Vốn hóa thị trường $2.64T -0.18%
Khối lượng 24h $46.02B -11.22%
BTC % 58.8412% 0.34%
ETH % 11.5845% -0.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
READY! READY

READY! (READY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

READY! READY

Giá READY! - READY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004056
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000329
% Thay đổi 1 giờ -1.2341%
% Thay đổi 24 giờ -7.56%
% Thay đổi 7 ngày 11.8017%
% Thay đổi
30d
-2.9497%
60d
-54.6234%
90d
-74.3083%
READY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.004385
Thấp 24h $0.004056
Cao 24h $0.00479999
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00074399
READY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00372345
2026-09-07 06:42:02
Cao 7d $0.0050427
2026-09-08 18:10:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00131924
READY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.075293
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-10-2025
343 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.61%
% Đến ATH
USD
1,756.34%
READY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002049
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-05-2025
489 ngày trước
ATL Từ %
USD
97.99%
READY! READY

Giá READY! - READY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -1.4569%
% Thay đổi 24 giờ -7.7878%
% Thay đổi 7 ngày 16.477%
% Thay đổi
30d
-20.7968%
60d
-61.9649%
90d
-77.9462%
READY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
READY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-07 02:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-08 18:10:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
READY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000060
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-10-2025
343 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-91.32%
% Đến ATH
BTC
1,051.65%
READY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-05-2025
489 ngày trước
ATL Từ %
BTC
164.11%
READY! READY

Chuyển đổi READY! sang USD - Máy tính READY!

Chuyển đổi READY! sang USD

READY
USD

Chuyển đổi USD sang READY!

USD
READY
1 READY! = $0.004056
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
READY! READY

Khối lượng và Thị trường

READY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$19,250
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
READY
4,745,993 READY
READY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,056,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ52
READY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 READY
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 READY
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 READY
Xếp hạng vốn hóa
USD
904
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 818
READY! READY

READY! là gì?

READY! kết nối các nhà phát triển game với người chơi thông qua hạ tầng chung và công cụ khám phá. Nó xây dựng một hệ sinh thái minh bạch để ra mắt và chơi các game blockchain chất lượng.
READY! READY

Công nghệ và chi tiết của READY! (READY)

Tên tiền tệ READY!
Ký hiệu tiền tệ READY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là READY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: HKJHsYJHMVK5VRyHHk5GhvzY9tBAAtPvDkZfDH6RLDTd
Ngày bắt đầu dự án 25-11-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với READY!
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với READY!.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
READY! READY

Phân tích thị trường của READY!

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử READY! (READY) là $0.004056 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.56%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.2341%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 11.8017%.

Trong ngày qua, READY! đã được giao dịch trong khoảng từ $0.004056 USD đến $0.00479999 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000329 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00372345 USD đến mức cao $0.0050427 USD, chênh lệch $0.00131924 USD.

Xét về dài hạn, READY! đã ghi nhận mức biến động giá -2.9497% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -54.6234% -74.3083%.

So với cặp Bitcoin, READY! (READY) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của READY! so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
READY! READY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của READY! là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của READY!, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.075293 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-10-2025, cách đây 343 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.61%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, READY! cần tăng thêm 1,756.34%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000060, đạt được vào ngày 05-10-2025, cách đây 343 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -91.32% và cần thay đổi thêm 1,051.65% để đạt lại mức ATH.

READY! READY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của READY! là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002049 USD, được ghi nhận cách đây 489 ngày, vào ngày 12-05-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 97.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 489 ngày, vào ngày 12-05-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 164.11%.

READY! READY

Vốn hóa thị trường của READY! là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $19,250 USD, tương đương 4,745,993 READY. Vốn hóa thị trường hiện tại của READY! là $4,056,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 READY, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 READY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 18:46:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của READY! trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

READY! READY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của READY!, biểu đồ đường và nến. Giá READY! tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

READY! READY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho READY!.

READY! READY

Whitepaper của READY!

-
READY! READY

READY! Thành viên nhóm

-
READY! READY

READY! Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.67 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
66.67 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của READY!
Trình khám phá giao dịch READY!
Tài khoản Twitter chính thức của READY!
Mã nguồn của READY! -
Blog của READY! -
Diễn đàn / Bảng tin của READY! -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 18:46:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 18:46:03 UTC

READY! (READY) giá hiện tại và chi tiết READY!. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của READY!.

READY! READY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho READY!

So sánh giá trị READY! bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

READY/USD Đô la USD
$ 0.004056
READY/EUR Euro
€ 0.003493
READY/JPY Yên
¥ 0.617141
READY/GBP Bảng Anh
£ 0.002997
READY/ARS Peso Argentina
AR$ 6.13
READY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005654
READY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.499815
READY/BRL Real Brazil
R$ 0.020768
READY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005621
READY/CLP Peso Chile
CL$ 3.82
READY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.027209
READY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.031821
READY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.387756
READY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 71.41
READY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005171
READY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.012295
READY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.44
READY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.016509
READY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.068465
READY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.015109
READY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006934
READY/NGN Naira Nigeria
₦ 5.38
READY/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.1240
READY/PHP Peso Philippines
₱ 0.254175
READY/RUB Rúp Nga
₽ 0.341712
READY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.065312
READY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003310
READY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.134071
READY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.195511
READY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.38
READY/COP Peso Colombia
CO$ 12.52
READY/PEN Sol Peru
S/ 0.013635
READY/VND Đồng Việt Nam
₫ 105.14
READY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.180415
READY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.208025
READY/AED Dirham UAE
د.إ 0.014896
READY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.015216
READY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.014764
READY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.128348
READY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.83