Vốn hóa thị trường $2.88T 0.41%
Khối lượng 24h $62.62B -70.48%
BTC % 58.5278% 0%
ETH % 11.3793% -0.24%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
PointPay PXP

PointPay (PXP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

PointPay PXP

Giá PointPay - PXP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.017633
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000225
% Thay đổi 1 giờ -0.01%
% Thay đổi 24 giờ -1.25%
% Thay đổi 7 ngày -
PXP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.017857
Thấp 24h $0.017612
Cao 24h $0.017857
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00024503
PXP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.017612
2026-05-23 18:15:12
Cao 7d $0.020672
2026-05-17 13:15:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00306009
PXP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.148951
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-06-2020
2307 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.16%
% Đến ATH
USD
744.72%
PXP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-10-2023
1061 ngày trước
ATL Từ %
USD
193.61%
PointPay PXP

Giá PointPay - PXP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000023
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.01%
% Thay đổi 24 giờ -1.25%
% Thay đổi 7 ngày -
PXP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000023
Thấp 24h Ƀ0.00000022
Cao 24h Ƀ0.00000023
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
PXP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000022
2026-05-24 09:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000026
2026-05-22 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
PXP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001550
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-06-2020
2308 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.52%
% Đến ATH
BTC
6,638.24%
PXP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-10-2025
350 ngày trước
ATL Từ %
BTC
141.08%
PointPay PXP

Chuyển đổi PointPay sang USD - Máy tính PointPay

Chuyển đổi PointPay sang USD

PXP
USD

Chuyển đổi USD sang PointPay

USD
PXP
1 PointPay = $0.017633
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
PointPay PXP

Khối lượng và Thị trường

PXP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$97,408
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
PXP
5,524,179 PXP
PXP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$528,992
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
PXP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 30,000,000 PXP
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 PXP
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 PXP
Xếp hạng vốn hóa
USD
1171
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2241
PointPay PXP

PointPay là gì?

PXP là token gốc của nền tảng ngân hàng tiền điện tử PointPay. Nó vận hành các dịch vụ trong hệ sinh thái như giao dịch, cho vay và các giải pháp thanh toán.
PointPay PXP

Công nghệ và chi tiết của PointPay (PXP)

Tên tiền tệ PointPay
Ký hiệu tiền tệ PXP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PXP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Avalanche
Địa chỉ Token: 0x15FA5d3DBD11a831b72B92C1705BC9F801E233CB
Ngày bắt đầu dự án 25-06-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
PointPay là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với PointPay
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với PointPay.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
PointPay PXP

Phân tích thị trường của PointPay

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử PointPay (PXP) là $0.017633 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.25%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.01%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, PointPay đã được giao dịch trong khoảng từ $0.017612 USD đến $0.017857 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000225 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.017612 USD đến mức cao $0.020672 USD, chênh lệch $0.00306009 USD.

Xét về dài hạn, PointPay đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.3659%.

So với cặp Bitcoin, PointPay (PXP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000023, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000023, giá thấp nhất là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000023. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của PointPay so với Bitcoin là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000026.
PointPay PXP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của PointPay là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của PointPay, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.148951 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-06-2020, cách đây 2307 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.16%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, PointPay cần tăng thêm 744.72%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001550, đạt được vào ngày 01-06-2020, cách đây 2308 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.52% và cần thay đổi thêm 6,638.24% để đạt lại mức ATH.

PointPay PXP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của PointPay là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006006 USD, được ghi nhận cách đây 1061 ngày, vào ngày 31-10-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 193.61%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 350 ngày, vào ngày 11-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 141.08%.

PointPay PXP

Vốn hóa thị trường của PointPay là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $97,408 USD, tương đương 5,524,179 PXP. Vốn hóa thị trường hiện tại của PointPay là $528,992 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 PXP, lượng đang lưu hành hiện tại là 30,000,000 PXP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 15:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của PointPay trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

PointPay PXP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của PointPay, biểu đồ đường và nến. Giá PointPay tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

PointPay PXP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho PointPay.

PointPay PXP

Whitepaper của PointPay

-
PointPay PXP

PointPay Thành viên nhóm

-
PointPay PXP

PointPay Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.19 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Tính toán lúc 25-09-2026
Điểm số:
83.91 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Điểm số:
54.47 / 100
Xếp hạng:
2.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Trang web chính thức của PointPay
Trình khám phá giao dịch PointPay
Tài khoản Twitter chính thức của PointPay
Mã nguồn của PointPay -
Blog của PointPay -
Diễn đàn / Bảng tin của PointPay
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 15:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-26-2026 15:44:03 UTC

PointPay (PXP) giá hiện tại và chi tiết PointPay. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của PointPay.

PointPay PXP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho PointPay

So sánh giá trị PointPay bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PXP/USD Đô la USD
$ 0.017633
PXP/EUR Euro
€ 0.015480
PXP/JPY Yên
¥ 2.77
PXP/GBP Bảng Anh
£ 0.013308
PXP/ARS Peso Argentina
AR$ 26.89
PXP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.025072
PXP/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.17
PXP/BRL Real Brazil
R$ 0.091369
PXP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.024943
PXP/CLP Peso Chile
CL$ 16.96
PXP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.118374
PXP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.138304
PXP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.69
PXP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 315.88
PXP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.022533
PXP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.053747
PXP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 23.90
PXP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.071839
PXP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.311739
PXP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.067699
PXP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.031129
PXP/NGN Naira Nigeria
₦ 23.39
PXP/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.89
PXP/PHP Peso Philippines
₱ 1.0994
PXP/RUB Rúp Nga
₽ 1.4880
PXP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.287494
PXP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.014605
PXP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.590148
PXP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.863007
PXP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 15.03
PXP/COP Peso Colombia
CO$ 59.04
PXP/PEN Sol Peru
S/ 0.059881
PXP/VND Đồng Việt Nam
₫ 458.04
PXP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.789869
PXP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.915416
PXP/AED Dirham UAE
د.إ 0.064757
PXP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.066174
PXP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.064297
PXP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.559475
PXP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.81