Vốn hóa thị trường $2.61T 1.61%
Khối lượng 24h $86.82B -16.09%
BTC % 58.7846% -0.38%
ETH % 11.4108% 0.38%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Puffer PUFFER

Puffer (PUFFER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Puffer PUFFER

Giá Puffer - PUFFER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.023986
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001561
% Thay đổi 1 giờ 1.0644%
% Thay đổi 24 giờ 3.9405%
% Thay đổi 7 ngày 25.0394%
% Thay đổi
30d
108.6812%
60d
93.6562%
90d
45.4567%
PUFFER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.025546
Thấp 24h $0.022385
Cao 24h $0.025658
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00327298
PUFFER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.016101
2026-09-10 16:36:04
Cao 7d $0.029942
2026-09-16 02:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.013841
PUFFER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.978387
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-12-2024
649 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.55%
% Đến ATH
USD
3,979.00%
PUFFER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.011319
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
USD
111.90%
Puffer PUFFER

Giá Puffer - PUFFER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000031
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ 0.7534%
% Thay đổi 24 giờ 2.773%
% Thay đổi 7 ngày 25.9288%
% Thay đổi
30d
77.2799%
60d
64.3836%
90d
20.8131%
PUFFER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000034
Thấp 24h Ƀ0.0000003
Cao 24h Ƀ0.00000034
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
PUFFER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000021
2026-09-10 15:38:03
Cao 7d Ƀ0.00000039
2026-09-16 02:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000018
PUFFER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001353
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2024
702 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.69%
% Đến ATH
BTC
4,226.16%
PUFFER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-09-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
BTC
90.70%
Puffer PUFFER

Chuyển đổi Puffer sang USD - Máy tính Puffer

Chuyển đổi Puffer sang USD

PUFFER
USD

Chuyển đổi USD sang Puffer

USD
PUFFER
1 Puffer = $0.023986
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Puffer PUFFER

Khối lượng và Thị trường

PUFFER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,498,244
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ33
Khối lượng 24h
PUFFER
104,154,628 PUFFER
PUFFER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$13,243,326
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ173
PUFFER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 461,044,185 PUFFER
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 PUFFER
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 PUFFER
Xếp hạng vốn hóa
USD
635
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 945
Puffer PUFFER

Puffer là gì?

Puffer Finance nâng cao khả năng mở rộng và bảo mật của Ethereum thông qua native restaking và based rollup. Token PUFFER quản trị các tham số giao thức trên toàn hệ sinh thái UniFi.
Puffer PUFFER

Công nghệ và chi tiết của Puffer (PUFFER)

Tên tiền tệ Puffer
Ký hiệu tiền tệ PUFFER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PUFFER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4d1C297d39C5c1277964D0E3f8Aa901493664530
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Puffer
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Puffer PUFFER

Phân tích thị trường của Puffer

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Puffer (PUFFER) là $0.023986 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.9405%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.0644%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 25.0394%.

Trong ngày qua, Puffer đã được giao dịch trong khoảng từ $0.022385 USD đến $0.025658 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001561 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.016101 USD đến mức cao $0.029942 USD, chênh lệch $0.013841 USD.

Xét về dài hạn, Puffer đã ghi nhận mức biến động giá 108.6812% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 93.6562% 45.4567%.

So với cặp Bitcoin, Puffer (PUFFER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000031, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000034, giá thấp nhất là Ƀ0.0000003 và giá cao nhất là Ƀ0.00000034. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Puffer so với Bitcoin là Ƀ0.00000021 và giá cao nhất là Ƀ0.00000039.
Puffer PUFFER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Puffer là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Puffer, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.978387 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-12-2024, cách đây 649 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.55%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Puffer cần tăng thêm 3,979.00%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001353, đạt được vào ngày 15-10-2024, cách đây 702 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.69% và cần thay đổi thêm 4,226.16% để đạt lại mức ATH.

Puffer PUFFER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Puffer là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.011319 USD, được ghi nhận cách đây 29 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 111.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000016, xảy ra cách đây 15 ngày, vào ngày 02-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 90.70%.

Puffer PUFFER

Vốn hóa thị trường của Puffer là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,498,244 USD, tương đương 104,154,628 PUFFER. Vốn hóa thị trường hiện tại của Puffer là $13,243,326 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 PUFFER, lượng đang lưu hành hiện tại là 461,044,185 PUFFER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 09:16:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Puffer trên các thị trường và sàn giao dịch 16 - 19 Pairs

Puffer PUFFER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Puffer, biểu đồ đường và nến. Giá Puffer tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Puffer PUFFER

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Puffer.

Puffer PUFFER

Whitepaper của Puffer

Puffer PUFFER

Puffer Thành viên nhóm

-
Puffer PUFFER

Puffer Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.87 / 100
Xếp hạng:
4.09 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
92.25 / 100
Xếp hạng:
4.61 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
71.49 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Puffer
Trình khám phá giao dịch Puffer
Tài khoản Twitter chính thức của Puffer
Mã nguồn của Puffer
Blog của Puffer -
Diễn đàn / Bảng tin của Puffer
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 09:16:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 09:14:03 UTC

Puffer (PUFFER) giá hiện tại và chi tiết Puffer. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Puffer.

Puffer PUFFER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Puffer

So sánh giá trị Puffer bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PUFFER/USD Đô la USD
$ 0.023986
PUFFER/EUR Euro
€ 0.020907
PUFFER/JPY Yên
¥ 3.74
PUFFER/GBP Bảng Anh
£ 0.017907
PUFFER/ARS Peso Argentina
AR$ 36.29
PUFFER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.033721
PUFFER/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.95
PUFFER/BRL Real Brazil
R$ 0.123494
PUFFER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.033555
PUFFER/CLP Peso Chile
CL$ 22.88
PUFFER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.160888
PUFFER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.188165
PUFFER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.30
PUFFER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 426.26
PUFFER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.030606
PUFFER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.072819
PUFFER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 33.22
PUFFER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.098333
PUFFER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.412923
PUFFER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.091223
PUFFER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.041822
PUFFER/NGN Naira Nigeria
₦ 31.92
PUFFER/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.69
PUFFER/PHP Peso Philippines
₱ 1.51
PUFFER/RUB Rúp Nga
₽ 2.03
PUFFER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.390994
PUFFER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.019798
PUFFER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.800422
PUFFER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1675
PUFFER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.28
PUFFER/COP Peso Colombia
CO$ 75.16
PUFFER/PEN Sol Peru
S/ 0.080986
PUFFER/VND Đồng Việt Nam
₫ 623.89
PUFFER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0700
PUFFER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.2483
PUFFER/AED Dirham UAE
د.إ 0.088088
PUFFER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.088781
PUFFER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.087754
PUFFER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.765489
PUFFER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.73