Vốn hóa thị trường $2.69T -1.54%
Khối lượng 24h $60.94B -12.2%
BTC % 60.141% 0.22%
ETH % 10.7296% 0.12%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Rayls RLS

Rayls (RLS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rayls RLS

Giá Rayls - RLS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001839
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000126
% Thay đổi 1 giờ -1.7345%
% Thay đổi 24 giờ -7.3447%
% Thay đổi 7 ngày 1.971%
% Thay đổi
30d
-27.0218%
60d
9.8907%
90d
-9.2816%
RLS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00196523
Thấp 24h $0.00183699
Cao 24h $0.00198068
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014369
RLS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00170766
2026-10-20 13:50:02
Cao 7d $0.00234772
2026-10-21 15:12:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00064006
RLS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.037320
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-12-2025
327 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.07%
% Đến ATH
USD
1,929.47%
RLS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001557
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
67 ngày trước
ATL Từ %
USD
18.13%
Rayls RLS

Giá Rayls - RLS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.5589%
% Thay đổi 24 giờ -6.1234%
% Thay đổi 7 ngày 2.605%
% Thay đổi
30d
-23.8229%
60d
6.6899%
90d
-26.6313%
RLS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RLS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-20 13:50:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-21 13:42:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
RLS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000043
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-12-2025
327 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.72%
% Đến ATH
BTC
1,792.28%
RLS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-10-2026
4 ngày trước
ATL Từ %
BTC
9.35%
OKX Vĩnh viễn

RLS

$0.001846

Mua RLS · OKX
Mua Rayls ở đâu?
Rayls RLS

Chuyển đổi Rayls sang USD - Máy tính Rayls

Chuyển đổi Rayls sang USD

RLS
USD

Chuyển đổi USD sang Rayls

USD
RLS
1 Rayls = $0.001839
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rayls RLS

Khối lượng và Thị trường

RLS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$121,785
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
RLS
66,227,709 RLS
RLS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,354,006
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ42
RLS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,500,000,000 RLS
Lượng lưu hành khả dụng 9,971,791,867 RLS
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 RLS
Xếp hạng vốn hóa
USD
922
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1177
Rayls RLS

Rayls là gì?

Rayls là một cơ sở hạ tầng blockchain kết nối tài chính truyền thống và DeFi thông qua một blockchain EVM công khai tuân thủ quy định và các mạng lưới riêng dành cho tổ chức. Nó cho phép token hóa tài sản được quản lý và thanh toán bù trừ an toàn giữa các thị trường cho các tổ chức tài chính.
Rayls RLS

Công nghệ và chi tiết của Rayls (RLS)

Tên tiền tệ Rayls
Ký hiệu tiền tệ RLS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RLS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xB5F7b021a78f470d31D762C1DDA05ea549904fbd
Ngày bắt đầu dự án 03-10-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Rayls
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Rayls.

Rayls RLS

Phân tích thị trường của Rayls

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rayls (RLS) là $0.001839 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.3447%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7345%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.971%.

Trong ngày qua, Rayls đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00183699 USD đến $0.00198068 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000126 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00170766 USD đến mức cao $0.00234772 USD, chênh lệch $0.00064006 USD.

Xét về dài hạn, Rayls đã ghi nhận mức biến động giá -27.0218% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 9.8907% và -9.2816%.

So với cặp Bitcoin, Rayls (RLS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rayls so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Rayls RLS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rayls là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rayls, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.037320 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-12-2025, cách đây 327 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rayls cần tăng thêm 1,929.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000043, đạt được vào ngày 01-12-2025, cách đây 327 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.72% và cần thay đổi thêm 1,792.28% để đạt lại mức ATH.

Rayls RLS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rayls là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001557 USD, được ghi nhận cách đây 67 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 18.13%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 4 ngày, vào ngày 20-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 9.35%.

Rayls RLS

Vốn hóa thị trường của Rayls là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $121,785 USD, tương đương 66,227,709 RLS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rayls là $3,354,006 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 RLS, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,500,000,000 RLS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 10:54:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rayls trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 14 Pairs

Rayls RLS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Rayls, biểu đồ đường và nến. Giá Rayls tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RLS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Rayls trên TradingView.

Mở RLS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Rayls RLS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rayls.

Rayls RLS

Whitepaper của Rayls

Rayls RLS

Rayls Thành viên nhóm

-
Rayls RLS

Rayls Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.37 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
72.73 / 100
Xếp hạng:
3.64 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của Rayls
Trình khám phá giao dịch Rayls
Tài khoản Twitter chính thức của Rayls
Mã nguồn của Rayls -
Blog của Rayls -
Diễn đàn / Bảng tin của Rayls -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 10:54:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 10:54:03 UTC

Rayls (RLS) giá hiện tại và chi tiết Rayls. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rayls.

Rayls RLS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rayls

So sánh giá trị Rayls bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RLS/USD Đô la USD
$ 0.001839
RLS/EUR Euro
€ 0.001641
RLS/JPY Yên
¥ 0.288456
RLS/GBP Bảng Anh
£ 0.001375
RLS/ARS Peso Argentina
AR$ 2.81
RLS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002616
RLS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.227261
RLS/BRL Real Brazil
R$ 0.009156
RLS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002575
RLS/CLP Peso Chile
CL$ 1.83
RLS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.012273
RLS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.014421
RLS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.174595
RLS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 33.27
RLS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002348
RLS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005711
RLS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.43
RLS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007512
RLS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.034329
RLS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007227
RLS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003229
RLS/NGN Naira Nigeria
₦ 2.45
RLS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.508501
RLS/PHP Peso Philippines
₱ 0.116986
RLS/RUB Rúp Nga
₽ 0.147721
RLS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.030477
RLS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001517
RLS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.061852
RLS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.091399
RLS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.62
RLS/COP Peso Colombia
CO$ 5.83
RLS/PEN Sol Peru
S/ 0.006311
RLS/VND Đồng Việt Nam
₫ 47.52
RLS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.082824
RLS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.101284
RLS/AED Dirham UAE
د.إ 0.006753
RLS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006902
RLS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.006698
RLS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.059921
RLS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.834329