44 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
SN44
-
SN44 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
SN44 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,317,987 SN44
Lượng lưu hành khả dụng 4,317,987 SN44
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000 SN44
Xếp hạng vốn hóa
USD
26820
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 375
Score SN44

Công nghệ và chi tiết của Score (SN44)

Tên tiền tệ Score
Ký hiệu tiền tệ SN44
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SN44 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
bittensor
Địa chỉ Token: 44
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Score
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Score SN44

Phân tích thị trường của Score

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Score (SN44) là $8.59 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.19%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.21%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Score đã được giao dịch trong khoảng từ $11.75 USD đến $13.03 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$3.16 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $10.14 USD đến mức cao $13.03 USD, chênh lệch $2.8847 USD.

Xét về dài hạn, Score đã ghi nhận mức biến động giá -3.7685% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 22.8092% 110.5976%.

So với cặp Bitcoin, Score (SN44) có giá hiện tại là Ƀ0.00011369, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00015744, giá thấp nhất là Ƀ0.00015744 và giá cao nhất là Ƀ0.00016949. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Score so với Bitcoin là Ƀ0.00013292 và giá cao nhất là Ƀ0.00016949.
Score SN44

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Score là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Score, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $14.58 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-05-2026, cách đây 127 ngày, và giá hiện tại cách mức này -41.04%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Score cần tăng thêm 69.60%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00017987, đạt được vào ngày 11-05-2026, cách đây 127 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -36.79% và cần thay đổi thêm 58.21% để đạt lại mức ATH.

Score SN44

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Score là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $3.27 USD, được ghi nhận cách đây 271 ngày, vào ngày 18-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 163.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00003821, xảy ra cách đây 271 ngày, vào ngày 18-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 197.53%.

Score SN44

Vốn hóa thị trường của Score là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Score là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000 SN44, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,317,987 SN44.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 22:44:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Score trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Score SN44

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Score, biểu đồ đường và nến. Giá Score tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Score SN44

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Score.

Score SN44

Whitepaper của Score

-
Score SN44

Score Thành viên nhóm

-
Score SN44

Score Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.91 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
50.91 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Score
Trình khám phá giao dịch Score
Tài khoản Twitter chính thức của Score
Mã nguồn của Score
Blog của Score -
Diễn đàn / Bảng tin của Score -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 22:44:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 22:44:03 UTC

Score (SN44) giá hiện tại và chi tiết Score. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Score.

Score SN44

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Score

So sánh giá trị Score bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SN44/USD Đô la USD
$ 8.59
SN44/EUR Euro
€ 7.45
SN44/JPY Yên
¥ 1,333.04
SN44/GBP Bảng Anh
£ 6.38
SN44/ARS Peso Argentina
AR$ 12,951.45
SN44/AUD Đô la Úc
AU$ 12.05
SN44/BDT Taka Bangladesh
Tk 1,057.57
SN44/BRL Real Brazil
R$ 44.22
SN44/CAD Đô la Canada
CA$ 11.96
SN44/CLP Peso Chile
CL$ 8,199.36
SN44/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 57.72
SN44/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 67.42
SN44/INR Rupee Ấn Độ
₹ 824.96
SN44/IDR Rupiah Indonesia
Rp 151,597.29
SN44/SGD Đô la Singapore
S$ 10.94
SN44/ILS Shekel mới Israel
₪ 26.15
SN44/KRW Won Hàn Quốc
₩ 11,715.95
SN44/MYR Ringgit Malaysia
RM 34.76
SN44/MXN Peso Mexico
MX$ 147.33
SN44/PLN Zloty Ba Lan
zł 32.33
SN44/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 14.92
SN44/NGN Naira Nigeria
₦ 11,386.71
SN44/PKR Rupee Pakistan
₨ 2,381.94
SN44/PHP Peso Philippines
₱ 540.00
SN44/RUB Rúp Nga
₽ 723.69
SN44/ZAR Rand Nam Phi
R 139.78
SN44/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 7.03
SN44/THB Baht Thái Lan
฿ 285.84
SN44/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 418.07
SN44/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7,229.13
SN44/COP Peso Colombia
CO$ 26,647.56
SN44/PEN Sol Peru
S/ 28.83
SN44/VND Đồng Việt Nam
₫ 223,133.85
SN44/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 383.46
SN44/EGP Bảng Ai Cập
E£ 444.39
SN44/AED Dirham UAE
د.إ 31.57
SN44/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 32.26
SN44/QAR Riyal Qatar
ر.ق 31.31
SN44/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 273.12
SN44/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3,841.81