Vốn hóa thị trường $2.80T 0.76%
Khối lượng 24h $89.71B 17.71%
BTC % 59.8348% 0.22%
ETH % 10.939% -0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Raydium RAY

Raydium (RAY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Raydium RAY

Giá Raydium - RAY ~USD

Giá hiện tại
USD
$2.05
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.140400
% Thay đổi 1 giờ 0.3181%
% Thay đổi 24 giờ -6.389%
% Thay đổi 7 ngày -2.8941%
% Thay đổi
30d
54.6265%
60d
241.0035%
90d
210.0843%
RAY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $2.1901
Thấp 24h $2.0280
Cao 24h $2.2405
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.212499
RAY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $2.0280
2026-10-13 15:50:02
Cao 7d $2.5519
2026-10-07 13:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.523899
RAY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$16.93
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-09-2021
1857 ngày trước
ATH Từ %
USD
-87.90%
% Đến ATH
USD
726.12%
RAY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.134342
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-12-2022
1384 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,425.74%
Raydium RAY

Giá Raydium - RAY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00002454
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000200
% Thay đổi 1 giờ -0.3173%
% Thay đổi 24 giờ -7.4441%
% Thay đổi 7 ngày -0.3052%
% Thay đổi
30d
42.5018%
60d
157.7511%
90d
140.7289%
RAY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00002654
Thấp 24h Ƀ0.00002432
Cao 24h Ƀ0.00002698
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000265
RAY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00002432
2026-10-13 15:58:03
Cao 7d Ƀ0.00003064
2026-10-09 04:00:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000631
RAY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ11.71988572
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
278 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
47,762,874.23%
RAY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000533
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-10-2023
1085 ngày trước
ATL Từ %
BTC
360.10%
Raydium RAY

Chuyển đổi Raydium sang USD - Máy tính Raydium

Chuyển đổi Raydium sang USD

RAY
USD

Chuyển đổi USD sang Raydium

USD
RAY
1 Raydium = $2.05
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Raydium RAY

Khối lượng và Thị trường

RAY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12,631,282
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ151
Khối lượng 24h
RAY
6,162,503 RAY
RAY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$553,139,398
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ6,622
RAY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 268,977,952 RAY
Lượng lưu hành khả dụng 554,997,731 RAY
Tổng / Tối đa lưu thông 555,000,000 RAY
Xếp hạng vốn hóa
USD
103
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 140
Raydium RAY

Raydium là gì?

Raydium là một automated market maker trên Solana, cung cấp thanh khoản on-chain cho một sổ lệnh giới hạn trung tâm. Nó cho phép các nhà cung cấp thanh khoản tiếp cận dòng lệnh của Serum.
Raydium RAY

Công nghệ và chi tiết của Raydium (RAY)

Tên tiền tệ Raydium
Ký hiệu tiền tệ RAY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RAY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 4k3Dyjzvzp8eMZWUXbBCjEvwSkkk59S5iCNLY3QrkX6R
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Raydium là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Raydium
7

Chúng tôi đã tìm thấy 7 ví tương thích với Raydium.

Raydium RAY

Phân tích thị trường của Raydium

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Raydium (RAY) là $2.05 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.389%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3181%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.8941%.

Trong ngày qua, Raydium đã được giao dịch trong khoảng từ $2.0280 USD đến $2.2405 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.140400 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $2.0280 USD đến mức cao $2.5519 USD, chênh lệch $0.523899 USD.

Xét về dài hạn, Raydium đã ghi nhận mức biến động giá 54.6265% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 241.0035% và 210.0843%.

So với cặp Bitcoin, Raydium (RAY) có giá hiện tại là Ƀ0.00002454, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000265. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00002654, giá thấp nhất là Ƀ0.00002432 và giá cao nhất là Ƀ0.00002698. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Raydium so với Bitcoin là Ƀ0.00002432 và giá cao nhất là Ƀ0.00003064.
Raydium RAY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Raydium là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Raydium, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $16.93 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-09-2021, cách đây 1857 ngày, và giá hiện tại cách mức này -87.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Raydium cần tăng thêm 726.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ11.71988572, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 278 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 47,762,874.23% để đạt lại mức ATH.

Raydium RAY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Raydium là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.134342 USD, được ghi nhận cách đây 1384 ngày, vào ngày 29-12-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,425.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000533, xảy ra cách đây 1085 ngày, vào ngày 24-10-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 360.10%.

Raydium RAY

Vốn hóa thị trường của Raydium là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12,631,282 USD, tương đương 6,162,503 RAY. Vốn hóa thị trường hiện tại của Raydium là $553,139,398 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 555,000,000 RAY, lượng đang lưu hành hiện tại là 268,977,952 RAY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-13-2026 22:00:05 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Raydium trên các thị trường và sàn giao dịch 32 - 53 Pairs

Raydium RAY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Raydium, biểu đồ đường và nến. Giá Raydium tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RAY chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Raydium trên TradingView.

Mở RAY trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Raydium RAY

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Raydium.

Raydium RAY

Whitepaper của Raydium

Raydium RAY

Raydium Thành viên nhóm

-
Raydium RAY

Raydium Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.31 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Tính toán lúc 12-10-2026
Điểm số:
78.61 / 100
Xếp hạng:
3.93 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-10-2026
Trang web chính thức của Raydium
Trình khám phá giao dịch Raydium
Tài khoản Twitter chính thức của Raydium
Mã nguồn của Raydium -
Blog của Raydium -
Diễn đàn / Bảng tin của Raydium -
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-13-2026 22:00:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-13-2026 22:00:05 UTC

Raydium (RAY) giá hiện tại và chi tiết Raydium. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Raydium.

Raydium RAY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Raydium

So sánh giá trị Raydium bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RAY/USD Đô la USD
$ 2.05
RAY/EUR Euro
€ 1.83
RAY/JPY Yên
¥ 324.56
RAY/GBP Bảng Anh
£ 1.55
RAY/ARS Peso Argentina
AR$ 3,101.66
RAY/AUD Đô la Úc
AU$ 2.94
RAY/BDT Taka Bangladesh
Tk 252.37
RAY/BRL Real Brazil
R$ 10.30
RAY/CAD Đô la Canada
CA$ 2.91
RAY/CLP Peso Chile
CL$ 2,009.51
RAY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 13.72
RAY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 16.09
RAY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 194.85
RAY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 36,697.52
RAY/SGD Đô la Singapore
S$ 2.62
RAY/ILS Shekel mới Israel
₪ 6.30
RAY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2,745.02
RAY/MYR Ringgit Malaysia
RM 8.38
RAY/MXN Peso Mexico
MX$ 37.64
RAY/PLN Zloty Ba Lan
zł 8.00
RAY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 3.65
RAY/NGN Naira Nigeria
₦ 2,724.46
RAY/PKR Rupee Pakistan
₨ 567.39
RAY/PHP Peso Philippines
₱ 128.91
RAY/RUB Rúp Nga
₽ 172.84
RAY/ZAR Rand Nam Phi
R 33.84
RAY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 1.71
RAY/THB Baht Thái Lan
฿ 68.79
RAY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 101.20
RAY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1,794.93
RAY/COP Peso Colombia
CO$ 6,530.21
RAY/PEN Sol Peru
S/ 7.07
RAY/VND Đồng Việt Nam
₫ 53,114.80
RAY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 92.45
RAY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 108.22
RAY/AED Dirham UAE
د.إ 7.53
RAY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 7.70
RAY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 7.46
RAY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 65.87
RAY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 919.14