Vốn hóa thị trường $2.92T -0.66%
Khối lượng 24h $84.31B 45.26%
BTC % 58.9812% -0.24%
ETH % 11.3343% 0.08%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ripto Bux RBX

Ripto Bux (RBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Ripto Bux RBX

Giá Ripto Bux - RBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$125.28
Thay đổi 24 giờ
USD
$2.25
% Thay đổi 1 giờ -1.1598%
% Thay đổi 24 giờ 0.886%
% Thay đổi 7 ngày -
RBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $123.03
Thấp 24h $123.03
Cao 24h $128.51
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $5.479
RBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $123.03
2026-06-14 00:02:05
Cao 7d $128.51
2026-06-15 13:36:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $5.479
RBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$127.82
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-06-2026
113 ngày trước
ATH Từ %
USD
-1.99%
% Đến ATH
USD
2.03%
RBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-08-2018
2982 ngày trước
ATL Từ %
USD
626,399,999,900.00%
Ripto Bux RBX

Giá Ripto Bux - RBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00188176
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00003519
% Thay đổi 1 giờ -0.9514%
% Thay đổi 24 giờ -3.3011%
% Thay đổi 7 ngày -
RBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00191695
Thấp 24h Ƀ0.00186456
Cao 24h Ƀ0.00193161
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00006705
RBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00186456
2026-06-15 13:24:04
Cao 7d Ƀ0.00193161
2026-06-14 18:20:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00006705
RBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00193029
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-06-2026
114 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-2.51%
% Đến ATH
BTC
2.58%
RBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00186809
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-06-2026
113 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.73%
Ripto Bux RBX

Chuyển đổi Ripto Bux sang USD - Máy tính Ripto Bux

Chuyển đổi Ripto Bux sang USD

RBX
USD

Chuyển đổi USD sang Ripto Bux

USD
RBX
1 Ripto Bux = $125.28
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ripto Bux RBX

Khối lượng và Thị trường

RBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$451,411,840
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6,780
Khối lượng 24h
RBX
3,603,223 RBX
RBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$47,761,261,489
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ717,395
RBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
25955
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1274
Ripto Bux RBX

Công nghệ và chi tiết của Ripto Bux (RBX)

Tên tiền tệ Ripto Bux
Ký hiệu tiền tệ RBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục -
Nền tảng
Ripto Bux RBX Ripto Bux không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 17-02-2017
Thuật toán của đồng tiền Unknown
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Ripto Bux là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Ripto Bux
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ripto Bux RBX

Phân tích thị trường của Ripto Bux

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ripto Bux (RBX) là $125.28 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.886%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.1598%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Ripto Bux đã được giao dịch trong khoảng từ $123.03 USD đến $128.51 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $2.25 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $123.03 USD đến mức cao $128.51 USD, chênh lệch $5.479 USD.

Xét về dài hạn, Ripto Bux đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -0.0479% và -.

So với cặp Bitcoin, Ripto Bux (RBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00188176, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00006705. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00191695, giá thấp nhất là Ƀ0.00186456 và giá cao nhất là Ƀ0.00193161. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ripto Bux so với Bitcoin là Ƀ0.00186456 và giá cao nhất là Ƀ0.00193161.
Ripto Bux RBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ripto Bux là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ripto Bux, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $127.82 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-06-2026, cách đây 113 ngày, và giá hiện tại cách mức này -1.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ripto Bux cần tăng thêm 2.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00193029, đạt được vào ngày 14-06-2026, cách đây 114 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -2.51% và cần thay đổi thêm 2.58% để đạt lại mức ATH.

Ripto Bux RBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ripto Bux là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000002 USD, được ghi nhận cách đây 2982 ngày, vào ngày 07-08-2018. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 626,399,999,900.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00186809, xảy ra cách đây 113 ngày, vào ngày 15-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.73%.

Ripto Bux RBX

Vốn hóa thị trường của Ripto Bux là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $451,411,840 USD, tương đương 3,603,223 RBX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ripto Bux là $47,761,261,489 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 06-15-2026 19:24:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ripto Bux trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Ripto Bux RBX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Ripto Bux RBX

Whitepaper của Ripto Bux

Ripto Bux RBX

Ripto Bux Thành viên nhóm

-
Ripto Bux RBX

Ripto Bux Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Ripto Bux
Trình khám phá giao dịch Ripto Bux
Tài khoản Twitter chính thức của Ripto Bux
Mã nguồn của Ripto Bux -
Blog của Ripto Bux -
Diễn đàn / Bảng tin của Ripto Bux -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
06-15-2026 19:24:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-06-2026 00:58:04 UTC

Ripto Bux (RBX) giá hiện tại và chi tiết Ripto Bux. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ripto Bux.

Ripto Bux RBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ripto Bux

So sánh giá trị Ripto Bux bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RBX/USD Đô la USD
$ 125.28
RBX/EUR Euro
€ 111.68
RBX/JPY Yên
¥ 19,789.86
RBX/GBP Bảng Anh
£ 94.78
RBX/ARS Peso Argentina
AR$ 190,454.06
RBX/AUD Đô la Úc
AU$ 179.83
RBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 15,395.55
RBX/BRL Real Brazil
R$ 626.16
RBX/CAD Đô la Canada
CA$ 178.70
RBX/CLP Peso Chile
CL$ 121,913.73
RBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 839.96
RBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 983.09
RBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 12,069.86
RBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,242,411.78
RBX/SGD Đô la Singapore
S$ 160.32
RBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 382.59
RBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 168,384.65
RBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 512.02
RBX/MXN Peso Mexico
MX$ 2,264.78
RBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 489.42
RBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 223.82
RBX/NGN Naira Nigeria
₦ 165,767.99
RBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 34,694.54
RBX/PHP Peso Philippines
₱ 7,847.26
RBX/RUB Rúp Nga
₽ 10,626.83
RBX/ZAR Rand Nam Phi
R 2,085.15
RBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 104.15
RBX/THB Baht Thái Lan
฿ 4,221.94
RBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6,156.94
RBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 109,028.52
RBX/COP Peso Colombia
CO$ 409,923.34
RBX/PEN Sol Peru
S/ 431.42
RBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,257,655.84
RBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5,635.33
RBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6,564.28
RBX/AED Dirham UAE
د.إ 460.09
RBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 469.55
RBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 456.48
RBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3,979.63
RBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 57,206.64