Vốn hóa thị trường $2.61T -2.18%
Khối lượng 24h $89.24B 22.33%
BTC % 58.8777% -0.49%
ETH % 11.3574% -1.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Rainicorn RAINI

Rainicorn (RAINI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rainicorn RAINI

Giá Rainicorn - RAINI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004995
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000621
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-14.62%
60d
-28.66%
90d
-92.06%
RAINI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00561557
Thấp 24h $0.00561557
Cao 24h $0.00561557
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RAINI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00561557
2024-05-12 22:15:15
Cao 7d $0.00561557
2024-05-20 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
RAINI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.201985
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-11-2021
1771 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.53%
% Đến ATH
USD
3,943.87%
RAINI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002616
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-03-2024
902 ngày trước
ATL Từ %
USD
90.91%
Rainicorn RAINI

Giá Rainicorn - RAINI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-14.62%
60d
-28.66%
90d
-92.06%
RAINI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RAINI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2024-05-13 08:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000009
2024-05-15 09:15:17
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
RAINI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000330
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-01-2022
1707 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.18%
% Đến ATH
BTC
5,404.85%
RAINI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-03-2024
902 ngày trước
ATL Từ %
BTC
63.36%
Rainicorn RAINI

Chuyển đổi Rainicorn sang USD - Máy tính Rainicorn

Chuyển đổi Rainicorn sang USD

RAINI
USD

Chuyển đổi USD sang Rainicorn

USD
RAINI
1 Rainicorn = $0.004995
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rainicorn RAINI

Khối lượng và Thị trường

RAINI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
RAINI
-
RAINI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,497,421
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ31
RAINI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 500,000,000 RAINI
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 RAINI
Tổng / Tối đa lưu thông 500,000,000 RAINI
Xếp hạng vốn hóa
USD
25325
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1476
Rainicorn RAINI

Công nghệ và chi tiết của Rainicorn (RAINI)

Tên tiền tệ Rainicorn
Ký hiệu tiền tệ RAINI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RAINI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xeb953eda0dc65e3246f43dc8fa13f35623bdd5ed
Ngày bắt đầu dự án 16-03-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Rainicorn là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Rainicorn
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Rainicorn.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Rainicorn RAINI

Phân tích thị trường của Rainicorn

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rainicorn (RAINI) là $0.004995 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Rainicorn đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00561557 USD đến $0.00561557 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000621 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00561557 USD đến mức cao $0.00561557 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Rainicorn đã ghi nhận mức biến động giá -14.62% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -28.66% -92.06%.

So với cặp Bitcoin, Rainicorn (RAINI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rainicorn so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Rainicorn RAINI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rainicorn là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rainicorn, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.201985 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-11-2021, cách đây 1771 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.53%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rainicorn cần tăng thêm 3,943.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000330, đạt được vào ngày 12-01-2022, cách đây 1707 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.18% và cần thay đổi thêm 5,404.85% để đạt lại mức ATH.

Rainicorn RAINI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rainicorn là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002616 USD, được ghi nhận cách đây 902 ngày, vào ngày 27-03-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 90.91%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 902 ngày, vào ngày 27-03-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 63.36%.

Rainicorn RAINI

Vốn hóa thị trường của Rainicorn là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rainicorn là $2,497,421 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 500,000,000 RAINI, lượng đang lưu hành hiện tại là 500,000,000 RAINI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 15:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rainicorn trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Coinstore, PancakeSwap V2, Uniswap V3
Rainicorn RAINI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Rainicorn, biểu đồ đường và nến. Giá Rainicorn tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Rainicorn RAINI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rainicorn.

Rainicorn RAINI

Whitepaper của Rainicorn

-
Rainicorn RAINI

Rainicorn Thành viên nhóm

-
Rainicorn RAINI

Rainicorn Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.67 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
62.99 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
56.34 / 100
Xếp hạng:
2.82 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Rainicorn
Trình khám phá giao dịch Rainicorn
Tài khoản Twitter chính thức của Rainicorn
Mã nguồn của Rainicorn
Blog của Rainicorn -
Diễn đàn / Bảng tin của Rainicorn
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 15:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 16:00:05 UTC

Rainicorn (RAINI) giá hiện tại và chi tiết Rainicorn. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rainicorn.

Rainicorn RAINI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rainicorn

So sánh giá trị Rainicorn bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RAINI/USD Đô la USD
$ 0.004995
RAINI/EUR Euro
€ 0.004328
RAINI/JPY Yên
¥ 0.774736
RAINI/GBP Bảng Anh
£ 0.003706
RAINI/ARS Peso Argentina
AR$ 7.54
RAINI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007008
RAINI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.614658
RAINI/BRL Real Brazil
R$ 0.025685
RAINI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006952
RAINI/CLP Peso Chile
CL$ 4.76
RAINI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.033530
RAINI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.039182
RAINI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.479097
RAINI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 88.50
RAINI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006358
RAINI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.015199
RAINI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.80
RAINI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.020205
RAINI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.085632
RAINI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.018789
RAINI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008677
RAINI/NGN Naira Nigeria
₦ 6.62
RAINI/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.3840
RAINI/PHP Peso Philippines
₱ 0.313716
RAINI/RUB Rúp Nga
₽ 0.420575
RAINI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.081183
RAINI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004091
RAINI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.166328
RAINI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.242939
RAINI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.20
RAINI/COP Peso Colombia
CO$ 15.55
RAINI/PEN Sol Peru
S/ 0.016753
RAINI/VND Đồng Việt Nam
₫ 129.69
RAINI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.222866
RAINI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.258269
RAINI/AED Dirham UAE
د.إ 0.018344
RAINI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.018746
RAINI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.018198
RAINI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.159123
RAINI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.23