Vốn hóa thị trường $2.74T -2.24%
Khối lượng 24h $86.57B 10.58%
BTC % 59.9208% 0.22%
ETH % 10.77% -1.46%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
OpenDAO SOS

OpenDAO (SOS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

OpenDAO SOS

Giá OpenDAO - SOS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.0000000010
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 3.9%
% Thay đổi 7 ngày -
SOS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000000001
Thấp 24h $0.000000001
Cao 24h $0.000000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
SOS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d $0.000000002
2026-05-19 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000001
SOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000012
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-12-2021
1755 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,153,484.40%
SOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-02-2026
256 ngày trước
ATL Từ %
USD
47.28%
OpenDAO SOS

Giá OpenDAO - SOS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 3.9%
% Thay đổi 7 ngày -
SOS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SOS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
SOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
SOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
OpenDAO SOS

Chuyển đổi OpenDAO sang USD - Máy tính OpenDAO

Chuyển đổi OpenDAO sang USD

SOS
USD

Chuyển đổi USD sang OpenDAO

USD
SOS
1 OpenDAO = $0.0000000010
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
OpenDAO SOS

Khối lượng và Thị trường

SOS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SOS
-
SOS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$187,784
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
SOS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 100,000,000,000,000 SOS
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000,000 SOS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1262
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2669
OpenDAO SOS

OpenDAO là gì?

OpenDAO hướng tới trở thành một tài sản cốt lõi cho metaverse và các cộng đồng Web3. Token SOS được airdrop cho người dùng OpenSea nhằm hỗ trợ các nhà sáng tạo NFT và tài trợ cho việc phát triển hệ sinh thái.
OpenDAO SOS

Công nghệ và chi tiết của OpenDAO (SOS)

Tên tiền tệ OpenDAO
Ký hiệu tiền tệ SOS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SOS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3b484b82567a09e2588a13d54d032153f0c0aee0
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
OpenDAO là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với OpenDAO
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với OpenDAO.

OpenDAO SOS

Phân tích thị trường của OpenDAO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử OpenDAO (SOS) là $0.0000000010 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, OpenDAO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000000001 USD đến $0.000000001 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000000001 USD đến mức cao $0.000000002 USD, chênh lệch $0.000000001 USD.

Xét về dài hạn, OpenDAO đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 3.6129%.

So với cặp Bitcoin, OpenDAO (SOS) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của OpenDAO so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
OpenDAO SOS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của OpenDAO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của OpenDAO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000012 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-12-2021, cách đây 1755 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, OpenDAO cần tăng thêm 1,153,484.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

OpenDAO SOS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của OpenDAO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000007 USD, được ghi nhận cách đây 256 ngày, vào ngày 01-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 47.28%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

OpenDAO SOS

Vốn hóa thị trường của OpenDAO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của OpenDAO là $187,784 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 100,000,000,000,000 SOS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-14-2026 12:15:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của OpenDAO trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 11 Pairs

OpenDAO SOS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho OpenDAO.

OpenDAO SOS

Whitepaper của OpenDAO

-
OpenDAO SOS

OpenDAO Thành viên nhóm

-
OpenDAO SOS

OpenDAO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.38 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Tính toán lúc 14-10-2026
Điểm số:
74.16 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Điểm số:
70.59 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Trang web chính thức của OpenDAO
Trình khám phá giao dịch OpenDAO
Tài khoản Twitter chính thức của OpenDAO
Mã nguồn của OpenDAO -
Blog của OpenDAO -
Diễn đàn / Bảng tin của OpenDAO -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-14-2026 12:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-15-2026 02:24:03 UTC

OpenDAO (SOS) giá hiện tại và chi tiết OpenDAO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của OpenDAO.

OpenDAO SOS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho OpenDAO

So sánh giá trị OpenDAO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SOS/USD Đô la USD
$ 0.0000000010
SOS/EUR Euro
€ 0.0000000009
SOS/JPY Yên
¥ 0.00000016
SOS/GBP Bảng Anh
£ 0.0000000008
SOS/ARS Peso Argentina
AR$ 0.00000151
SOS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.0000000014
SOS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.00000012
SOS/BRL Real Brazil
R$ 0.0000000050
SOS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.0000000014
SOS/CLP Peso Chile
CL$ 0.00000099
SOS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.0000000067
SOS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.0000000078
SOS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.00000010
SOS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.000018
SOS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.0000000013
SOS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.0000000031
SOS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.00000135
SOS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.0000000041
SOS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.00000002
SOS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.0000000039
SOS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.0000000018
SOS/NGN Naira Nigeria
₦ 0.00000133
SOS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.00000028
SOS/PHP Peso Philippines
₱ 0.00000006
SOS/RUB Rúp Nga
₽ 0.00000008
SOS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.00000002
SOS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.0000000008
SOS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.00000003
SOS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.00000005
SOS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.00000088
SOS/COP Peso Colombia
CO$ 0.00000318
SOS/PEN Sol Peru
S/ 0.0000000034
SOS/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.000026
SOS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.00000004
SOS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.00000005
SOS/AED Dirham UAE
د.إ 0.0000000037
SOS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.0000000038
SOS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.0000000036
SOS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.00000003
SOS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.00000045