Vốn hóa thị trường $2.69T 0.18%
Khối lượng 24h $63.61B 15.71%
BTC % 60.0205% -0.07%
ETH % 10.6061% 0.38%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Phoenixcoin PXC

Phoenixcoin (PXC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Phoenixcoin PXC

Giá Phoenixcoin - PXC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025978
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001254
% Thay đổi 1 giờ -0.12%
% Thay đổi 24 giờ -4.6%
% Thay đổi 7 ngày -
PXC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.027232
Thấp 24h $0.025977
Cao 24h $0.027232
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00125409
PXC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.024553
2026-05-18 06:15:10
Cao 7d $0.027974
2026-05-21 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00342081
PXC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.466272
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-04-2021
2029 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.43%
% Đến ATH
USD
1,694.88%
PXC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000048
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-02-2016
3916 ngày trước
ATL Từ %
USD
53,554.54%
Phoenixcoin PXC

Giá Phoenixcoin - PXC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000033
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ -0.12%
% Thay đổi 24 giờ -4.6%
% Thay đổi 7 ngày -
PXC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000036
Thấp 24h Ƀ0.00000033
Cao 24h Ƀ0.00000036
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
PXC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000031
2026-05-17 14:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000036
2026-05-23 15:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
PXC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00057400
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-07-2013
4845 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.94%
% Đến ATH
BTC
173,839.48%
PXC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-01-2021
2124 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,016.40%
Phoenixcoin PXC

Chuyển đổi Phoenixcoin sang USD - Máy tính Phoenixcoin

Chuyển đổi Phoenixcoin sang USD

PXC
USD

Chuyển đổi USD sang Phoenixcoin

USD
PXC
1 Phoenixcoin = $0.025978
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Phoenixcoin PXC

Khối lượng và Thị trường

PXC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PXC
27 PXC
PXC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,427,421
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ32
PXC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 93,441,700 PXC
Lượng lưu hành khả dụng 93,441,700 PXC
Tổng / Tối đa lưu thông 98,000,000 PXC
Xếp hạng vốn hóa
USD
971
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1550
Phoenixcoin PXC

Phoenixcoin là gì?

Phoenixcoin là một loại tiền điện tử có thể đào, ra mắt năm 2013, chạy trên blockchain độc lập riêng của mình thay vì là một token trên mạng lưới khác. Coin mới được tạo ra thông qua việc đào, và nó hoạt động như một loại tiền kỹ thuật số ngang hàng.
Phoenixcoin PXC

Công nghệ và chi tiết của Phoenixcoin (PXC)

Tên tiền tệ Phoenixcoin
Ký hiệu tiền tệ PXC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PXC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Phoenixcoin PXC Phoenixcoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 19-05-2013
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Phoenixcoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Phoenixcoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Phoenixcoin PXC

Phân tích thị trường của Phoenixcoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Phoenixcoin (PXC) là $0.025978 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.6%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.12%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Phoenixcoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.025977 USD đến $0.027232 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001254 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.024553 USD đến mức cao $0.027974 USD, chênh lệch $0.00342081 USD.

Xét về dài hạn, Phoenixcoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -4.6052%.

So với cặp Bitcoin, Phoenixcoin (PXC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000033, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000036, giá thấp nhất là Ƀ0.00000033 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Phoenixcoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036.
Phoenixcoin PXC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Phoenixcoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Phoenixcoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.466272 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-04-2021, cách đây 2029 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.43%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Phoenixcoin cần tăng thêm 1,694.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00057400, đạt được vào ngày 22-07-2013, cách đây 4845 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.94% và cần thay đổi thêm 173,839.48% để đạt lại mức ATH.

Phoenixcoin PXC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Phoenixcoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000048 USD, được ghi nhận cách đây 3916 ngày, vào ngày 06-02-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 53,554.54%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 2124 ngày, vào ngày 02-01-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,016.40%.

Phoenixcoin PXC

Vốn hóa thị trường của Phoenixcoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1 USD, tương đương 27 PXC. Vốn hóa thị trường hiện tại của Phoenixcoin là $2,427,421 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 98,000,000 PXC, lượng đang lưu hành hiện tại là 93,441,700 PXC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-27-2026 09:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Phoenixcoin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

XeggeX
Phoenixcoin PXC

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Phoenixcoin PXC

Whitepaper của Phoenixcoin

-
Phoenixcoin PXC

Phoenixcoin Thành viên nhóm

-
Phoenixcoin PXC

Phoenixcoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
51.97 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
57.3 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
46.63 / 100
Xếp hạng:
2.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của Phoenixcoin
Trình khám phá giao dịch Phoenixcoin
Tài khoản Twitter chính thức của Phoenixcoin
Mã nguồn của Phoenixcoin
Blog của Phoenixcoin -
Diễn đàn / Bảng tin của Phoenixcoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-27-2026 09:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 13:02:02 UTC

Phoenixcoin (PXC) giá hiện tại và chi tiết Phoenixcoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Phoenixcoin.

Phoenixcoin PXC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Phoenixcoin

So sánh giá trị Phoenixcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PXC/USD Đô la USD
$ 0.025978
PXC/EUR Euro
€ 0.023295
PXC/JPY Yên
¥ 4.10
PXC/GBP Bảng Anh
£ 0.019486
PXC/ARS Peso Argentina
AR$ 40.03
PXC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.036937
PXC/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.22
PXC/BRL Real Brazil
R$ 0.138769
PXC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.036429
PXC/CLP Peso Chile
CL$ 25.65
PXC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.173226
PXC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.203781
PXC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.47
PXC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 471.17
PXC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.033279
PXC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.079252
PXC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 34.49
PXC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.106213
PXC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.483678
PXC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.102558
PXC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.045539
PXC/NGN Naira Nigeria
₦ 34.91
PXC/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.18
PXC/PHP Peso Philippines
₱ 1.66
PXC/RUB Rúp Nga
₽ 2.09
PXC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.432533
PXC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.021523
PXC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.877131
PXC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2934
PXC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 22.68
PXC/COP Peso Colombia
CO$ 81.32
PXC/PEN Sol Peru
S/ 0.089450
PXC/VND Đồng Việt Nam
₫ 671.09
PXC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1853
PXC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.4574
PXC/AED Dirham UAE
د.إ 0.095404
PXC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.097427
PXC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.094649
PXC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.842555
PXC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11.74