Vốn hóa thị trường $2.69T 0.02%
Khối lượng 24h $37.76B -55.1%
BTC % 60.0629% -0.09%
ETH % 10.6288% 0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Rivalz Network RIZ

Rivalz Network (RIZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rivalz Network RIZ

Giá Rivalz Network - RIZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000092
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000022
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -14.18%
% Thay đổi 7 ngày -60.9317%
% Thay đổi
30d
7.8601%
60d
74.6672%
90d
131.8462%
RIZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0001146
Thấp 24h $0.00008525
Cao 24h $0.0001146
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00002934
RIZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00008525
2026-10-23 22:22:04
Cao 7d $0.00030576
2026-10-18 13:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00022051
RIZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.028231
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-02-2025
611 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.67%
% Đến ATH
USD
30,545.86%
RIZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000035
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-07-2026
86 ngày trước
ATL Từ %
USD
161.22%
Rivalz Network RIZ

Giá Rivalz Network - RIZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.0471%
% Thay đổi 24 giờ -13.3184%
% Thay đổi 7 ngày -60.3594%
% Thay đổi
30d
12.1304%
60d
70.8295%
90d
82.6608%
RIZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RIZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-23 22:22:04
Cao 7d -
2026-10-18 13:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
RIZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000028
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-02-2025
611 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.60%
% Đến ATH
BTC
24,752.82%
RIZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
65 ngày trước
ATL Từ %
BTC
126.08%
Rivalz Network RIZ

Chuyển đổi Rivalz Network sang USD - Máy tính Rivalz Network

Chuyển đổi Rivalz Network sang USD

RIZ
USD

Chuyển đổi USD sang Rivalz Network

USD
RIZ
1 Rivalz Network = $0.000092
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rivalz Network RIZ

Khối lượng và Thị trường

RIZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,080
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
RIZ
55,142,531 RIZ
RIZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$106,026
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
RIZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,150,957,788 RIZ
Lượng lưu hành khả dụng 5,000,000,000 RIZ
Tổng / Tối đa lưu thông 5,000,000,000 RIZ
Xếp hạng vốn hóa
USD
1292
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2608
Rivalz Network RIZ

Rivalz Network là gì?

Rivalz Network xây dựng hạ tầng phi tập trung kết nối các AI agent với các nguồn lực trong thế giới thực như DePIN và tài sản kỹ thuật số. Kiến trúc dạng module của nó xử lý việc điều phối tài nguyên và khả năng tương tác cross-chain cho các hệ thống tự động.
Rivalz Network RIZ

Công nghệ và chi tiết của Rivalz Network (RIZ)

Tên tiền tệ Rivalz Network
Ký hiệu tiền tệ RIZ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RIZ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x058d411ab9911F90c74f471bDC9d2Bb4Cf9B309C
Ngày bắt đầu dự án 23-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Rivalz Network
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Rivalz Network.

Rivalz Network RIZ

Phân tích thị trường của Rivalz Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rivalz Network (RIZ) là $0.000092 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -14.18%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -60.9317%.

Trong ngày qua, Rivalz Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00008525 USD đến $0.0001146 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000022 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00008525 USD đến mức cao $0.00030576 USD, chênh lệch $0.00022051 USD.

Xét về dài hạn, Rivalz Network đã ghi nhận mức biến động giá 7.8601% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 74.6672% và 131.8462%.

So với cặp Bitcoin, Rivalz Network (RIZ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rivalz Network so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Rivalz Network RIZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rivalz Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rivalz Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.028231 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-02-2025, cách đây 611 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.67%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rivalz Network cần tăng thêm 30,545.86%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000028, đạt được vào ngày 21-02-2025, cách đây 611 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.60% và cần thay đổi thêm 24,752.82% để đạt lại mức ATH.

Rivalz Network RIZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rivalz Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000035 USD, được ghi nhận cách đây 86 ngày, vào ngày 31-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 161.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 65 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 126.08%.

Rivalz Network RIZ

Vốn hóa thị trường của Rivalz Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,080 USD, tương đương 55,142,531 RIZ. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rivalz Network là $106,026 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 5,000,000,000 RIZ, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,150,957,788 RIZ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 20:14:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rivalz Network trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Rivalz Network RIZ

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rivalz Network.

Rivalz Network RIZ

Whitepaper của Rivalz Network

Rivalz Network RIZ

Rivalz Network Thành viên nhóm

-
Rivalz Network RIZ

Rivalz Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.26 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Tính toán lúc 25-10-2026
Điểm số:
82.8 / 100
Xếp hạng:
4.14 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
55.72 / 100
Xếp hạng:
2.79 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của Rivalz Network
Trình khám phá giao dịch Rivalz Network
Tài khoản Twitter chính thức của Rivalz Network
Mã nguồn của Rivalz Network
Blog của Rivalz Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Rivalz Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 20:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 23:28:02 UTC

Rivalz Network (RIZ) giá hiện tại và chi tiết Rivalz Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rivalz Network.

Rivalz Network RIZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rivalz Network

So sánh giá trị Rivalz Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RIZ/USD Đô la USD
$ 0.000092
RIZ/EUR Euro
€ 0.000082
RIZ/JPY Yên
¥ 0.014452
RIZ/GBP Bảng Anh
£ 0.000069
RIZ/ARS Peso Argentina
AR$ 0.140238
RIZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000131
RIZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.011385
RIZ/BRL Real Brazil
R$ 0.000458
RIZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000129
RIZ/CLP Peso Chile
CL$ 0.091356
RIZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000615
RIZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000722
RIZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.008746
RIZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.67
RIZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000118
RIZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000286
RIZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.121937
RIZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000376
RIZ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001722
RIZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000362
RIZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000162
RIZ/NGN Naira Nigeria
₦ 0.123594
RIZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.025474
RIZ/PHP Peso Philippines
₱ 0.005860
RIZ/RUB Rúp Nga
₽ 0.007397
RIZ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001526
RIZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000076
RIZ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.003097
RIZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.004584
RIZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.081218
RIZ/COP Peso Colombia
CO$ 0.292010
RIZ/PEN Sol Peru
S/ 0.000316
RIZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 2.38
RIZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.004167
RIZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.005071
RIZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.000338
RIZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000346
RIZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000336
RIZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.003002
RIZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.041796