Vốn hóa thị trường $2.75T -1.4%
Khối lượng 24h $70.08B -49.78%
BTC % 58.8826% 0.41%
ETH % 11.4631% -0.96%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Opium OPIUM

Opium (OPIUM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Opium OPIUM

Giá Opium - OPIUM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.013725
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000381
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
OPIUM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.013344
Thấp 24h $0.013344
Cao 24h $0.013873
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00052944
OPIUM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.013291
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.014395
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0011042
OPIUM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$21.00
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-02-2021
2055 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.93%
% Đến ATH
USD
152,914.82%
OPIUM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.013022
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-04-2026
168 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.40%
Opium OPIUM

Giá Opium - OPIUM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000017
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
OPIUM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000017
Thấp 24h Ƀ0.00000017
Cao 24h Ƀ0.00000018
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
OPIUM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000017
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-05-24 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
OPIUM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00059835
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-01-2021
2059 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
351,870.79%
OPIUM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
120 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.87%
Opium OPIUM

Chuyển đổi Opium sang USD - Máy tính Opium

Chuyển đổi Opium sang USD

OPIUM
USD

Chuyển đổi USD sang Opium

USD
OPIUM
1 Opium = $0.013725
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Opium OPIUM

Khối lượng và Thị trường

OPIUM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
OPIUM
199 OPIUM
OPIUM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$57,113
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
OPIUM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,161,204 OPIUM
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 OPIUM
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 OPIUM
Xếp hạng vốn hóa
USD
22670
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3133
Opium OPIUM

Opium là gì?

Opium là giao thức phi tập trung để tạo lập và giao dịch phái sinh on-chain. Nó cho phép tiếp cận permissionless với các công cụ tài chính mà không cần trung gian, sử dụng token OPIUM cho quản trị.
Opium OPIUM

Công nghệ và chi tiết của Opium (OPIUM)

Tên tiền tệ Opium
Ký hiệu tiền tệ OPIUM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là OPIUM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x888888888889c00c67689029d7856aac1065ec11
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Opium là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Opium
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Opium.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Opium OPIUM

Phân tích thị trường của Opium

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Opium (OPIUM) là $0.013725 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Opium đã được giao dịch trong khoảng từ $0.013344 USD đến $0.013873 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000381 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.013291 USD đến mức cao $0.014395 USD, chênh lệch $0.0011042 USD.

Xét về dài hạn, Opium đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.072%.

So với cặp Bitcoin, Opium (OPIUM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000017, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Opium so với Bitcoin là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
Opium OPIUM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Opium là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Opium, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $21.00 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-02-2021, cách đây 2055 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.93%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Opium cần tăng thêm 152,914.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00059835, đạt được vào ngày 30-01-2021, cách đây 2059 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 351,870.79% để đạt lại mức ATH.

Opium OPIUM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Opium là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.013022 USD, được ghi nhận cách đây 168 ngày, vào ngày 05-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.40%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000018, xảy ra cách đây 120 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.87%.

Opium OPIUM

Vốn hóa thị trường của Opium là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3 USD, tương đương 199 OPIUM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Opium là $57,113 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 OPIUM, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,161,204 OPIUM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 06:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Opium trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

CoinW, SushiSwap, Uniswap V2
Opium OPIUM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Opium, biểu đồ đường và nến. Giá Opium tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Opium OPIUM

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Opium.

Opium OPIUM

Whitepaper của Opium

Opium OPIUM

Opium Thành viên nhóm

-
Opium OPIUM

Opium Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.29 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 19-09-2026
Điểm số:
68.33 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Điểm số:
60.24 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Trang web chính thức của Opium
Trình khám phá giao dịch Opium
Tài khoản Twitter chính thức của Opium
Mã nguồn của Opium
Blog của Opium -
Diễn đàn / Bảng tin của Opium -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 06:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-20-2026 12:20:03 UTC

Opium (OPIUM) giá hiện tại và chi tiết Opium. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Opium.

Opium OPIUM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Opium

So sánh giá trị Opium bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

OPIUM/USD Đô la USD
$ 0.013725
OPIUM/EUR Euro
€ 0.011957
OPIUM/JPY Yên
¥ 2.15
OPIUM/GBP Bảng Anh
£ 0.010252
OPIUM/ARS Peso Argentina
AR$ 20.70
OPIUM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.019245
OPIUM/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.68
OPIUM/BRL Real Brazil
R$ 0.070575
OPIUM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.019213
OPIUM/CLP Peso Chile
CL$ 13.17
OPIUM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.091953
OPIUM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.107675
OPIUM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.3175
OPIUM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 244.47
OPIUM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.017515
OPIUM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.041678
OPIUM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 19.02
OPIUM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.056050
OPIUM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.236431
OPIUM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.052122
OPIUM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.024014
OPIUM/NGN Naira Nigeria
₦ 18.26
OPIUM/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.80
OPIUM/PHP Peso Philippines
₱ 0.863453
OPIUM/RUB Rúp Nga
₽ 1.1541
OPIUM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.223307
OPIUM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.011289
OPIUM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.459145
OPIUM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.669338
OPIUM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.63
OPIUM/COP Peso Colombia
CO$ 43.36
OPIUM/PEN Sol Peru
S/ 0.046257
OPIUM/VND Đồng Việt Nam
₫ 357.20
OPIUM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.612436
OPIUM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.717090
OPIUM/AED Dirham UAE
د.إ 0.050406
OPIUM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.051508
OPIUM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.050104
OPIUM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.436178
OPIUM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.13