Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Paribus PBX

Paribus (PBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Paribus PBX

Giá Paribus - PBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000140
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000848
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
PBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000009881
Thấp 24h $0.000009881
Cao 24h $0.000009881
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000009881
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d $0.000009881
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
PBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.041996
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-10-2021
1776 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
2,999,614.01%
PBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000233
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-03-2026
186 ngày trước
ATL Từ %
USD
39.79%
Paribus PBX

Giá Paribus - PBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
PBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
PBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
PBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Paribus PBX

Chuyển đổi Paribus sang USD - Máy tính Paribus

Chuyển đổi Paribus sang USD

PBX
USD

Chuyển đổi USD sang Paribus

USD
PBX
1 Paribus = $0.00000140
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Paribus PBX

Khối lượng và Thị trường

PBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$52
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
PBX
-
PBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,253
Vốn hóa thị trường
BTC
-
PBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,511,811,272 PBX
Lượng lưu hành khả dụng 9,282,289,336 PBX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
23156
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3048
Paribus PBX

Công nghệ và chi tiết của Paribus (PBX)

Tên tiền tệ Paribus
Ký hiệu tiền tệ PBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd528cf2e081f72908e086f8800977df826b5a483
Ngày bắt đầu dự án 16-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Paribus là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Paribus
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với Paribus.

Daedalus Daedalus
Lace Lace
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Paribus PBX

Phân tích thị trường của Paribus

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Paribus (PBX) là $0.00000140 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Paribus đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000009881 USD đến $0.000009881 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000848 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000009881 USD đến mức cao $0.000009881 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Paribus đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 0.0004%.

So với cặp Bitcoin, Paribus (PBX) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Paribus so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Paribus PBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Paribus là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Paribus, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.041996 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-10-2021, cách đây 1776 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Paribus cần tăng thêm 2,999,614.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Paribus PBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Paribus là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000233 USD, được ghi nhận cách đây 186 ngày, vào ngày 09-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 39.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Paribus PBX

Vốn hóa thị trường của Paribus là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $52 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Paribus là $10,253 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,511,811,272 PBX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 15:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Paribus trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Exchange & Thị trường:

Paribus PBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Paribus, biểu đồ đường và nến. Giá Paribus tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Paribus PBX

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Paribus.

Paribus PBX

Whitepaper của Paribus

Paribus PBX

Paribus Thành viên nhóm

-
Paribus PBX

Paribus Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.5 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
71.8 / 100
Xếp hạng:
3.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
59.19 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Paribus
Trình khám phá giao dịch Paribus
Tài khoản Twitter chính thức của Paribus
Mã nguồn của Paribus
Blog của Paribus -
Diễn đàn / Bảng tin của Paribus
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 15:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:28:03 UTC

Paribus (PBX) giá hiện tại và chi tiết Paribus. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Paribus.

Paribus PBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Paribus

So sánh giá trị Paribus bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PBX/USD Đô la USD
$ 0.00000140
PBX/EUR Euro
€ 0.00000121
PBX/JPY Yên
¥ 0.000215
PBX/GBP Bảng Anh
£ 0.00000103
PBX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.002112
PBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000195
PBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000173
PBX/BRL Real Brazil
R$ 0.00000717
PBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000194
PBX/CLP Peso Chile
CL$ 0.001319
PBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000939
PBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000011
PBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000134
PBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.024650
PBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000177
PBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000424
PBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.001878
PBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000570
PBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000024
PBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000522
PBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000241
PBX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.001857
PBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000388
PBX/PHP Peso Philippines
₱ 0.000088
PBX/RUB Rúp Nga
₽ 0.000118
PBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000023
PBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000114
PBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000046
PBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000068
PBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.001139
PBX/COP Peso Colombia
CO$ 0.004326
PBX/PEN Sol Peru
S/ 0.00000471
PBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.036292
PBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000062