Vốn hóa thị trường $2.77T 0.06%
Khối lượng 24h $85.95B 15.9%
BTC % 60.1233% 0.04%
ETH % 10.7794% -0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Pell Network PELL

Pell Network (PELL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Pell Network PELL

Giá Pell Network - PELL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000121
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000018
% Thay đổi 1 giờ -0.3295%
% Thay đổi 24 giờ 0.83%
% Thay đổi 7 ngày -
PELL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00013899
Thấp 24h $0.000119
Cao 24h $0.0001549
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003589
PELL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000119
2026-10-07 05:48:02
Cao 7d $0.0001549
2026-10-07 04:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00003589
PELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.017832
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-03-2025
581 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.32%
% Đến ATH
USD
14,637.39%
PELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000119
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-10-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
USD
1.68%
Pell Network PELL

Giá Pell Network - PELL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.3649%
% Thay đổi 24 giờ 2.6312%
% Thay đổi 7 ngày 0.4198%
PELL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PELL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-07 04:46:03
Cao 7d -
2026-10-08 03:12:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
PELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000021
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-03-2025
581 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.30%
% Đến ATH
BTC
14,084.61%
PELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-10-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.67%
Pell Network PELL

Chuyển đổi Pell Network sang USD - Máy tính Pell Network

Chuyển đổi Pell Network sang USD

PELL
USD

Chuyển đổi USD sang Pell Network

USD
PELL
1 Pell Network = $0.000121
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Pell Network PELL

Khối lượng và Thị trường

PELL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,965
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PELL
90,622,351 PELL
PELL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$153,352
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
PELL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,041,020,099 PELL
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000 PELL
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000 PELL
Xếp hạng vốn hóa
USD
23412
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2514
Pell Network PELL

Công nghệ và chi tiết của Pell Network (PELL)

Tên tiền tệ Pell Network
Ký hiệu tiền tệ PELL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PELL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc65d8d96cdddb31328186efa113a460b0af9ec63
Ngày bắt đầu dự án 12-03-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Pell Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Pell Network PELL

Phân tích thị trường của Pell Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Pell Network (PELL) là $0.000121 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.83%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3295%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Pell Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000119 USD đến $0.0001549 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000018 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000119 USD đến mức cao $0.0001549 USD, chênh lệch $0.00003589 USD.

Xét về dài hạn, Pell Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Pell Network (PELL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Pell Network so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Pell Network PELL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Pell Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Pell Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.017832 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-03-2025, cách đây 581 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.32%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Pell Network cần tăng thêm 14,637.39%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000021, đạt được vào ngày 20-03-2025, cách đây 581 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.30% và cần thay đổi thêm 14,084.61% để đạt lại mức ATH.

Pell Network PELL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Pell Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000119 USD, được ghi nhận cách đây 15 ngày, vào ngày 07-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 15 ngày, vào ngày 07-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.67%.

Pell Network PELL

Vốn hóa thị trường của Pell Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,965 USD, tương đương 90,622,351 PELL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Pell Network là $153,352 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000 PELL, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,041,020,099 PELL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-08-2026 04:02:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Pell Network trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Pell Network PELL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Pell Network.

Pell Network PELL

Whitepaper của Pell Network

Pell Network PELL

Pell Network Thành viên nhóm

-
Pell Network PELL

Pell Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.84 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Tính toán lúc 21-10-2026
Điểm số:
70.47 / 100
Xếp hạng:
3.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-10-2026
Điểm số:
55.2 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-10-2026
Trang web chính thức của Pell Network
Trình khám phá giao dịch Pell Network
Tài khoản Twitter chính thức của Pell Network
Mã nguồn của Pell Network
Blog của Pell Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Pell Network -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-08-2026 04:02:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-22-2026 05:06:02 UTC

Pell Network (PELL) giá hiện tại và chi tiết Pell Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Pell Network.

Pell Network PELL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Pell Network

So sánh giá trị Pell Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PELL/USD Đô la USD
$ 0.000121
PELL/EUR Euro
€ 0.000108
PELL/JPY Yên
¥ 0.019083
PELL/GBP Bảng Anh
£ 0.000090
PELL/ARS Peso Argentina
AR$ 0.184619
PELL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000172
PELL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.014968
PELL/BRL Real Brazil
R$ 0.000608
PELL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000170
PELL/CLP Peso Chile
CL$ 0.118440
PELL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000808
PELL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000949
PELL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.011422
PELL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.18
PELL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000155
PELL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000374
PELL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.160099
PELL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000494
PELL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002269
PELL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000469
PELL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000213
PELL/NGN Naira Nigeria
₦ 0.161208
PELL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.033492
PELL/PHP Peso Philippines
₱ 0.007679
PELL/RUB Rúp Nga
₽ 0.009850
PELL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001984
PELL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000100
PELL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004071
PELL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.006005
PELL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.106454
PELL/COP Peso Colombia
CO$ 0.383716
PELL/PEN Sol Peru
S/ 0.000416
PELL/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.13
PELL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.005449
PELL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.006580
PELL/AED Dirham UAE
د.إ 0.000444
PELL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000456
PELL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000441
PELL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.003939
PELL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.054053