Vốn hóa thị trường $2.75T 0.78%
Khối lượng 24h $55.04B 22.44%
BTC % 60.2199% 0.27%
ETH % 10.73% -0.34%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Sandclock QUARTZ

Sandclock (QUARTZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Sandclock QUARTZ

Giá Sandclock - QUARTZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.066714
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.117884
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-21.34%
60d
-15.29%
90d
-11.6%
QUARTZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.184598
Thấp 24h $0.184598
Cao 24h $0.184598
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
QUARTZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.184598
2024-06-25 21:25:15
Cao 7d $0.184598
2024-07-02 23:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
QUARTZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$25.88
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-01-2022
1738 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.74%
% Đến ATH
USD
38,694.15%
QUARTZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.184598
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2024
846 ngày trước
ATL Từ %
USD
63.86%
Sandclock QUARTZ

Giá Sandclock - QUARTZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000082
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000210
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-21.34%
60d
-15.29%
90d
-11.6%
QUARTZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000292
Thấp 24h Ƀ0.00000292
Cao 24h Ƀ0.00000298
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
QUARTZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000289
2024-07-01 18:25:13
Cao 7d Ƀ0.00000306
2024-06-28 23:25:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000017
QUARTZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00060122
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-01-2022
1738 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.86%
% Đến ATH
BTC
73,219.49%
QUARTZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000269
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-04-2024
931 ngày trước
ATL Từ %
BTC
69.50%
Sandclock QUARTZ

Chuyển đổi Sandclock sang USD - Máy tính Sandclock

Chuyển đổi Sandclock sang USD

QUARTZ
USD

Chuyển đổi USD sang Sandclock

USD
QUARTZ
1 Sandclock = $0.066714
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Sandclock QUARTZ

Khối lượng và Thị trường

QUARTZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$13
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
QUARTZ
-
QUARTZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$489,190
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ6
QUARTZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 QUARTZ
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 QUARTZ
Xếp hạng vốn hóa
USD
26596
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9053
Sandclock QUARTZ

Công nghệ và chi tiết của Sandclock (QUARTZ)

Tên tiền tệ Sandclock
Ký hiệu tiền tệ QUARTZ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là QUARTZ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xba8a621b4a54e61c442f5ec623687e2a942225ef
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Sandclock là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Sandclock
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Sandclock.

Sandclock QUARTZ

Phân tích thị trường của Sandclock

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Sandclock (QUARTZ) là $0.066714 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Sandclock đã được giao dịch trong khoảng từ $0.184598 USD đến $0.184598 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.117884 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.184598 USD đến mức cao $0.184598 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Sandclock đã ghi nhận mức biến động giá -21.34% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -15.29% và -11.6%.

So với cặp Bitcoin, Sandclock (QUARTZ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000082, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000292, giá thấp nhất là Ƀ0.00000292 và giá cao nhất là Ƀ0.00000298. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Sandclock so với Bitcoin là Ƀ0.00000289 và giá cao nhất là Ƀ0.00000306.
Sandclock QUARTZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Sandclock là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Sandclock, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $25.88 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-01-2022, cách đây 1738 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.74%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Sandclock cần tăng thêm 38,694.15%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00060122, đạt được vào ngày 15-01-2022, cách đây 1738 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.86% và cần thay đổi thêm 73,219.49% để đạt lại mức ATH.

Sandclock QUARTZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Sandclock là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.184598 USD, được ghi nhận cách đây 846 ngày, vào ngày 25-06-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 63.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000269, xảy ra cách đây 931 ngày, vào ngày 01-04-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 69.50%.

Sandclock QUARTZ

Vốn hóa thị trường của Sandclock là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $13 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Sandclock là $489,190 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 QUARTZ, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-18-2026 18:00:09 UTC, 3 Phút trước.
Sandclock QUARTZ

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Sandclock.

Sandclock QUARTZ

Whitepaper của Sandclock

Sandclock QUARTZ

Sandclock Thành viên nhóm

-
Sandclock QUARTZ

Sandclock Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.83 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Tính toán lúc 18-10-2026
Điểm số:
80.95 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-10-2026
Điểm số:
56.7 / 100
Xếp hạng:
2.83 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-10-2026
Trang web chính thức của Sandclock
Trình khám phá giao dịch Sandclock
Tài khoản Twitter chính thức của Sandclock
Mã nguồn của Sandclock
Blog của Sandclock -
Diễn đàn / Bảng tin của Sandclock
Cập nhật lần cuối
3 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-18-2026 18:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-19-2026 01:32:05 UTC

Sandclock (QUARTZ) giá hiện tại và chi tiết Sandclock. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Sandclock.

Sandclock QUARTZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Sandclock

So sánh giá trị Sandclock bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

QUARTZ/USD Đô la USD
$ 0.066714
QUARTZ/EUR Euro
€ 0.059427
QUARTZ/JPY Yên
¥ 10.53
QUARTZ/GBP Bảng Anh
£ 0.050053
QUARTZ/ARS Peso Argentina
AR$ 101.23
QUARTZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.095801
QUARTZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.22
QUARTZ/BRL Real Brazil
R$ 0.338006
QUARTZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.094234
QUARTZ/CLP Peso Chile
CL$ 65.33
QUARTZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.446349
QUARTZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.523542
QUARTZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.33
QUARTZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,204.03
QUARTZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.085360
QUARTZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.206457
QUARTZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 89.10
QUARTZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.272192
QUARTZ/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2319
QUARTZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.259809
QUARTZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.117932
QUARTZ/NGN Naira Nigeria
₦ 88.95
QUARTZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 18.50
QUARTZ/PHP Peso Philippines
₱ 4.21
QUARTZ/RUB Rúp Nga
₽ 5.62
QUARTZ/ZAR Rand Nam Phi
R 1.0988
QUARTZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.054988
QUARTZ/THB Baht Thái Lan
฿ 2.23
QUARTZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.30
QUARTZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 58.64
QUARTZ/COP Peso Colombia
CO$ 212.04
QUARTZ/PEN Sol Peru
S/ 0.229818
QUARTZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,727.52
QUARTZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.00
QUARTZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.58
QUARTZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.245007
QUARTZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.250589
QUARTZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.244221
QUARTZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.16
QUARTZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 30.23