Vốn hóa thị trường $2.86T 0.26%
Khối lượng 24h $98.50B 7.59%
BTC % 58.7034% 0.03%
ETH % 11.4325% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Prosper PROS

Prosper (PROS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Prosper PROS

Giá Prosper - PROS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.727047
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.042981
% Thay đổi 1 giờ 1.4238%
% Thay đổi 24 giờ 6.2296%
% Thay đổi 7 ngày 22.7168%
PROS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.684066
Thấp 24h $0.666956
Cao 24h $0.96
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.293043
PROS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.559479
2026-09-23 19:32:02
Cao 7d $0.96
2026-09-30 04:40:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.40052
PROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.39
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-02-2021
2047 ngày trước
ATH Từ %
USD
-92.26%
% Đến ATH
USD
1,192.12%
PROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.017987
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-05-2026
137 ngày trước
ATL Từ %
USD
3,942.04%
Prosper PROS

Giá Prosper - PROS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000867
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000048
% Thay đổi 1 giờ 1.4928%
% Thay đổi 24 giờ 5.9266%
% Thay đổi 7 ngày 24.2623%
PROS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000819
Thấp 24h Ƀ0.00000797
Cao 24h Ƀ0.00001152
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000355
PROS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000663
2026-09-23 19:34:03
Cao 7d Ƀ0.00001152
2026-09-30 04:40:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000489
PROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00016253
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-02-2021
2047 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.66%
% Đến ATH
BTC
1,773.92%
PROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000023
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-05-2026
137 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3,706.02%
Prosper PROS

Chuyển đổi Prosper sang USD - Máy tính Prosper

Chuyển đổi Prosper sang USD

PROS
USD

Chuyển đổi USD sang Prosper

USD
PROS
1 Prosper = $0.727047
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Prosper PROS

Khối lượng và Thị trường

PROS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,125,541
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ49
Khối lượng 24h
PROS
5,674,383 PROS
PROS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$37,366,427
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ446
PROS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 51,394,815 PROS
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 PROS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
402
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1947
Prosper PROS

Prosper là gì?

Prosper là một nền tảng thị trường dự đoán và phòng ngừa rủi ro đa chuỗi, sử dụng oracle của Chainlink cho các luồng dữ liệu giá. Nó cung cấp bảo hiểm dự đoán, pool tùy chỉnh và quản trị DAO được vận hành bởi token PROS.
Prosper PROS

Công nghệ và chi tiết của Prosper (PROS)

Tên tiền tệ Prosper
Ký hiệu tiền tệ PROS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PROS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x915424Ac489433130d92B04096F3b96c82e92a9D
Ngày bắt đầu dự án 13-01-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Prosper
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Prosper.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Prosper PROS

Phân tích thị trường của Prosper

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Prosper (PROS) là $0.727047 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 6.2296%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.4238%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 22.7168%.

Trong ngày qua, Prosper đã được giao dịch trong khoảng từ $0.666956 USD đến $0.96 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.042981 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.559479 USD đến mức cao $0.96 USD, chênh lệch $0.40052 USD.

Xét về dài hạn, Prosper đã ghi nhận mức biến động giá 72.2069% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Prosper (PROS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000867, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000355. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000819, giá thấp nhất là Ƀ0.00000797 và giá cao nhất là Ƀ0.00001152. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Prosper so với Bitcoin là Ƀ0.00000663 và giá cao nhất là Ƀ0.00001152.
Prosper PROS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Prosper là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Prosper, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.39 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-02-2021, cách đây 2047 ngày, và giá hiện tại cách mức này -92.26%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Prosper cần tăng thêm 1,192.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00016253, đạt được vào ngày 21-02-2021, cách đây 2047 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.66% và cần thay đổi thêm 1,773.92% để đạt lại mức ATH.

Prosper PROS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Prosper là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.017987 USD, được ghi nhận cách đây 137 ngày, vào ngày 16-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3,942.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000023, xảy ra cách đây 137 ngày, vào ngày 16-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3,706.02%.

Prosper PROS

Vốn hóa thị trường của Prosper là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,125,541 USD, tương đương 5,674,383 PROS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Prosper là $37,366,427 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 51,394,815 PROS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 22:30:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Prosper trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 23 Pairs

Prosper PROS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Prosper, biểu đồ đường và nến. Giá Prosper tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Prosper PROS

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Prosper.

Prosper PROS

Whitepaper của Prosper

-
Prosper PROS

Prosper Thành viên nhóm

-
Prosper PROS

Prosper Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.4 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
79.13 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
57.67 / 100
Xếp hạng:
2.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của Prosper
Trình khám phá giao dịch Prosper
Tài khoản Twitter chính thức của Prosper
Mã nguồn của Prosper -
Blog của Prosper -
Diễn đàn / Bảng tin của Prosper
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 22:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 22:30:03 UTC

Prosper (PROS) giá hiện tại và chi tiết Prosper. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Prosper.

Prosper PROS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Prosper

So sánh giá trị Prosper bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PROS/USD Đô la USD
$ 0.727047
PROS/EUR Euro
€ 0.641611
PROS/JPY Yên
¥ 114.41
PROS/GBP Bảng Anh
£ 0.548106
PROS/ARS Peso Argentina
AR$ 1,108.73
PROS/AUD Đô la Úc
AU$ 1.0467
PROS/BDT Taka Bangladesh
Tk 89.44
PROS/BRL Real Brazil
R$ 3.77
PROS/CAD Đô la Canada
CA$ 1.0346
PROS/CLP Peso Chile
CL$ 707.55
PROS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 4.87
PROS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 5.70
PROS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 69.77
PROS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 13,030.36
PROS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.928453
PROS/ILS Shekel mới Israel
₪ 2.23
PROS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 988.21
PROS/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.97
PROS/MXN Peso Mexico
MX$ 13.14
PROS/PLN Zloty Ba Lan
zł 2.80
PROS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.2900
PROS/NGN Naira Nigeria
₦ 964.69
PROS/PKR Rupee Pakistan
₨ 201.43
PROS/PHP Peso Philippines
₱ 45.68
PROS/RUB Rúp Nga
₽ 60.62
PROS/ZAR Rand Nam Phi
R 11.94
PROS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.607527
PROS/THB Baht Thái Lan
฿ 24.42
PROS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 35.64
PROS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 623.80
PROS/COP Peso Colombia
CO$ 2,433.30
PROS/PEN Sol Peru
S/ 2.50
PROS/VND Đồng Việt Nam
₫ 18,877.40
PROS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 32.49
PROS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 37.76
PROS/AED Dirham UAE
د.إ 2.67
PROS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 2.73
PROS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 2.65
PROS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 23.19
PROS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 319.95