Vốn hóa thị trường $2.64T 0.06%
Khối lượng 24h $41.52B
BTC % 58.7027% -0.04%
ETH % 11.6565% 0.41%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Saros SAROS

Saros (SAROS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Saros SAROS

Giá Saros - SAROS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000243
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000015
% Thay đổi 1 giờ -0.3696%
% Thay đổi 24 giờ -1.5422%
% Thay đổi 7 ngày 7.6054%
% Thay đổi
30d
-11.4579%
60d
-35.8064%
90d
-44.067%
SAROS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00025735
Thấp 24h $0.000242
Cao 24h $0.00025747
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001547
SAROS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0002328
2026-09-07 13:48:04
Cao 7d $0.0002773
2026-09-07 03:18:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000445
SAROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.419756
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-09-2025
357 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
172,923.72%
SAROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000218
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
26-08-2026
18 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.14%
Saros SAROS

Giá Saros - SAROS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.4489%
% Thay đổi 24 giờ -1.5727%
% Thay đổi 7 ngày 11.232%
% Thay đổi
30d
-27.2929%
60d
-45.9674%
90d
-52.4803%
SAROS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SAROS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-06 08:24:02
Cao 7d -
2026-09-07 03:18:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
SAROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000369
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-09-2025
352 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.92%
% Đến ATH
BTC
117,573.47%
SAROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.10%
Saros SAROS

Chuyển đổi Saros sang USD - Máy tính Saros

Chuyển đổi Saros sang USD

SAROS
USD

Chuyển đổi USD sang Saros

USD
SAROS
1 Saros = $0.000243
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Saros SAROS

Khối lượng và Thị trường

SAROS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$45,084
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
SAROS
185,836,102 SAROS
SAROS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$952,683
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ12
SAROS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,312,449,036 SAROS
Lượng lưu hành khả dụng 9,999,982,165 SAROS
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 SAROS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1118
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1596
Saros SAROS

Saros là gì?

Saros là một ứng dụng di động Web3 toàn diện trên Solana, kết hợp DEX, wallet và các tính năng DePIN. Nó tích hợp danh tính, thanh toán và DeFi vào một giao diện duy nhất cho người dùng.
Saros SAROS

Công nghệ và chi tiết của Saros (SAROS)

Tên tiền tệ Saros
Ký hiệu tiền tệ SAROS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SAROS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: SarosY6Vscao718M4A778z4CGtvcwcGef5M9MEH1LGL
Ngày bắt đầu dự án 18-01-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Saros
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Saros.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Saros SAROS

Phân tích thị trường của Saros

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Saros (SAROS) là $0.000243 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.5422%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3696%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.6054%.

Trong ngày qua, Saros đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000242 USD đến $0.00025747 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000015 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0002328 USD đến mức cao $0.0002773 USD, chênh lệch $0.0000445 USD.

Xét về dài hạn, Saros đã ghi nhận mức biến động giá -11.4579% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -35.8064% -44.067%.

So với cặp Bitcoin, Saros (SAROS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Saros so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Saros SAROS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Saros là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Saros, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.419756 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-09-2025, cách đây 357 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Saros cần tăng thêm 172,923.72%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000369, đạt được vào ngày 26-09-2025, cách đây 352 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.92% và cần thay đổi thêm 117,573.47% để đạt lại mức ATH.

Saros SAROS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Saros là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000218 USD, được ghi nhận cách đây 18 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.14%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 9 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.10%.

Saros SAROS

Vốn hóa thị trường của Saros là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $45,084 USD, tương đương 185,836,102 SAROS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Saros là $952,683 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 SAROS, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,312,449,036 SAROS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 02:36:02 UTC, 44 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Saros trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 8 Pairs

Exchange & Thị trường:

Coinone, FMFW.io, Mercado Bitcoin
Saros SAROS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Saros, biểu đồ đường và nến. Giá Saros tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Saros SAROS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Saros.

Saros SAROS

Whitepaper của Saros

-
Saros SAROS

Saros Thành viên nhóm

-
Saros SAROS

Saros Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.21 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
78.21 / 100
Xếp hạng:
3.91 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
58.2 / 100
Xếp hạng:
2.91 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Saros
Trình khám phá giao dịch Saros
Tài khoản Twitter chính thức của Saros
Mã nguồn của Saros -
Blog của Saros -
Diễn đàn / Bảng tin của Saros -
Cập nhật lần cuối
44 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 02:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 02:36:02 UTC

Saros (SAROS) giá hiện tại và chi tiết Saros. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Saros.

Saros SAROS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Saros

So sánh giá trị Saros bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SAROS/USD Đô la USD
$ 0.000243
SAROS/EUR Euro
€ 0.000209
SAROS/JPY Yên
¥ 0.037257
SAROS/GBP Bảng Anh
£ 0.000179
SAROS/ARS Peso Argentina
AR$ 0.366133
SAROS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000338
SAROS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.029895
SAROS/BRL Real Brazil
R$ 0.001242
SAROS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000336
SAROS/CLP Peso Chile
CL$ 0.228519
SAROS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001627
SAROS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001903
SAROS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.023193
SAROS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4.27
SAROS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000307
SAROS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000735
SAROS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.325441
SAROS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000987
SAROS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.004117
SAROS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000904
SAROS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000417
SAROS/NGN Naira Nigeria
₦ 0.321823
SAROS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.067228
SAROS/PHP Peso Philippines
₱ 0.015203
SAROS/RUB Rúp Nga
₽ 0.020415
SAROS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003911
SAROS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000198
SAROS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.008004
SAROS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.011748
SAROS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.202180
SAROS/COP Peso Colombia
CO$ 0.749065
SAROS/PEN Sol Peru
S/ 0.000816
SAROS/VND Đồng Việt Nam
₫ 6.29
SAROS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.010791