Vốn hóa thị trường $2.88T 0.38%
Khối lượng 24h $98.83B -1.91%
BTC % 58.52% -0.64%
ETH % 11.3905% 0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Popcat POPCAT

Popcat (POPCAT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Popcat POPCAT

Giá Popcat - POPCAT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.058795
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001724
% Thay đổi 1 giờ -2.0153%
% Thay đổi 24 giờ 3.3333%
% Thay đổi 7 ngày 12.742%
% Thay đổi
30d
-6.1584%
60d
36.4085%
90d
27.9188%
POPCAT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.057071
Thấp 24h $0.055586
Cao 24h $0.060437
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00485151
POPCAT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.046999
2026-09-20 11:52:02
Cao 7d $0.062209
2026-09-23 09:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.015209
POPCAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.06
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-11-2024
678 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.14%
% Đến ATH
USD
3,399.82%
POPCAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004142
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-01-2024
994 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,319.37%
Popcat POPCAT

Giá Popcat - POPCAT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000070
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ -1.8254%
% Thay đổi 24 giờ 3.8129%
% Thay đổi 7 ngày 8.4246%
% Thay đổi
30d
-11.7574%
60d
3.3279%
90d
-8.705%
POPCAT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000067
Thấp 24h Ƀ0.00000066
Cao 24h Ƀ0.00000072
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
POPCAT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000057
2026-09-20 11:52:02
Cao 7d Ƀ0.00000072
2026-09-23 09:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000014
POPCAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002473
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-10-2024
697 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.17%
% Đến ATH
BTC
3,430.47%
POPCAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-01-2024
994 ngày trước
ATL Từ %
BTC
635.76%
OKX Vĩnh viễn

POPCAT

$0.058760

Mua POPCAT · OKX
Mua Popcat ở đâu?
Popcat POPCAT

Chuyển đổi Popcat sang USD - Máy tính Popcat

Chuyển đổi Popcat sang USD

POPCAT
USD

Chuyển đổi USD sang Popcat

USD
POPCAT
1 Popcat = $0.058795
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Popcat POPCAT

Khối lượng và Thị trường

POPCAT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,774,124
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ21
Khối lượng 24h
POPCAT
30,174,661 POPCAT
POPCAT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$57,615,307
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ686
POPCAT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 979,937,002 POPCAT
Lượng lưu hành khả dụng 979,937,002 POPCAT
Tổng / Tối đa lưu thông 979,973,221 POPCAT
Xếp hạng vốn hóa
USD
311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 392
Popcat POPCAT

Popcat là gì?

Popcat là một memecoin do cộng đồng dẫn dắt trên Solana, dựa trên một meme internet lan truyền. Nó là một tài sản văn hóa mang tính đầu cơ, không có tiện ích nội tại.
Popcat POPCAT

Công nghệ và chi tiết của Popcat (POPCAT)

Tên tiền tệ Popcat
Ký hiệu tiền tệ POPCAT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là POPCAT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 7GCihgDB8fe6KNjn2MYtkzZcRjQy3t9GHdC8uHYmW2hr
Ngày bắt đầu dự án 12-12-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Popcat
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Popcat.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Popcat POPCAT

Phân tích thị trường của Popcat

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Popcat (POPCAT) là $0.058795 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.3333%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.0153%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.742%.

Trong ngày qua, Popcat đã được giao dịch trong khoảng từ $0.055586 USD đến $0.060437 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001724 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.046999 USD đến mức cao $0.062209 USD, chênh lệch $0.015209 USD.

Xét về dài hạn, Popcat đã ghi nhận mức biến động giá -6.1584% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 36.4085% và 27.9188%.

So với cặp Bitcoin, Popcat (POPCAT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000070, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000067, giá thấp nhất là Ƀ0.00000066 và giá cao nhất là Ƀ0.00000072. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Popcat so với Bitcoin là Ƀ0.00000057 và giá cao nhất là Ƀ0.00000072.
Popcat POPCAT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Popcat là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Popcat, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.06 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-11-2024, cách đây 678 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.14%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Popcat cần tăng thêm 3,399.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002473, đạt được vào ngày 29-10-2024, cách đây 697 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.17% và cần thay đổi thêm 3,430.47% để đạt lại mức ATH.

Popcat POPCAT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Popcat là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004142 USD, được ghi nhận cách đây 994 ngày, vào ngày 06-01-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,319.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 994 ngày, vào ngày 06-01-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 635.76%.

Popcat POPCAT

Vốn hóa thị trường của Popcat là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,774,124 USD, tương đương 30,174,661 POPCAT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Popcat là $57,615,307 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 979,973,221 POPCAT, lượng đang lưu hành hiện tại là 979,937,002 POPCAT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 03:16:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Popcat trên các thị trường và sàn giao dịch 36 - 55 Pairs

Popcat POPCAT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Popcat, biểu đồ đường và nến. Giá Popcat tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Popcat POPCAT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Popcat.

Popcat POPCAT

Whitepaper của Popcat

-
Popcat POPCAT

Popcat Thành viên nhóm

-
Popcat POPCAT

Popcat Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.53 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Tính toán lúc 25-09-2026
Điểm số:
71.05 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Trang web chính thức của Popcat
Trình khám phá giao dịch Popcat
Tài khoản Twitter chính thức của Popcat
Mã nguồn của Popcat -
Blog của Popcat -
Diễn đàn / Bảng tin của Popcat -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 03:16:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-26-2026 03:16:03 UTC

Popcat (POPCAT) giá hiện tại và chi tiết Popcat. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Popcat.

Popcat POPCAT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Popcat

So sánh giá trị Popcat bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

POPCAT/USD Đô la USD
$ 0.058795
POPCAT/EUR Euro
€ 0.051613
POPCAT/JPY Yên
¥ 9.25
POPCAT/GBP Bảng Anh
£ 0.044364
POPCAT/ARS Peso Argentina
AR$ 89.90
POPCAT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.083601
POPCAT/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.23
POPCAT/BRL Real Brazil
R$ 0.304630
POPCAT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.083169
POPCAT/CLP Peso Chile
CL$ 56.55
POPCAT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.394704
POPCAT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.461157
POPCAT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.63
POPCAT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,053.26
POPCAT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.075140
POPCAT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.179213
POPCAT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 79.65
POPCAT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.239537
POPCAT/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0397
POPCAT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.225732
POPCAT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.103805
POPCAT/NGN Naira Nigeria
₦ 77.98
POPCAT/PKR Rupee Pakistan
₨ 16.28
POPCAT/PHP Peso Philippines
₱ 3.67
POPCAT/RUB Rúp Nga
₽ 4.96
POPCAT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.957940
POPCAT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.048689
POPCAT/THB Baht Thái Lan
฿ 1.97
POPCAT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.88
POPCAT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 50.12
POPCAT/COP Peso Colombia
CO$ 196.88
POPCAT/PEN Sol Peru
S/ 0.199427
POPCAT/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,527.26
POPCAT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.63
POPCAT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.05
POPCAT/AED Dirham UAE
د.إ 0.215955
POPCAT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.220471
POPCAT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.214132
POPCAT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.87
POPCAT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 26.02