Vốn hóa thị trường $2.64T 0.65%
Khối lượng 24h $99.13B 13.47%
BTC % 58.7121% -0.47%
ETH % 11.6069% 1.54%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Rainbow RNBW

Rainbow (RNBW) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rainbow RNBW

Giá Rainbow - RNBW ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.021204
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000250
% Thay đổi 1 giờ -0.1834%
% Thay đổi 24 giờ 13.9062%
% Thay đổi 7 ngày 0.4043%
% Thay đổi
30d
51.6059%
60d
46.6581%
90d
55.2738%
RNBW Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.021453
Thấp 24h $0.018452
Cao 24h $0.021725
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00327323
RNBW Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01589
2026-09-05 02:34:03
Cao 7d $0.038004
2026-09-07 12:50:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.022114
RNBW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.059018
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-02-2026
219 ngày trước
ATH Từ %
USD
-64.07%
% Đến ATH
USD
178.34%
RNBW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.011821
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-04-2026
135 ngày trước
ATL Từ %
USD
79.37%
Rainbow RNBW

Giá Rainbow - RNBW ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000027
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0848%
% Thay đổi 24 giờ 13.7731%
% Thay đổi 7 ngày 3.7882%
% Thay đổi
30d
24.4926%
60d
23.4439%
90d
31.918%
RNBW Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000023
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
RNBW Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000002
2026-09-05 02:38:03
Cao 7d Ƀ0.00000047
2026-09-07 16:34:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000027
RNBW Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000088
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-02-2026
219 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-68.77%
% Đến ATH
BTC
220.20%
RNBW ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
130 ngày trước
ATL Từ %
BTC
86.98%
Rainbow RNBW

Chuyển đổi Rainbow sang USD - Máy tính Rainbow

Chuyển đổi Rainbow sang USD

RNBW
USD

Chuyển đổi USD sang Rainbow

USD
RNBW
1 Rainbow = $0.021204
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rainbow RNBW

Khối lượng và Thị trường

RNBW Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$52,299
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
RNBW
2,466,493 RNBW
RNBW Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,452,788
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ58
RNBW Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 210,000,000 RNBW
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 RNBW
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 RNBW
Xếp hạng vốn hóa
USD
887
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1390
Rainbow RNBW

Rainbow là gì?

Rainbow là một ví không lưu ký dành cho Ethereum và các blockchain EVM, được thiết kế để dễ sử dụng. Nó hỗ trợ tiền điện tử, cổ phiếu và sản phẩm phái sinh, đồng thời thưởng cho hoạt động bằng token RNBW.
Rainbow RNBW

Công nghệ và chi tiết của Rainbow (RNBW)

Tên tiền tệ Rainbow
Ký hiệu tiền tệ RNBW
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RNBW trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xa53887f7e7c1bf5010b8627f1c1ba94fe7a5d6e0
Ngày bắt đầu dự án 18-03-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Rainbow
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Rainbow.

Trust Wallet Trust Wallet
Rainbow RNBW

Phân tích thị trường của Rainbow

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rainbow (RNBW) là $0.021204 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 13.9062%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1834%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.4043%.

Trong ngày qua, Rainbow đã được giao dịch trong khoảng từ $0.018452 USD đến $0.021725 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000250 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01589 USD đến mức cao $0.038004 USD, chênh lệch $0.022114 USD.

Xét về dài hạn, Rainbow đã ghi nhận mức biến động giá 51.6059% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 46.6581% 55.2738%.

So với cặp Bitcoin, Rainbow (RNBW) có giá hiện tại là Ƀ0.00000027, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rainbow so với Bitcoin là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000047.
Rainbow RNBW

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rainbow là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rainbow, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.059018 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-02-2026, cách đây 219 ngày, và giá hiện tại cách mức này -64.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rainbow cần tăng thêm 178.34%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000088, đạt được vào ngày 05-02-2026, cách đây 219 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -68.77% và cần thay đổi thêm 220.20% để đạt lại mức ATH.

Rainbow RNBW

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rainbow là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.011821 USD, được ghi nhận cách đây 135 ngày, vào ngày 30-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 79.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 130 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 86.98%.

Rainbow RNBW

Vốn hóa thị trường của Rainbow là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $52,299 USD, tương đương 2,466,493 RNBW. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rainbow là $4,452,788 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 RNBW, lượng đang lưu hành hiện tại là 210,000,000 RNBW.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 05:32:02 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rainbow trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 9 Pairs

Rainbow RNBW

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Rainbow, biểu đồ đường và nến. Giá Rainbow tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Rainbow RNBW

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rainbow.

Rainbow RNBW

Whitepaper của Rainbow

-
Rainbow RNBW

Rainbow Thành viên nhóm

-
Rainbow RNBW

Rainbow Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.66 / 100
Xếp hạng:
3.79 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
80.5 / 100
Xếp hạng:
4.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
70.82 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Rainbow
Trình khám phá giao dịch Rainbow
Tài khoản Twitter chính thức của Rainbow
Mã nguồn của Rainbow -
Blog của Rainbow -
Diễn đàn / Bảng tin của Rainbow -
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 05:32:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 05:32:02 UTC

Rainbow (RNBW) giá hiện tại và chi tiết Rainbow. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rainbow.

Rainbow RNBW

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rainbow

So sánh giá trị Rainbow bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RNBW/USD Đô la USD
$ 0.021204
RNBW/EUR Euro
€ 0.018273
RNBW/JPY Yên
¥ 3.26
RNBW/GBP Bảng Anh
£ 0.015673
RNBW/ARS Peso Argentina
AR$ 32.00
RNBW/AUD Đô la Úc
AU$ 0.029573
RNBW/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.62
RNBW/BRL Real Brazil
R$ 0.108570
RNBW/CAD Đô la Canada
CA$ 0.029387
RNBW/CLP Peso Chile
CL$ 19.97
RNBW/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.142241
RNBW/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.166325
RNBW/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.03
RNBW/IDR Rupiah Indonesia
Rp 373.34
RNBW/SGD Đô la Singapore
S$ 0.026867
RNBW/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.064274
RNBW/KRW Won Hàn Quốc
₩ 28.44
RNBW/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.086306
RNBW/MXN Peso Mexico
MX$ 0.359832
RNBW/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.079025
RNBW/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.036470
RNBW/NGN Naira Nigeria
₦ 28.13
RNBW/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.88
RNBW/PHP Peso Philippines
₱ 1.3288
RNBW/RUB Rúp Nga
₽ 1.78
RNBW/ZAR Rand Nam Phi
R 0.341830
RNBW/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.017309
RNBW/THB Baht Thái Lan
฿ 0.700892
RNBW/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0268
RNBW/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.25
RNBW/COP Peso Colombia
CO$ 65.47
RNBW/PEN Sol Peru
S/ 0.071279
RNBW/VND Đồng Việt Nam
₫ 549.65
RNBW/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.944110