Vốn hóa thị trường $2.61T -2.05%
Khối lượng 24h $83.82B 23.28%
BTC % 58.6463% -0.63%
ETH % 11.4321% -0.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Pepe PEPE

Pepe (PEPE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Pepe PEPE

Giá Pepe - PEPE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000339
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000006
% Thay đổi 1 giờ -1.7391%
% Thay đổi 24 giờ -1.453%
% Thay đổi 7 ngày -5.7377%
% Thay đổi
30d
34.2412%
60d
25.9124%
90d
16.9492%
PEPE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00000345
Thấp 24h $0.00000337
Cao 24h $0.00000359
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00000022
PEPE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00000322
2026-09-10 16:34:04
Cao 7d $0.00000375
2026-09-09 00:14:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00000053
PEPE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000028
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-12-2024
645 ngày trước
ATH Từ %
USD
-87.99%
% Đến ATH
USD
732.31%
PEPE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-04-2023
1246 ngày trước
ATL Từ %
USD
6,081.69%
Pepe PEPE

Giá Pepe - PEPE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.4607%
% Thay đổi 24 giờ 1.6756%
% Thay đổi 7 ngày -4.7346%
% Thay đổi
30d
8.7678%
60d
3.7413%
90d
-2.8878%
PEPE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PEPE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-15 14:44:03
Cao 7d -
2026-09-15 14:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
PEPE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006088
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
250 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
136,414,199.62%
PEPE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-04-2023
1246 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,293.06%
Pepe PEPE

Chuyển đổi Pepe sang USD - Máy tính Pepe

Chuyển đổi Pepe sang USD

PEPE
USD

Chuyển đổi USD sang Pepe

USD
PEPE
1 Pepe = $0.00000339
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Pepe PEPE

Khối lượng và Thị trường

PEPE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$51,732,587
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ681
Khối lượng 24h
PEPE
15,260,350,221,037 PEPE
PEPE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,402,688,284
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ18,467
PEPE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 413,772,485,432,296 PEPE
Lượng lưu hành khả dụng 413,772,485,432,296 PEPE
Tổng / Tối đa lưu thông 413,772,485,432,296 PEPE
Xếp hạng vốn hóa
USD
59
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 47
Pepe PEPE

Pepe là gì?

PEPE là một memecoin giảm phát trên Ethereum, lấy cảm hứng từ meme internet Pepe the Frog. Nó là một tài sản kỹ thuật số do cộng đồng dẫn dắt, mang ý nghĩa văn hóa.
Pepe PEPE

Công nghệ và chi tiết của Pepe (PEPE)

Tên tiền tệ Pepe
Ký hiệu tiền tệ PEPE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PEPE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x6982508145454ce325ddbe47a25d4ec3d2311933
Ngày bắt đầu dự án 14-04-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Pepe
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Pepe PEPE

Phân tích thị trường của Pepe

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Pepe (PEPE) là $0.00000339 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.453%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7391%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.7377%.

Trong ngày qua, Pepe đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00000337 USD đến $0.00000359 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000006 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00000322 USD đến mức cao $0.00000375 USD, chênh lệch $0.00000053 USD.

Xét về dài hạn, Pepe đã ghi nhận mức biến động giá 34.2412% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 25.9124% 16.9492%.

So với cặp Bitcoin, Pepe (PEPE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Pepe so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Pepe PEPE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Pepe là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Pepe, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000028 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-12-2024, cách đây 645 ngày, và giá hiện tại cách mức này -87.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Pepe cần tăng thêm 732.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006088, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 250 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 136,414,199.62% để đạt lại mức ATH.

Pepe PEPE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Pepe là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000005 USD, được ghi nhận cách đây 1246 ngày, vào ngày 18-04-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6,081.69%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1246 ngày, vào ngày 18-04-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,293.06%.

Pepe PEPE

Vốn hóa thị trường của Pepe là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $51,732,587 USD, tương đương 15,260,350,221,037 PEPE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Pepe là $1,402,688,284 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 413,772,485,432,296 PEPE, lượng đang lưu hành hiện tại là 413,772,485,432,296 PEPE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 14:44:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Pepe trên các thị trường và sàn giao dịch 50 - 105 Pairs

Pepe PEPE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Pepe, biểu đồ đường và nến. Giá Pepe tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Pepe PEPE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Pepe.

Pepe PEPE

Whitepaper của Pepe

-
Pepe PEPE

Pepe Thành viên nhóm

-
Pepe PEPE

Pepe Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
87.88 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
87.75 / 100
Xếp hạng:
4.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
88 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Pepe
Trình khám phá giao dịch Pepe
Tài khoản Twitter chính thức của Pepe
Mã nguồn của Pepe -
Blog của Pepe -
Diễn đàn / Bảng tin của Pepe -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 14:44:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 14:44:03 UTC

Pepe (PEPE) giá hiện tại và chi tiết Pepe. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Pepe.

Pepe PEPE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Pepe

So sánh giá trị Pepe bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PEPE/USD Đô la USD
$ 0.00000339
PEPE/EUR Euro
€ 0.00000294
PEPE/JPY Yên
¥ 0.000525
PEPE/GBP Bảng Anh
£ 0.00000251
PEPE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.005107
PEPE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000475
PEPE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000417
PEPE/BRL Real Brazil
R$ 0.000017
PEPE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000471
PEPE/CLP Peso Chile
CL$ 0.003235
PEPE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000023
PEPE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000027
PEPE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000325
PEPE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.059985
PEPE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000431
PEPE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000010
PEPE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.004604
PEPE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000014
PEPE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000058
PEPE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000013
PEPE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000588
PEPE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.004493
PEPE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000939
PEPE/PHP Peso Philippines
₱ 0.000213
PEPE/RUB Rúp Nga
₽ 0.000286
PEPE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000055
PEPE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000277
PEPE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000113
PEPE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000165
PEPE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.002852
PEPE/COP Peso Colombia
CO$ 0.010531
PEPE/PEN Sol Peru
S/ 0.000011
PEPE/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.088018
PEPE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000151
PEPE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000176
PEPE/AED Dirham UAE
د.إ 0.000012
PEPE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000013
PEPE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000012
PEPE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000108
PEPE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.001515