Vốn hóa thị trường $2.54T -5.8%
Khối lượng 24h $109.35B 18.91%
BTC % 59.8414% -0.51%
ETH % 10.7165% -2.77%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Rails RAILS

Rails (RAILS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rails RAILS

Giá Rails - RAILS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025750
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.049348
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -1.31%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-15.2702%
60d
-33.684%
90d
-62.6222%
RAILS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.075097
Thấp 24h $0.074496
Cao 24h $0.07689
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RAILS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.074496
2026-05-24 09:15:10
Cao 7d $0.087988
2026-05-17 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.013492
RAILS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.861113
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-02-2026
275 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.01%
% Đến ATH
USD
3,244.13%
RAILS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.071446
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-03-2026
231 ngày trước
ATL Từ %
USD
63.96%
Rails RAILS

Giá Rails - RAILS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000034
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000066
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -1.31%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
8.5708%
60d
-24.3975%
90d
-58.4879%
RAILS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.000001
Thấp 24h Ƀ0.00000095
Cao 24h Ƀ0.00000101
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
RAILS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000095
2026-05-24 09:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000112
2026-05-17 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000016
RAILS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001170
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-02-2026
275 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.09%
% Đến ATH
BTC
3,341.26%
RAILS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000097
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-05-2026
169 ngày trước
ATL Từ %
BTC
64.98%
Rails RAILS

Chuyển đổi Rails sang USD - Máy tính Rails

Chuyển đổi Rails sang USD

RAILS
USD

Chuyển đổi USD sang Rails

USD
RAILS
1 Rails = $0.025750
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rails RAILS

Khối lượng và Thị trường

RAILS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
RAILS
-
RAILS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
RAILS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 65,000,000 RAILS
Tổng / Tối đa lưu thông 65,000,000 RAILS
Xếp hạng vốn hóa
USD
25304
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4816
Rails RAILS

Công nghệ và chi tiết của Rails (RAILS)

Tên tiền tệ Rails
Ký hiệu tiền tệ RAILS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RAILS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x19645c760aFfdD9caC0b805A80De227cbe506538
Ngày bắt đầu dự án 03-02-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Rails
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Rails.

Rails RAILS

Phân tích thị trường của Rails

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rails (RAILS) là $0.025750 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.31%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Rails đã được giao dịch trong khoảng từ $0.074496 USD đến $0.07689 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.049348 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.074496 USD đến mức cao $0.087988 USD, chênh lệch $0.013492 USD.

Xét về dài hạn, Rails đã ghi nhận mức biến động giá -15.2702% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -33.684% và -62.6222%.

So với cặp Bitcoin, Rails (RAILS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000034, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000095 và giá cao nhất là Ƀ0.00000101. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rails so với Bitcoin là Ƀ0.00000095 và giá cao nhất là Ƀ0.00000112.
Rails RAILS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rails là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rails, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.861113 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-02-2026, cách đây 275 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.01%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rails cần tăng thêm 3,244.13%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001170, đạt được vào ngày 04-02-2026, cách đây 275 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.09% và cần thay đổi thêm 3,341.26% để đạt lại mức ATH.

Rails RAILS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rails là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.071446 USD, được ghi nhận cách đây 231 ngày, vào ngày 20-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 63.96%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000097, xảy ra cách đây 169 ngày, vào ngày 21-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 64.98%.

Rails RAILS

Vốn hóa thị trường của Rails là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rails là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 65,000,000 RAILS, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-06-2026 05:20:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rails trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Rails RAILS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rails.

Rails RAILS

Whitepaper của Rails

Rails RAILS

Rails Thành viên nhóm

-
Rails RAILS

Rails Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.56 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Tính toán lúc 05-11-2026
Điểm số:
74.56 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-11-2026
Trang web chính thức của Rails
Trình khám phá giao dịch Rails
Tài khoản Twitter chính thức của Rails
Mã nguồn của Rails -
Blog của Rails -
Diễn đàn / Bảng tin của Rails -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-06-2026 05:20:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-06-2026 05:18:03 UTC

Rails (RAILS) giá hiện tại và chi tiết Rails. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rails.

Rails RAILS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rails

So sánh giá trị Rails bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RAILS/USD Đô la USD
$ 0.025750
RAILS/EUR Euro
€ 0.022993
RAILS/JPY Yên
¥ 4.06
RAILS/GBP Bảng Anh
£ 0.019170
RAILS/ARS Peso Argentina
AR$ 39.78
RAILS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.037321
RAILS/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.21
RAILS/BRL Real Brazil
R$ 0.141736
RAILS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.036155
RAILS/CLP Peso Chile
CL$ 25.18
RAILS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.171866
RAILS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.201776
RAILS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.42
RAILS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 466.71
RAILS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.032963
RAILS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.082427
RAILS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 34.99
RAILS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.104527
RAILS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.482843
RAILS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.101250
RAILS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.046286
RAILS/NGN Naira Nigeria
₦ 34.62
RAILS/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.13
RAILS/PHP Peso Philippines
₱ 1.62
RAILS/RUB Rúp Nga
₽ 2.10
RAILS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.425500
RAILS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.021036
RAILS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.862453
RAILS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2913
RAILS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 23.01
RAILS/COP Peso Colombia
CO$ 83.04
RAILS/PEN Sol Peru
S/ 0.088792
RAILS/VND Đồng Việt Nam
₫ 661.34
RAILS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1710
RAILS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.3859
RAILS/AED Dirham UAE
د.إ 0.094567
RAILS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.096656
RAILS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.094226
RAILS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.848715
RAILS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11.59