Vốn hóa thị trường $2.92T 2.09%
Khối lượng 24h $102.37B 0%
BTC % 59.0601% 0.69%
ETH % 11.4089% -0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
SALT SALT

SALT (SALT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SALT SALT

Giá SALT - SALT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009235
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000443
% Thay đổi 1 giờ -0.57%
% Thay đổi 24 giờ 5.03%
% Thay đổi 7 ngày -
SALT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0087925
Thấp 24h $0.0087925
Cao 24h $0.00928913
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00049663
SALT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00860665
2026-05-18 06:15:10
Cao 7d $0.00952341
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00091676
SALT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$17.74
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-12-2017
3199 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
192,012.31%
SALT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001263
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-04-2025
536 ngày trước
ATL Từ %
USD
631.00%
SALT SALT

Giá SALT - SALT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.57%
% Thay đổi 24 giờ 5.03%
% Thay đổi 7 ngày -
SALT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
SALT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-05-18 06:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000011
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
SALT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00176614
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-10-2017
3288 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,471,680.94%
SALT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-04-2025
536 ngày trước
ATL Từ %
BTC
701.03%
SALT SALT

Chuyển đổi SALT sang USD - Máy tính SALT

Chuyển đổi SALT sang USD

SALT
USD

Chuyển đổi USD sang SALT

USD
SALT
1 SALT = $0.009235
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SALT SALT

Khối lượng và Thị trường

SALT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$168
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SALT
18,219 SALT
SALT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,108,246
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15
SALT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 119,999,995 SALT
Lượng lưu hành khả dụng 120,000,000 SALT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1104
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1905
SALT SALT

SALT là gì?

SALT là một nền tảng cho vay cho phép người dùng vay tiền pháp định hoặc stablecoin bằng cách dùng tiền điện tử làm tài sản thế chấp. Token SALT giảm lãi suất vay khi được dùng để thanh toán.
SALT SALT

Công nghệ và chi tiết của SALT (SALT)

Tên tiền tệ SALT
Ký hiệu tiền tệ SALT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SALT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4156D3342D5c385a87D264F90653733592000581
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
SALT là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SALT
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với SALT.

SALT SALT

Phân tích thị trường của SALT

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SALT (SALT) là $0.009235 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.03%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.57%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, SALT đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0087925 USD đến $0.00928913 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000443 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00860665 USD đến mức cao $0.00952341 USD, chênh lệch $0.00091676 USD.

Xét về dài hạn, SALT đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 0.0077%.

So với cặp Bitcoin, SALT (SALT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SALT so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011.
SALT SALT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SALT là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SALT, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $17.74 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-12-2017, cách đây 3199 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SALT cần tăng thêm 192,012.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00176614, đạt được vào ngày 01-10-2017, cách đây 3288 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,471,680.94% để đạt lại mức ATH.

SALT SALT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SALT là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001263 USD, được ghi nhận cách đây 536 ngày, vào ngày 14-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 631.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 536 ngày, vào ngày 14-04-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 701.03%.

SALT SALT

Vốn hóa thị trường của SALT là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $168 USD, tương đương 18,219 SALT. Vốn hóa thị trường hiện tại của SALT là $1,108,246 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 119,999,995 SALT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 21:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SALT trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 12 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

SALT SALT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SALT, biểu đồ đường và nến. Giá SALT tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SALT SALT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SALT.

SALT SALT

Whitepaper của SALT

SALT SALT

SALT Thành viên nhóm

  • Shawn Owen - CEO & Founder
  • Erik Voorhees - Board Director
  • Phillip Cowan - CTO
SALT SALT

SALT Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.47 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
68.09 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
68.84 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của SALT
Trình khám phá giao dịch SALT
Tài khoản Twitter chính thức của SALT
Mã nguồn của SALT -
Blog của SALT -
Diễn đàn / Bảng tin của SALT
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 21:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 08:38:02 UTC

SALT (SALT) giá hiện tại và chi tiết SALT. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SALT.

SALT SALT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SALT

So sánh giá trị SALT bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SALT/USD Đô la USD
$ 0.009235
SALT/EUR Euro
€ 0.008202
SALT/JPY Yên
¥ 1.4554
SALT/GBP Bảng Anh
£ 0.006989
SALT/ARS Peso Argentina
AR$ 14.08
SALT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013302
SALT/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1364
SALT/BRL Real Brazil
R$ 0.048223
SALT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013134
SALT/CLP Peso Chile
CL$ 9.07
SALT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.061920
SALT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.072464
SALT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.887493
SALT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 165.04
SALT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.011807
SALT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.028261
SALT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 12.43
SALT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.037715
SALT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.168401
SALT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.035874
SALT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.016437
SALT/NGN Naira Nigeria
₦ 12.27
SALT/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.56
SALT/PHP Peso Philippines
₱ 0.577673
SALT/RUB Rúp Nga
₽ 0.769303
SALT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.153747
SALT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.007640
SALT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.309910
SALT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.453875
SALT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.93
SALT/COP Peso Colombia
CO$ 30.67
SALT/PEN Sol Peru
S/ 0.032034
SALT/VND Đồng Việt Nam
₫ 239.97
SALT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.415033
SALT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.483129
SALT/AED Dirham UAE
د.إ 0.033917
SALT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.034764
SALT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.033663
SALT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.294111
SALT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.10