Vốn hóa thị trường $2.72T 0.42%
Khối lượng 24h $66.29B 8.84%
BTC % 60.0342% -0.04%
ETH % 10.6045% -0.04%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ronin RON

Ronin (RON) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Ronin RON

Giá Ronin - RON ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.054767
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000482
% Thay đổi 1 giờ 1.8295%
% Thay đổi 24 giờ 0.75%
% Thay đổi 7 ngày -8.4252%
RON Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.055249
Thấp 24h $0.053292
Cao 24h $0.055529
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00223725
RON Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.052196
2026-10-26 08:16:04
Cao 7d $0.061471
2026-10-21 20:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00927493
RON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.49
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-03-2024
959 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.78%
% Đến ATH
USD
8,099.04%
RON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.045409
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
91 ngày trước
ATL Từ %
USD
20.61%
Ronin RON

Giá Ronin - RON ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000067
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 1.4834%
% Thay đổi 24 giờ 0.0785%
% Thay đổi 7 ngày -4.7023%
RON Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000068
Thấp 24h Ƀ0.00000066
Cao 24h Ƀ0.00000069
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
RON Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000065
2026-10-25 11:04:02
Cao 7d Ƀ0.00000073
2026-10-21 20:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
RON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00009772
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-01-2022
1734 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.31%
% Đến ATH
BTC
14,418.18%
RON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000062
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
BTC
9.12%
Ronin RON

Chuyển đổi Ronin sang USD - Máy tính Ronin

Chuyển đổi Ronin sang USD

RON
USD

Chuyển đổi USD sang Ronin

USD
RON
1 Ronin = $0.054767
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ronin RON

Khối lượng và Thị trường

RON Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$46,263
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
RON
844,720 RON
RON Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$42,302,414
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ520
RON Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 772,401,679 RON
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 RON
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 RON
Xếp hạng vốn hóa
USD
344
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 332
Ronin RON

Ronin là gì?

Ronin là một blockchain EVM được xây dựng cho gaming. Nó mang lại giao dịch tức thì và phí gần như bằng không để hỗ trợ hàng triệu người dùng.
Ronin RON

Công nghệ và chi tiết của Ronin (RON)

Tên tiền tệ Ronin
Ký hiệu tiền tệ RON
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RON trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Ronin RON Ronin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Ronin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ronin RON

Phân tích thị trường của Ronin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ronin (RON) là $0.054767 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.75%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.8295%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.4252%.

Trong ngày qua, Ronin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.053292 USD đến $0.055529 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000482 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.052196 USD đến mức cao $0.061471 USD, chênh lệch $0.00927493 USD.

Xét về dài hạn, Ronin đã ghi nhận mức biến động giá -10.6268% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 14.4228%.

So với cặp Bitcoin, Ronin (RON) có giá hiện tại là Ƀ0.00000067, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000068, giá thấp nhất là Ƀ0.00000066 và giá cao nhất là Ƀ0.00000069. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ronin so với Bitcoin là Ƀ0.00000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000073.
Ronin RON

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ronin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ronin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.49 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-03-2024, cách đây 959 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ronin cần tăng thêm 8,099.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00009772, đạt được vào ngày 28-01-2022, cách đây 1734 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.31% và cần thay đổi thêm 14,418.18% để đạt lại mức ATH.

Ronin RON

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ronin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.045409 USD, được ghi nhận cách đây 91 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 20.61%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000062, xảy ra cách đây 42 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 9.12%.

Ronin RON

Vốn hóa thị trường của Ronin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $46,263 USD, tương đương 844,720 RON. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ronin là $42,302,414 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 RON, lượng đang lưu hành hiện tại là 772,401,679 RON.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-28-2026 22:36:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ronin trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 18 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Bitvavo, Coinone, Coins.ph, FMFW.io, Foxbit, Mercado Bitcoin
Ronin RON

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Ronin, biểu đồ đường và nến. Giá Ronin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RON** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Ronin trên TradingView.

Mở RON** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Ronin RON

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ronin.

Ronin RON

Whitepaper của Ronin

Ronin RON

Ronin Thành viên nhóm

-
Ronin RON

Ronin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.18 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
78.36 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Ronin
Trình khám phá giao dịch Ronin
Tài khoản Twitter chính thức của Ronin
Mã nguồn của Ronin -
Blog của Ronin -
Diễn đàn / Bảng tin của Ronin
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-28-2026 22:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 22:36:02 UTC

Ronin (RON) giá hiện tại và chi tiết Ronin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ronin.

Ronin RON

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ronin

So sánh giá trị Ronin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RON/USD Đô la USD
$ 0.054767
RON/EUR Euro
€ 0.049100
RON/JPY Yên
¥ 8.64
RON/GBP Bảng Anh
£ 0.041101
RON/ARS Peso Argentina
AR$ 84.44
RON/AUD Đô la Úc
AU$ 0.077637
RON/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.80
RON/BRL Real Brazil
R$ 0.292934
RON/CAD Đô la Canada
CA$ 0.076640
RON/CLP Peso Chile
CL$ 54.10
RON/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.365082
RON/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.429666
RON/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.22
RON/IDR Rupiah Indonesia
Rp 994.25
RON/SGD Đô la Singapore
S$ 0.070175
RON/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.171045
RON/KRW Won Hàn Quốc
₩ 73.53
RON/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.223259
RON/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0208
RON/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.216168
RON/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.097367
RON/NGN Naira Nigeria
₦ 73.60
RON/PKR Rupee Pakistan
₨ 15.15
RON/PHP Peso Philippines
₱ 3.50
RON/RUB Rúp Nga
₽ 4.41
RON/ZAR Rand Nam Phi
R 0.909253
RON/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.045359
RON/THB Baht Thái Lan
฿ 1.85
RON/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.73
RON/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 48.58
RON/COP Peso Colombia
CO$ 171.94
RON/PEN Sol Peru
S/ 0.188955
RON/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,416.09
RON/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.50
RON/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.07
RON/AED Dirham UAE
د.إ 0.201155
RON/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.205678
RON/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.199625
RON/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.78
RON/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 24.92