Vốn hóa thị trường $2.68T -1.63%
Khối lượng 24h $62.75B 0.34%
BTC % 60.1673% 0.27%
ETH % 10.6196% -1.26%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Prosper PROS

Prosper (PROS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Prosper PROS

Giá Prosper - PROS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.638360
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.041026
% Thay đổi 1 giờ -1.2073%
% Thay đổi 24 giờ -5.8086%
% Thay đổi 7 ngày 7.0222%
PROS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.679385
Thấp 24h $0.634143
Cao 24h $0.694307
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.060163
PROS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.584677
2026-10-22 03:12:03
Cao 7d $0.714357
2026-10-23 16:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.12968
PROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.39
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-02-2021
2071 ngày trước
ATH Từ %
USD
-93.20%
% Đến ATH
USD
1,371.64%
PROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.017987
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-05-2026
161 ngày trước
ATL Từ %
USD
3,448.98%
Prosper PROS

Giá Prosper - PROS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000793
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000037
% Thay đổi 1 giờ -2.6092%
% Thay đổi 24 giờ -4.8562%
% Thay đổi 7 ngày 7.6877%
PROS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000083
Thấp 24h Ƀ0.00000788
Cao 24h Ƀ0.00000853
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000064
PROS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000692
2026-10-21 21:56:03
Cao 7d Ƀ0.00000873
2026-10-23 16:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000181
PROS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00016253
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-02-2021
2071 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.12%
% Đến ATH
BTC
1,950.40%
PROS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000023
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-05-2026
161 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3,378.42%
Prosper PROS

Chuyển đổi Prosper sang USD - Máy tính Prosper

Chuyển đổi Prosper sang USD

PROS
USD

Chuyển đổi USD sang Prosper

USD
PROS
1 Prosper = $0.638360
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Prosper PROS

Khối lượng và Thị trường

PROS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,272,845
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ16
Khối lượng 24h
PROS
1,993,931 PROS
PROS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$32,808,377
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ407
PROS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 51,394,815 PROS
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 PROS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
405
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1947
Prosper PROS

Prosper là gì?

Prosper là một nền tảng thị trường dự đoán và phòng ngừa rủi ro đa chuỗi, sử dụng oracle của Chainlink cho các luồng dữ liệu giá. Nó cung cấp bảo hiểm dự đoán, pool tùy chỉnh và quản trị DAO được vận hành bởi token PROS.
Prosper PROS

Công nghệ và chi tiết của Prosper (PROS)

Tên tiền tệ Prosper
Ký hiệu tiền tệ PROS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PROS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x915424Ac489433130d92B04096F3b96c82e92a9D
Ngày bắt đầu dự án 13-01-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Prosper
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Prosper.

Prosper PROS

Phân tích thị trường của Prosper

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Prosper (PROS) là $0.638360 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.8086%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.2073%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.0222%.

Trong ngày qua, Prosper đã được giao dịch trong khoảng từ $0.634143 USD đến $0.694307 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.041026 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.584677 USD đến mức cao $0.714357 USD, chênh lệch $0.12968 USD.

Xét về dài hạn, Prosper đã ghi nhận mức biến động giá 6.9881% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 57.4574% và -.

So với cặp Bitcoin, Prosper (PROS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000793, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000064. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000083, giá thấp nhất là Ƀ0.00000788 và giá cao nhất là Ƀ0.00000853. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Prosper so với Bitcoin là Ƀ0.00000692 và giá cao nhất là Ƀ0.00000873.
Prosper PROS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Prosper là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Prosper, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.39 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-02-2021, cách đây 2071 ngày, và giá hiện tại cách mức này -93.20%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Prosper cần tăng thêm 1,371.64%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00016253, đạt được vào ngày 21-02-2021, cách đây 2071 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.12% và cần thay đổi thêm 1,950.40% để đạt lại mức ATH.

Prosper PROS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Prosper là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.017987 USD, được ghi nhận cách đây 161 ngày, vào ngày 16-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3,448.98%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000023, xảy ra cách đây 161 ngày, vào ngày 16-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3,378.42%.

Prosper PROS

Vốn hóa thị trường của Prosper là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,272,845 USD, tương đương 1,993,931 PROS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Prosper là $32,808,377 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 51,394,815 PROS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 19:46:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Prosper trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 22 Pairs

Prosper PROS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Prosper, biểu đồ đường và nến. Giá Prosper tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

PROS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Prosper trên TradingView.

Mở PROS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Prosper PROS

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Prosper.

Prosper PROS

Whitepaper của Prosper

-
Prosper PROS

Prosper Thành viên nhóm

-
Prosper PROS

Prosper Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.4 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
79.13 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
57.67 / 100
Xếp hạng:
2.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của Prosper
Trình khám phá giao dịch Prosper
Tài khoản Twitter chính thức của Prosper
Mã nguồn của Prosper -
Blog của Prosper -
Diễn đàn / Bảng tin của Prosper
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 19:46:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 19:46:03 UTC

Prosper (PROS) giá hiện tại và chi tiết Prosper. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Prosper.

Prosper PROS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Prosper

So sánh giá trị Prosper bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PROS/USD Đô la USD
$ 0.638360
PROS/EUR Euro
€ 0.569762
PROS/JPY Yên
¥ 100.14
PROS/GBP Bảng Anh
£ 0.477295
PROS/ARS Peso Argentina
AR$ 976.21
PROS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.908054
PROS/BDT Taka Bangladesh
Tk 78.89
PROS/BRL Real Brazil
R$ 3.18
PROS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.893863
PROS/CLP Peso Chile
CL$ 635.49
PROS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 4.26
PROS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 5.01
PROS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 60.61
PROS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11,550.38
PROS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.815121
PROS/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.98
PROS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 844.88
PROS/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.61
PROS/MXN Peso Mexico
MX$ 11.92
PROS/PLN Zloty Ba Lan
zł 2.51
PROS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.1208
PROS/NGN Naira Nigeria
₦ 850.33
PROS/PKR Rupee Pakistan
₨ 176.52
PROS/PHP Peso Philippines
₱ 40.61
PROS/RUB Rúp Nga
₽ 51.28
PROS/ZAR Rand Nam Phi
R 10.58
PROS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.526698
PROS/THB Baht Thái Lan
฿ 21.47
PROS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 31.73
PROS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 562.98
PROS/COP Peso Colombia
CO$ 2,024.51
PROS/PEN Sol Peru
S/ 2.19
PROS/VND Đồng Việt Nam
₫ 16,497.21
PROS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 28.75
PROS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 35.16
PROS/AED Dirham UAE
د.إ 2.34
PROS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 2.40
PROS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 2.33
PROS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 20.80
PROS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 289.63