Vốn hóa thị trường $2.61T 0.55%
Khối lượng 24h $37.66B
BTC % 59.8624% 0.28%
ETH % 10.6073% 0.66%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
SATS 1000SATS

SATS (1000SATS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SATS 1000SATS

Giá SATS - 1000SATS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000951
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000266
% Thay đổi 1 giờ 2.3%
% Thay đổi 24 giờ 4.25%
% Thay đổi 7 ngày 14.59%
% Thay đổi
30d
33.76%
60d
9.93%
90d
-0.95%
1000SATS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00027548
Thấp 24h $0.00025728
Cao 24h $0.00028534
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
1000SATS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00023147
2024-11-26 18:40:09
Cao 7d $0.00031618
2024-12-01 01:24:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00008471
1000SATS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000929
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-12-2023
1041 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.98%
% Đến ATH
USD
9,667.64%
1000SATS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000115
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-07-2024
849 ngày trước
ATL Từ %
USD
91.73%
SATS 1000SATS

Giá SATS - 1000SATS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 2.3%
% Thay đổi 24 giờ 4.25%
% Thay đổi 7 ngày 14.59%
% Thay đổi
30d
33.76%
60d
9.93%
90d
-0.95%
1000SATS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
1000SATS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-11-26 05:12:07
Cao 7d -
2024-12-03 08:08:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
1000SATS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-12-2023
1052 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.44%
% Đến ATH
BTC
17,626.16%
1000SATS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-07-2024
848 ngày trước
ATL Từ %
BTC
94.18%
SATS 1000SATS

Chuyển đổi SATS sang USD - Máy tính SATS

Chuyển đổi SATS sang USD

1000SATS
USD

Chuyển đổi USD sang SATS

USD
1000SATS
1 SATS = $0.00000951
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SATS 1000SATS

Khối lượng và Thị trường

1000SATS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
1000SATS
-
1000SATS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
1000SATS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,100,000,000,000 1000SATS
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000,000 1000SATS
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000,000 1000SATS
Xếp hạng vốn hóa
USD
26685
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 150
SATS 1000SATS

Công nghệ và chi tiết của SATS (1000SATS)

Tên tiền tệ SATS
Ký hiệu tiền tệ 1000SATS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 1000SATS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
SATS 1000SATS SATS không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với SATS
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SATS 1000SATS

Phân tích thị trường của SATS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SATS (1000SATS) là $0.00000951 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.25%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.3%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 14.59%.

Trong ngày qua, SATS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00025728 USD đến $0.00028534 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000266 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00023147 USD đến mức cao $0.00031618 USD, chênh lệch $0.00008471 USD.

Xét về dài hạn, SATS đã ghi nhận mức biến động giá 33.76% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 9.93% và -0.95%.

So với cặp Bitcoin, SATS (1000SATS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SATS so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
SATS 1000SATS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SATS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SATS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000929 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-12-2023, cách đây 1041 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SATS cần tăng thêm 9,667.64%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000002, đạt được vào ngày 15-12-2023, cách đây 1052 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.44% và cần thay đổi thêm 17,626.16% để đạt lại mức ATH.

SATS 1000SATS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SATS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000115 USD, được ghi nhận cách đây 849 ngày, vào ngày 05-07-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 91.73%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 848 ngày, vào ngày 06-07-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 94.18%.

SATS 1000SATS

Vốn hóa thị trường của SATS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của SATS là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000,000 1000SATS, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,100,000,000,000 1000SATS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-01-2026 04:44:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SATS trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

SATS 1000SATS

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SATS 1000SATS

Whitepaper của SATS

-
SATS 1000SATS

SATS Thành viên nhóm

-
SATS 1000SATS

SATS Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của SATS -
Trình khám phá giao dịch SATS
Tài khoản Twitter chính thức của SATS -
Mã nguồn của SATS -
Blog của SATS -
Diễn đàn / Bảng tin của SATS -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-01-2026 04:44:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-01-2026 04:44:02 UTC

SATS (1000SATS) giá hiện tại và chi tiết SATS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SATS.

SATS 1000SATS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SATS

So sánh giá trị SATS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

1000SATS/USD Đô la USD
$ 0.00000951
1000SATS/EUR Euro
€ 0.00000849
1000SATS/JPY Yên
¥ 0.001499
1000SATS/GBP Bảng Anh
£ 0.00000710
1000SATS/ARS Peso Argentina
AR$ 0.014603
1000SATS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000014
1000SATS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001179
1000SATS/BRL Real Brazil
R$ 0.000052
1000SATS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000013
1000SATS/CLP Peso Chile
CL$ 0.009443
1000SATS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000063
1000SATS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000075
1000SATS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000903
1000SATS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.172389
1000SATS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000012
1000SATS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000030
1000SATS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.012681
1000SATS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000039
1000SATS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000179
1000SATS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000038
1000SATS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000017
1000SATS/NGN Naira Nigeria
₦ 0.012805
1000SATS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002628
1000SATS/PHP Peso Philippines
₱ 0.000606
1000SATS/RUB Rúp Nga
₽ 0.000764
1000SATS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000159
1000SATS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000783
1000SATS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000319
1000SATS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000475
1000SATS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.008440
1000SATS/COP Peso Colombia
CO$ 0.030092
1000SATS/PEN Sol Peru
S/ 0.000033
1000SATS/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.245388
1000SATS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000431
1000SATS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000530
1000SATS/AED Dirham UAE
د.إ 0.000035
1000SATS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000036
1000SATS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000035
1000SATS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000310
1000SATS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.004307