Vốn hóa thị trường $2.72T -0.02%
Khối lượng 24h $60.43B -34.37%
BTC % 60.0123% -0.12%
ETH % 10.7521% 0.22%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Rubic RBC

Rubic (RBC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rubic RBC

Giá Rubic - RBC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002782
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000077
% Thay đổi 1 giờ -0.1937%
% Thay đổi 24 giờ 2.14%
% Thay đổi 7 ngày 123.2344%
% Thay đổi
30d
96.5563%
60d
-33.9697%
90d
-19.6112%
RBC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0027056
Thấp 24h $0.0025951
Cao 24h $0.0031022
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00050709
RBC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0012101
2026-10-18 20:18:02
Cao 7d $0.0031022
2026-10-23 01:32:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0018921
RBC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0489
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1802 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.73%
% Đến ATH
USD
37,596.81%
RBC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000482
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-12-2022
1411 ngày trước
ATL Từ %
USD
477.63%
Rubic RBC

Giá Rubic - RBC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0616%
% Thay đổi 24 giờ 2.1768%
% Thay đổi 7 ngày 123.0325%
% Thay đổi
30d
103.105%
60d
-36.2053%
90d
-36.6556%
RBC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
RBC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-21 07:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-23 01:34:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
RBC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002050
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-02-2021
2085 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.83%
% Đến ATH
BTC
59,825.17%
RBC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
BTC
129.03%
Rubic RBC

Chuyển đổi Rubic sang USD - Máy tính Rubic

Chuyển đổi Rubic sang USD

RBC
USD

Chuyển đổi USD sang Rubic

USD
RBC
1 Rubic = $0.002782
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rubic RBC

Khối lượng và Thị trường

RBC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$29,059
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
RBC
10,444,003 RBC
RBC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$459,885
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ6
RBC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 165,283,584 RBC
Lượng lưu hành khả dụng 169,118,001 RBC
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 RBC
Xếp hạng vốn hóa
USD
1180
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2100
Rubic RBC

Rubic là gì?

Rubic tổng hợp tỷ giá hoán đổi xuyên chuỗi và on-chain trên nhiều blockchain và DEX khác nhau để tìm ra mức giá tốt nhất. Công cụ của dự án cho phép người dùng trao đổi bất kỳ token nào được hỗ trợ ngay lập tức thông qua một giao diện duy nhất.
Rubic RBC

Công nghệ và chi tiết của Rubic (RBC)

Tên tiền tệ Rubic
Ký hiệu tiền tệ RBC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RBC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3330bfb7332ca23cd071631837dc289b09c33333
Ngày bắt đầu dự án 23-09-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Rubic là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Rubic
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Rubic.

Rubic RBC

Phân tích thị trường của Rubic

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rubic (RBC) là $0.002782 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.14%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1937%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 123.2344%.

Trong ngày qua, Rubic đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0025951 USD đến $0.0031022 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000077 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0012101 USD đến mức cao $0.0031022 USD, chênh lệch $0.0018921 USD.

Xét về dài hạn, Rubic đã ghi nhận mức biến động giá 96.5563% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -33.9697% và -19.6112%.

So với cặp Bitcoin, Rubic (RBC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rubic so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
Rubic RBC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rubic là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rubic, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0489 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1802 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.73%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rubic cần tăng thêm 37,596.81%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002050, đạt được vào ngày 06-02-2021, cách đây 2085 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.83% và cần thay đổi thêm 59,825.17% để đạt lại mức ATH.

Rubic RBC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rubic là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000482 USD, được ghi nhận cách đây 1411 ngày, vào ngày 12-12-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 477.63%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 8 ngày, vào ngày 15-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 129.03%.

Rubic RBC

Vốn hóa thị trường của Rubic là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $29,059 USD, tương đương 10,444,003 RBC. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rubic là $459,885 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 RBC, lượng đang lưu hành hiện tại là 165,283,584 RBC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 22:30:05 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rubic trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Rubic RBC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Rubic, biểu đồ đường và nến. Giá Rubic tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RBC chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Rubic trên TradingView.

Mở RBC trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Rubic RBC

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rubic.

Rubic RBC

Whitepaper của Rubic

Rubic RBC

Rubic Thành viên nhóm

-
Rubic RBC

Rubic Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.19 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
86.94 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
63.44 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Rubic
Trình khám phá giao dịch Rubic
Tài khoản Twitter chính thức của Rubic
Mã nguồn của Rubic
Blog của Rubic -
Diễn đàn / Bảng tin của Rubic
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 22:30:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 22:30:05 UTC

Rubic (RBC) giá hiện tại và chi tiết Rubic. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rubic.

Rubic RBC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rubic

So sánh giá trị Rubic bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RBC/USD Đô la USD
$ 0.002782
RBC/EUR Euro
€ 0.002484
RBC/JPY Yên
¥ 0.436457
RBC/GBP Bảng Anh
£ 0.002081
RBC/ARS Peso Argentina
AR$ 4.26
RBC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003955
RBC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.344145
RBC/BRL Real Brazil
R$ 0.013864
RBC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003896
RBC/CLP Peso Chile
CL$ 2.77
RBC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.018570
RBC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.021822
RBC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.264133
RBC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 50.33
RBC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003556
RBC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008641
RBC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.68
RBC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011367
RBC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.051916
RBC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010935
RBC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004883
RBC/NGN Naira Nigeria
₦ 3.71
RBC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.770021
RBC/PHP Peso Philippines
₱ 0.177011
RBC/RUB Rúp Nga
₽ 0.224400
RBC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.046164
RBC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002296
RBC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.093962
RBC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.138268
RBC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.45
RBC/COP Peso Colombia
CO$ 8.83
RBC/PEN Sol Peru
S/ 0.009557
RBC/VND Đồng Việt Nam
₫ 71.91
RBC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.125320
RBC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.153900
RBC/AED Dirham UAE
د.إ 0.010218
RBC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.010446
RBC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.010143
RBC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.090667
RBC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.2634