Vốn hóa thị trường $2.86T -0.01%
Khối lượng 24h $87.81B -13.64%
BTC % 58.83% 0.24%
ETH % 11.4485% 0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Propy PRO

Propy (PRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Propy PRO

Giá Propy - PRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.361800
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.006100
% Thay đổi 1 giờ -0.6317%
% Thay đổi 24 giờ 2.49%
% Thay đổi 7 ngày 8.6144%
% Thay đổi
30d
0.1942%
60d
-1.5286%
90d
-10.2777%
PRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.3557
Thấp 24h $0.351
Cao 24h $0.3641
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0131
PRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.325732
2026-09-24 15:04:05
Cao 7d $0.379424
2026-09-27 13:28:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.053691
PRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6.15
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-01-2018
3191 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.12%
% Đến ATH
USD
1,600.52%
PRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.029555
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2393 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,124.16%
Propy PRO

Giá Propy - PRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000431
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000011
% Thay đổi 1 giờ -0.7351%
% Thay đổi 24 giờ 2.7397%
% Thay đổi 7 ngày 9.2982%
% Thay đổi
30d
-7.3834%
60d
-25.4253%
90d
-33.0201%
PRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000419
Thấp 24h Ƀ0.00000416
Cao 24h Ƀ0.00000436
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000019
PRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000387
2026-09-24 14:44:04
Cao 7d Ƀ0.00000447
2026-09-27 13:28:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000006
PRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00039125
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-09-2017
3295 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.90%
% Đến ATH
BTC
8,976.18%
PRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000209
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-01-2021
2093 ngày trước
ATL Từ %
BTC
106.48%
Propy PRO

Chuyển đổi Propy sang USD - Máy tính Propy

Chuyển đổi Propy sang USD

PRO
USD

Chuyển đổi USD sang Propy

USD
PRO
1 Propy = $0.361800
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Propy PRO

Khối lượng và Thị trường

PRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$13,120
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PRO
36,262 PRO
PRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$36,180,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ431
PRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 100,000,000 PRO
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 PRO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
411
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 542
Propy PRO

Propy là gì?

Propy là một nền tảng bất động sản dựa trên blockchain, tự động hóa các giao dịch bất động sản bằng hợp đồng thông minh và NFT. Nó cho phép người mua, người bán, và đại lý hoàn tất giao dịch một cách an toàn và hiệu quả trực tuyến.
Propy PRO

Công nghệ và chi tiết của Propy (PRO)

Tên tiền tệ Propy
Ký hiệu tiền tệ PRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x226bb599a12c826476e3a771454697ea52e9e220
Ngày bắt đầu dự án 14-12-2016
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Propy là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Propy
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Propy.

Propy PRO

Phân tích thị trường của Propy

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Propy (PRO) là $0.361800 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.49%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6317%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 8.6144%.

Trong ngày qua, Propy đã được giao dịch trong khoảng từ $0.351 USD đến $0.3641 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.006100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.325732 USD đến mức cao $0.379424 USD, chênh lệch $0.053691 USD.

Xét về dài hạn, Propy đã ghi nhận mức biến động giá 0.1942% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -1.5286% và -10.2777%.

So với cặp Bitcoin, Propy (PRO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000431, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000019. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000419, giá thấp nhất là Ƀ0.00000416 và giá cao nhất là Ƀ0.00000436. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Propy so với Bitcoin là Ƀ0.00000387 và giá cao nhất là Ƀ0.00000447.
Propy PRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Propy là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Propy, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6.15 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-01-2018, cách đây 3191 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.12%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Propy cần tăng thêm 1,600.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00039125, đạt được vào ngày 23-09-2017, cách đây 3295 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.90% và cần thay đổi thêm 8,976.18% để đạt lại mức ATH.

Propy PRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Propy là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.029555 USD, được ghi nhận cách đây 2393 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,124.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000209, xảy ra cách đây 2093 ngày, vào ngày 07-01-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 106.48%.

Propy PRO

Vốn hóa thị trường của Propy là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $13,120 USD, tương đương 36,262 PRO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Propy là $36,180,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 100,000,000 PRO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 15:34:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Propy trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 7 Pairs

Propy PRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Propy, biểu đồ đường và nến. Giá Propy tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Propy PRO

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Propy.

Propy PRO

Whitepaper của Propy

Propy PRO

Propy Thành viên nhóm

  • Alex Voloshyn -
  • Maria Angelova -
  • Andrey Zamovskiy -
  • Nataila Karayaneva -
Propy PRO

Propy Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.63 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
80.83 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
66.42 / 100
Xếp hạng:
3.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của Propy
Trình khám phá giao dịch Propy
Tài khoản Twitter chính thức của Propy
Mã nguồn của Propy -
Blog của Propy -
Diễn đàn / Bảng tin của Propy -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 15:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 15:34:02 UTC

Propy (PRO) giá hiện tại và chi tiết Propy. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Propy.

Propy PRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Propy

So sánh giá trị Propy bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PRO/USD Đô la USD
$ 0.361800
PRO/EUR Euro
€ 0.321145
PRO/JPY Yên
¥ 57.07
PRO/GBP Bảng Anh
£ 0.273857
PRO/ARS Peso Argentina
AR$ 551.74
PRO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.522349
PRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 44.52
PRO/BRL Real Brazil
R$ 1.89
PRO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.515362
PRO/CLP Peso Chile
CL$ 355.00
PRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.43
PRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.84
PRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 34.82
PRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6,499.01
PRO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.463459
PRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.1166
PRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 492.43
PRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.4783
PRO/MXN Peso Mexico
MX$ 6.61
PRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.4056
PRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.645133
PRO/NGN Naira Nigeria
₦ 480.29
PRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 100.30
PRO/PHP Peso Philippines
₱ 22.70
PRO/RUB Rúp Nga
₽ 30.14
PRO/ZAR Rand Nam Phi
R 6.03
PRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.300587
PRO/THB Baht Thái Lan
฿ 12.18
PRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 17.74
PRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 310.82
PRO/COP Peso Colombia
CO$ 1,201.68
PRO/PEN Sol Peru
S/ 1.2494
PRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 9,401.07
PRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 16.26
PRO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 18.94
PRO/AED Dirham UAE
د.إ 1.3287
PRO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.3590
PRO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.3199
PRO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 11.56
PRO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 160.45