Vốn hóa thị trường $2.65T 0.38%
Khối lượng 24h $57.84B 30.51%
BTC % 58.8335% 0.15%
ETH % 11.5903% -0.32%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
SagaCoin SAGA

SagaCoin (SAGA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SagaCoin SAGA

Giá SagaCoin - SAGA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.017580
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001180
% Thay đổi 1 giờ -0.3966%
% Thay đổi 24 giờ -7.327%
% Thay đổi 7 ngày 15.4939%
SAGA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01876
Thấp 24h $0.01672
Cao 24h $0.01998
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00326
SAGA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01358
2026-09-09 22:18:02
Cao 7d $0.01998
2026-09-13 04:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0064
SAGA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$81.16
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-05-2021
1933 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
461,580.13%
SAGA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000241
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-04-2020
2343 ngày trước
ATL Từ %
USD
729,360.58%
SagaCoin SAGA

Giá SagaCoin - SAGA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000023
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.1969%
% Thay đổi 24 giờ -7.9054%
% Thay đổi 7 ngày 17.7665%
SAGA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000023
Thấp 24h Ƀ0.00000022
Cao 24h Ƀ0.00000026
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
SAGA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000017
2026-09-09 22:36:02
Cao 7d Ƀ0.00000026
2026-09-13 04:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000009
SAGA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00178588
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-01-2018
3166 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
788,837.24%
SAGA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-09-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
BTC
29.09%
SagaCoin SAGA

Chuyển đổi SagaCoin sang USD - Máy tính SagaCoin

Chuyển đổi SagaCoin sang USD

SAGA
USD

Chuyển đổi USD sang SagaCoin

USD
SAGA
1 SagaCoin = $0.017580
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SagaCoin SAGA

Khối lượng và Thị trường

SAGA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,327,481
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ69
Khối lượng 24h
SAGA
303,042,143 SAGA
SAGA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$113,781
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
SAGA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1502
SagaCoin SAGA

SagaCoin là gì?

SAGA là một loại tiền điện tử có thể đào, dành cho thanh toán ngang hàng. Người dùng bảo mật mạng lưới proof-of-work thông qua việc đào để xác thực giao dịch và kiếm phần thưởng.
SagaCoin SAGA

Công nghệ và chi tiết của SagaCoin (SAGA)

Tên tiền tệ SagaCoin
Ký hiệu tiền tệ SAGA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SAGA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
SagaCoin SAGA SagaCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 03-12-2017
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
SagaCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SagaCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SagaCoin SAGA

Phân tích thị trường của SagaCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SagaCoin (SAGA) là $0.017580 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.327%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3966%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 15.4939%.

Trong ngày qua, SagaCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01672 USD đến $0.01998 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001180 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01358 USD đến mức cao $0.01998 USD, chênh lệch $0.0064 USD.

Xét về dài hạn, SagaCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, SagaCoin (SAGA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000023, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000023, giá thấp nhất là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000026. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SagaCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000026.
SagaCoin SAGA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SagaCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SagaCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $81.16 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-05-2021, cách đây 1933 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SagaCoin cần tăng thêm 461,580.13%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00178588, đạt được vào ngày 13-01-2018, cách đây 3166 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 788,837.24% để đạt lại mức ATH.

SagaCoin SAGA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SagaCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000241 USD, được ghi nhận cách đây 2343 ngày, vào ngày 15-04-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 729,360.58%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000018, xảy ra cách đây 5 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 29.09%.

SagaCoin SAGA

Vốn hóa thị trường của SagaCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,327,481 USD, tương đương 303,042,143 SAGA. Vốn hóa thị trường hiện tại của SagaCoin là $113,781 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 07:14:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SagaCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 34 Pairs

SagaCoin SAGA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SagaCoin, biểu đồ đường và nến. Giá SagaCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SagaCoin SAGA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SagaCoin SAGA

Whitepaper của SagaCoin

SagaCoin SAGA

SagaCoin Thành viên nhóm

-
SagaCoin SAGA

SagaCoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của SagaCoin
Trình khám phá giao dịch SagaCoin
Tài khoản Twitter chính thức của SagaCoin
Mã nguồn của SagaCoin
Blog của SagaCoin
Diễn đàn / Bảng tin của SagaCoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 07:14:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 07:14:02 UTC

SagaCoin (SAGA) giá hiện tại và chi tiết SagaCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SagaCoin.

SagaCoin SAGA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SagaCoin

So sánh giá trị SagaCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SAGA/USD Đô la USD
$ 0.017580
SAGA/EUR Euro
€ 0.015217
SAGA/JPY Yên
¥ 2.71
SAGA/GBP Bảng Anh
£ 0.013030
SAGA/ARS Peso Argentina
AR$ 26.52
SAGA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.024631
SAGA/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.17
SAGA/BRL Real Brazil
R$ 0.090062
SAGA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.024399
SAGA/CLP Peso Chile
CL$ 16.52
SAGA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.117948
SAGA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.137881
SAGA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.68
SAGA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 310.55
SAGA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.022323
SAGA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.053640
SAGA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 23.67
SAGA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.071531
SAGA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.299122
SAGA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.065880
SAGA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.030407
SAGA/NGN Naira Nigeria
₦ 23.31
SAGA/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.88
SAGA/PHP Peso Philippines
₱ 1.1046
SAGA/RUB Rúp Nga
₽ 1.4790
SAGA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.284879
SAGA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.014396
SAGA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.583471
SAGA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.854774
SAGA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 14.62
SAGA/COP Peso Colombia
CO$ 54.55
SAGA/PEN Sol Peru
S/ 0.059146
SAGA/VND Đồng Việt Nam
₫ 456.53
SAGA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.783423
SAGA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.902172
SAGA/AED Dirham UAE
د.إ 0.064563
SAGA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.065951
SAGA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.064110
SAGA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.558982
SAGA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.94