Vốn hóa thị trường $2.75T -2.87%
Khối lượng 24h $104.80B 2.16%
BTC % 59.466% 0.49%
ETH % 10.8925% -1.6%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Raven Protocol RAVEN

Raven Protocol (RAVEN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Raven Protocol RAVEN

Giá Raven Protocol - RAVEN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000052
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000495
% Thay đổi 1 giờ -2.37%
% Thay đổi 24 giờ -9.23%
% Thay đổi 7 ngày -
RAVEN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00005671
Thấp 24h $0.00005176
Cao 24h $0.00005702
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000005266
RAVEN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00004961
2026-05-16 14:15:08
Cao 7d $0.00007877
2026-05-14 19:25:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002915
RAVEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.004488
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-07-2019
2645 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.85%
% Đến ATH
USD
8,569.80%
RAVEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000041
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-11-2025
338 ngày trước
ATL Từ %
USD
25.78%
Raven Protocol RAVEN

Giá Raven Protocol - RAVEN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -2.37%
% Thay đổi 24 giờ -9.23%
% Thay đổi 7 ngày -
RAVEN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RAVEN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-10 18:25:08
Cao 7d -
2026-05-17 16:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
RAVEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
RAVEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Raven Protocol RAVEN

Chuyển đổi Raven Protocol sang USD - Máy tính Raven Protocol

Chuyển đổi Raven Protocol sang USD

RAVEN
USD

Chuyển đổi USD sang Raven Protocol

USD
RAVEN
1 Raven Protocol = $0.000052
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Raven Protocol RAVEN

Khối lượng và Thị trường

RAVEN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$278
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
RAVEN
5,372,426 RAVEN
RAVEN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$182,779
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
RAVEN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 RAVEN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1615
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5073
Raven Protocol RAVEN

Raven Protocol là gì?

Raven Protocol là một mạng lưới phi tập trung dành cho huấn luyện học sâu (deep learning) phân tán. Nó cho phép huấn luyện mô hình AI nhanh hơn, tiết kiệm chi phí hơn bằng cách sử dụng các tài nguyên tính toán nhàn rỗi.
Raven Protocol RAVEN

Công nghệ và chi tiết của Raven Protocol (RAVEN)

Tên tiền tệ Raven Protocol
Ký hiệu tiền tệ RAVEN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RAVEN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: RAVEN-F66
Ngày bắt đầu dự án 12-04-2017
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Raven Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Raven Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Raven Protocol.

Raven Protocol RAVEN

Phân tích thị trường của Raven Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Raven Protocol (RAVEN) là $0.000052 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -9.23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.37%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Raven Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00005176 USD đến $0.00005702 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000495 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00004961 USD đến mức cao $0.00007877 USD, chênh lệch $0.00002915 USD.

Xét về dài hạn, Raven Protocol đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Raven Protocol (RAVEN) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Raven Protocol so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Raven Protocol RAVEN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Raven Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Raven Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.004488 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-07-2019, cách đây 2645 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Raven Protocol cần tăng thêm 8,569.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Raven Protocol RAVEN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Raven Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000041 USD, được ghi nhận cách đây 338 ngày, vào ngày 04-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 25.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Raven Protocol RAVEN

Vốn hóa thị trường của Raven Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $278 USD, tương đương 5,372,426 RAVEN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Raven Protocol là $182,779 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 18:45:09 UTC, 56 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Raven Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
Raven Protocol RAVEN

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Raven Protocol.

Raven Protocol RAVEN

Whitepaper của Raven Protocol

Raven Protocol RAVEN

Raven Protocol Thành viên nhóm

-
Raven Protocol RAVEN

Raven Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.33 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 07-10-2026
Điểm số:
72.4 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Điểm số:
54.25 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Trang web chính thức của Raven Protocol
Trình khám phá giao dịch Raven Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của Raven Protocol
Mã nguồn của Raven Protocol -
Blog của Raven Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của Raven Protocol
Cập nhật lần cuối
56 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 18:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-08-2026 16:16:02 UTC

Raven Protocol (RAVEN) giá hiện tại và chi tiết Raven Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Raven Protocol.

Raven Protocol RAVEN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Raven Protocol

So sánh giá trị Raven Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RAVEN/USD Đô la USD
$ 0.000052
RAVEN/EUR Euro
€ 0.000046
RAVEN/JPY Yên
¥ 0.008196
RAVEN/GBP Bảng Anh
£ 0.000039
RAVEN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.078600
RAVEN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000075
RAVEN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.006371
RAVEN/BRL Real Brazil
R$ 0.000259
RAVEN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000074
RAVEN/CLP Peso Chile
CL$ 0.050648
RAVEN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000347
RAVEN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000406
RAVEN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.005014
RAVEN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.927783
RAVEN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000066
RAVEN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000159
RAVEN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.069541
RAVEN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000212
RAVEN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000941
RAVEN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000203
RAVEN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000093
RAVEN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.068844
RAVEN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.014340
RAVEN/PHP Peso Philippines
₱ 0.003259
RAVEN/RUB Rúp Nga
₽ 0.004401
RAVEN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000862
RAVEN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000043
RAVEN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001744
RAVEN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.002547
RAVEN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.045220
RAVEN/COP Peso Colombia
CO$ 0.167404
RAVEN/PEN Sol Peru
S/ 0.000178
RAVEN/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.3404
RAVEN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002326
RAVEN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.002712
RAVEN/AED Dirham UAE
د.إ 0.000190
RAVEN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000194
RAVEN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000189
RAVEN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001656
RAVEN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.023344