Vốn hóa thị trường $2.63T -2.81%
Khối lượng 24h $91.19B 13.29%
BTC % 58.9958% 0.14%
ETH % 11.3049% -0.22%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Radix EXRD

Radix (EXRD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Radix EXRD

Giá Radix - EXRD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001015
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000013
% Thay đổi 1 giờ -1.45%
% Thay đổi 24 giờ 1.41%
% Thay đổi 7 ngày -
EXRD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0010278
Thấp 24h $0.00098393
Cao 24h $0.00103329
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004935
EXRD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00098393
2026-05-24 03:15:10
Cao 7d $0.00116364
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0001797
EXRD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.696740
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1759 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.85%
% Đến ATH
USD
68,538.32%
EXRD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-05-2026
110 ngày trước
ATL Từ %
USD
1.42%
Radix EXRD

Giá Radix - EXRD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.45%
% Thay đổi 24 giờ 1.41%
% Thay đổi 7 ngày -
EXRD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
EXRD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EXRD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001116
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1759 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.91%
% Đến ATH
BTC
111,509.24%
EXRD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-01-2026
239 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.62%
Radix EXRD

Chuyển đổi Radix sang USD - Máy tính Radix

Chuyển đổi Radix sang USD

EXRD
USD

Chuyển đổi USD sang Radix

USD
EXRD
1 Radix = $0.001015
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Radix EXRD

Khối lượng và Thị trường

EXRD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6,092
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EXRD
6,001,538 EXRD
EXRD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$709,087
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ9
EXRD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 698,546,390 EXRD
Lượng lưu hành khả dụng 698,546,390 EXRD
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1160
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2102
Radix EXRD

Radix là gì?

Radix là giao thức layer-1 được xây dựng cho tài chính phi tập trung. Nó có một ngôn ngữ lập trình hướng tài sản và một engine đồng thuận có khả năng mở rộng để đơn giản hóa việc phát triển DeFi.
Radix EXRD

Công nghệ và chi tiết của Radix (EXRD)

Tên tiền tệ Radix
Ký hiệu tiền tệ EXRD
Ký hiệu thay thế eXRD
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x6468e79A80C0eaB0F9A2B574c8d5bC374Af59414
Ngày bắt đầu dự án 17-11-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Radix là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Radix
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Radix.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Radix EXRD

Phân tích thị trường của Radix

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Radix (EXRD) là $0.001015 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.41%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.45%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Radix đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00098393 USD đến $0.00103329 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000013 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00098393 USD đến mức cao $0.00116364 USD, chênh lệch $0.0001797 USD.

Xét về dài hạn, Radix đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.7616%.

So với cặp Bitcoin, Radix (EXRD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Radix so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Radix EXRD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Radix là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Radix, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.696740 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1759 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Radix cần tăng thêm 68,538.32%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001116, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1759 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.91% và cần thay đổi thêm 111,509.24% để đạt lại mức ATH.

Radix EXRD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Radix là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001001 USD, được ghi nhận cách đây 110 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1.42%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 239 ngày, vào ngày 14-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.62%.

Radix EXRD

Vốn hóa thị trường của Radix là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6,092 USD, tương đương 6,001,538 EXRD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Radix là $709,087 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 698,546,390 EXRD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 12:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Radix trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 5 Pairs

Exchange & Thị trường:

CoinW, Uniswap V2, Uniswap V3
Radix EXRD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Radix, biểu đồ đường và nến. Giá Radix tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Radix EXRD

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Radix.

Radix EXRD

Whitepaper của Radix

Radix EXRD

Radix Thành viên nhóm

-
Radix EXRD

Radix Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.12 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
81.72 / 100
Xếp hạng:
4.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
68.51 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Radix
Trình khám phá giao dịch Radix
Tài khoản Twitter chính thức của Radix
Mã nguồn của Radix
Blog của Radix -
Diễn đàn / Bảng tin của Radix
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 12:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 14:34:02 UTC

Radix (EXRD) giá hiện tại và chi tiết Radix. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Radix.

Radix EXRD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Radix

So sánh giá trị Radix bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EXRD/USD Đô la USD
$ 0.001015
EXRD/EUR Euro
€ 0.000874
EXRD/JPY Yên
¥ 0.156369
EXRD/GBP Bảng Anh
£ 0.000751
EXRD/ARS Peso Argentina
AR$ 1.54
EXRD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001417
EXRD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.125312
EXRD/BRL Real Brazil
R$ 0.005222
EXRD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001403
EXRD/CLP Peso Chile
CL$ 0.948976
EXRD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.006811
EXRD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.007959
EXRD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.097011
EXRD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 17.85
EXRD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001286
EXRD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003085
EXRD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.3656
EXRD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004127
EXRD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.017266
EXRD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003781
EXRD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001749
EXRD/NGN Naira Nigeria
₦ 1.3439
EXRD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.281564
EXRD/PHP Peso Philippines
₱ 0.063612
EXRD/RUB Rúp Nga
₽ 0.085314
EXRD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.016428
EXRD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000825
EXRD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.033559
EXRD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.049227
EXRD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.825949
EXRD/COP Peso Colombia
CO$ 3.17
EXRD/PEN Sol Peru
S/ 0.003401
EXRD/VND Đồng Việt Nam
₫ 26.31
EXRD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.045234