Vốn hóa thị trường $2.65T 1.39%
Khối lượng 24h $86.68B -0.24%
BTC % 58.9847% -0.01%
ETH % 11.5344% 2.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
PYRO Network PYRO

PYRO Network (PYRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
PYRO Network PYRO

Giá PYRO Network - PYRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000423
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000035
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 7.94%
% Thay đổi
30d
28.32%
60d
63.63%
90d
65.8%
PYRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00003892
Thấp 24h $0.00003892
Cao 24h $0.00003892
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PYRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003549
2024-12-03 17:15:15
Cao 7d $0.00003934
2024-12-05 14:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000038519
PYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.001969
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-09-2020
2178 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.79%
% Đến ATH
USD
46,506.63%
PYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000497
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-11-2020
2114 ngày trước
ATL Từ %
USD
14.99%
PYRO Network PYRO

Giá PYRO Network - PYRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 7.94%
% Thay đổi
30d
28.32%
60d
63.63%
90d
65.8%
PYRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PYRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-12-02 06:15:20
Cao 7d -
2024-12-09 08:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
PYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
PYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
PYRO Network PYRO

Chuyển đổi PYRO Network sang USD - Máy tính PYRO Network

Chuyển đổi PYRO Network sang USD

PYRO
USD

Chuyển đổi USD sang PYRO Network

USD
PYRO
1 PYRO Network = $0.00000423
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
PYRO Network PYRO

Khối lượng và Thị trường

PYRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PYRO
-
PYRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,304
Vốn hóa thị trường
BTC
-
PYRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 781,811,387 PYRO
Lượng lưu hành khả dụng 787,226,032 PYRO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
25049
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2714
PYRO Network PYRO

Công nghệ và chi tiết của PYRO Network (PYRO)

Tên tiền tệ PYRO Network
Ký hiệu tiền tệ PYRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PYRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x14409b0fc5c7f87b5dad20754fe22d29a3de8217
Ngày bắt đầu dự án 05-01-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
PYRO Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với PYRO Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với PYRO Network.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
PYRO Network PYRO

Phân tích thị trường của PYRO Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử PYRO Network (PYRO) là $0.00000423 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.94%.

Trong ngày qua, PYRO Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00003892 USD đến $0.00003892 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000035 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003549 USD đến mức cao $0.00003934 USD, chênh lệch $0.0000038519 USD.

Xét về dài hạn, PYRO Network đã ghi nhận mức biến động giá 28.32% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 63.63% 65.8%.

So với cặp Bitcoin, PYRO Network (PYRO) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của PYRO Network so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
PYRO Network PYRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của PYRO Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của PYRO Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.001969 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-09-2020, cách đây 2178 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, PYRO Network cần tăng thêm 46,506.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

PYRO Network PYRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của PYRO Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000497 USD, được ghi nhận cách đây 2114 ngày, vào ngày 27-11-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 14.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

PYRO Network PYRO

Vốn hóa thị trường của PYRO Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của PYRO Network là $3,304 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 781,811,387 PYRO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-03-2026 21:30:08 UTC, 1 phút trước.
PYRO Network PYRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của PYRO Network, biểu đồ đường và nến. Giá PYRO Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

PYRO Network PYRO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho PYRO Network.

PYRO Network PYRO

Whitepaper của PYRO Network

PYRO Network PYRO

PYRO Network Thành viên nhóm

-
PYRO Network PYRO

PYRO Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.37 / 100
Xếp hạng:
2.97 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
59.07 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
59.67 / 100
Xếp hạng:
2.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của PYRO Network
Trình khám phá giao dịch PYRO Network
Tài khoản Twitter chính thức của PYRO Network
Mã nguồn của PYRO Network
Blog của PYRO Network
Diễn đàn / Bảng tin của PYRO Network
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-03-2026 21:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 13:02:02 UTC

PYRO Network (PYRO) giá hiện tại và chi tiết PYRO Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của PYRO Network.

PYRO Network PYRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho PYRO Network

So sánh giá trị PYRO Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PYRO/USD Đô la USD
$ 0.00000423
PYRO/EUR Euro
€ 0.00000364
PYRO/JPY Yên
¥ 0.000648
PYRO/GBP Bảng Anh
£ 0.00000312
PYRO/ARS Peso Argentina
AR$ 0.006391
PYRO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000588
PYRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000521
PYRO/BRL Real Brazil
R$ 0.000021
PYRO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000586
PYRO/CLP Peso Chile
CL$ 0.003963
PYRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000028
PYRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000033
PYRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000403
PYRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.074267
PYRO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000535
PYRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000013
PYRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.005653
PYRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000017
PYRO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000072
PYRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000016
PYRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000725
PYRO/NGN Naira Nigeria
₦ 0.005606
PYRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.001171
PYRO/PHP Peso Philippines
₱ 0.000264
PYRO/RUB Rúp Nga
₽ 0.000355
PYRO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000068
PYRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000344
PYRO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000139
PYRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000205
PYRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.003438
PYRO/COP Peso Colombia
CO$ 0.013053
PYRO/PEN Sol Peru
S/ 0.000014
PYRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.109527
PYRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000188