Vốn hóa thị trường $2.61T 1.1%
Khối lượng 24h $87.39B -15.5%
BTC % 58.809% -0.38%
ETH % 11.3912% 0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Renzo REZ

Renzo (REZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Renzo REZ

Giá Renzo - REZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003895
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000392
% Thay đổi 1 giờ 4.5918%
% Thay đổi 24 giờ 9.595%
% Thay đổi 7 ngày 18.4438%
% Thay đổi
30d
40.6464%
60d
58.3476%
90d
16.7614%
REZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.003503
Thấp 24h $0.003362
Cao 24h $0.003909
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000547
REZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002963
2026-09-11 11:08:03
Cao 7d $0.005128
2026-09-13 19:24:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00216499
REZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.201516
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-05-2024
866 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.07%
% Đến ATH
USD
5,073.72%
REZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002307
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-07-2026
59 ngày trước
ATL Từ %
USD
68.83%
Renzo REZ

Giá Renzo - REZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 4.7932%
% Thay đổi 24 giờ 9.0617%
% Thay đổi 7 ngày 19.2863%
% Thay đổi
30d
19.4826%
60d
34.4122%
90d
-3.0206%
REZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
REZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-09-11 11:08:03
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-09-13 19:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
REZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000318
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-05-2024
867 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.39%
% Đến ATH
BTC
6,130.11%
REZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-07-2026
60 ngày trước
ATL Từ %
BTC
42.63%
Renzo REZ

Chuyển đổi Renzo sang USD - Máy tính Renzo

Chuyển đổi Renzo sang USD

REZ
USD

Chuyển đổi USD sang Renzo

USD
REZ
1 Renzo = $0.003895
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Renzo REZ

Khối lượng và Thị trường

REZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$8,837,410
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ116
Khối lượng 24h
REZ
2,268,911,449 REZ
REZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$34,571,799
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ453
REZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 8,553,440,891 REZ
Lượng lưu hành khả dụng 9,814,629,224 REZ
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 REZ
Xếp hạng vốn hóa
USD
387
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 490
Renzo REZ

Renzo là gì?

Renzo (REZ) là một giao thức liquid restaking được xây dựng trên EigenLayer. Nó đơn giản hóa việc quản lý restaking và cung cấp quyền quản trị cho hệ sinh thái.
Renzo REZ

Công nghệ và chi tiết của Renzo (REZ)

Tên tiền tệ Renzo
Ký hiệu tiền tệ REZ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là REZ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3b50805453023a91a8bf641e279401a0b23fa6f9
Ngày bắt đầu dự án 02-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Renzo
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Renzo REZ

Phân tích thị trường của Renzo

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Renzo (REZ) là $0.003895 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 9.595%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 4.5918%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 18.4438%.

Trong ngày qua, Renzo đã được giao dịch trong khoảng từ $0.003362 USD đến $0.003909 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000392 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002963 USD đến mức cao $0.005128 USD, chênh lệch $0.00216499 USD.

Xét về dài hạn, Renzo đã ghi nhận mức biến động giá 40.6464% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 58.3476% 16.7614%.

So với cặp Bitcoin, Renzo (REZ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Renzo so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Renzo REZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Renzo là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Renzo, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.201516 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-05-2024, cách đây 866 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Renzo cần tăng thêm 5,073.72%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000318, đạt được vào ngày 03-05-2024, cách đây 867 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.39% và cần thay đổi thêm 6,130.11% để đạt lại mức ATH.

Renzo REZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Renzo là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002307 USD, được ghi nhận cách đây 59 ngày, vào ngày 20-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 68.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 60 ngày, vào ngày 19-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 42.63%.

Renzo REZ

Vốn hóa thị trường của Renzo là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $8,837,410 USD, tương đương 2,268,911,449 REZ. Vốn hóa thị trường hiện tại của Renzo là $34,571,799 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 REZ, lượng đang lưu hành hiện tại là 8,553,440,891 REZ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 10:34:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Renzo trên các thị trường và sàn giao dịch 26 - 40 Pairs

Renzo REZ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Renzo, biểu đồ đường và nến. Giá Renzo tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Renzo REZ

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Renzo.

Renzo REZ

Whitepaper của Renzo

Renzo REZ

Renzo Thành viên nhóm

-
Renzo REZ

Renzo Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.07 / 100
Xếp hạng:
4.01 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
91.38 / 100
Xếp hạng:
4.57 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
68.76 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Renzo
Trình khám phá giao dịch Renzo
Tài khoản Twitter chính thức của Renzo
Mã nguồn của Renzo
Blog của Renzo -
Diễn đàn / Bảng tin của Renzo -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 10:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 10:34:02 UTC

Renzo (REZ) giá hiện tại và chi tiết Renzo. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Renzo.

Renzo REZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Renzo

So sánh giá trị Renzo bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

REZ/USD Đô la USD
$ 0.003895
REZ/EUR Euro
€ 0.003395
REZ/JPY Yên
¥ 0.606636
REZ/GBP Bảng Anh
£ 0.002908
REZ/ARS Peso Argentina
AR$ 5.89
REZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005478
REZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.479710
REZ/BRL Real Brazil
R$ 0.020053
REZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005451
REZ/CLP Peso Chile
CL$ 3.72
REZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.026125
REZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.030557
REZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.373738
REZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 69.10
REZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004971
REZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011825
REZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.40
REZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.015966
REZ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.067057
REZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.014813
REZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006794
REZ/NGN Naira Nigeria
₦ 5.18
REZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0865
REZ/PHP Peso Philippines
₱ 0.244398
REZ/RUB Rúp Nga
₽ 0.329128
REZ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.063445
REZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003218
REZ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.129984
REZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.189591
REZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.29
REZ/COP Peso Colombia
CO$ 12.21
REZ/PEN Sol Peru
S/ 0.013151
REZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 101.31
REZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.173754
REZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.203106
REZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.014304
REZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.014417
REZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.014250
REZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.124302
REZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.74