Vốn hóa thị trường $2.87T 0.56%
Khối lượng 24h $101.02B -21.56%
BTC % 58.9132% -0.17%
ETH % 11.3823% -0.43%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
OOBIT OOB

OOBIT (OOB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

OOBIT OOB

Giá OOBIT - OOB ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.008981
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003863
% Thay đổi 1 giờ -2.07%
% Thay đổi 24 giờ -2.86%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-7.4303%
60d
7.0562%
90d
10.1204%
OOB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.012844
Thấp 24h $0.012291
Cao 24h $0.013212
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
OOB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.012291
2026-05-24 06:15:10
Cao 7d $0.014273
2026-05-23 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00198243
OOB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.559484
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-11-2025
315 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.39%
% Đến ATH
USD
6,129.32%
OOB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009281
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-02-2026
219 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.22%
OOBIT OOB

Giá OOBIT - OOB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000011
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ -2.07%
% Thay đổi 24 giờ -2.86%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
18.6167%
60d
22.0479%
90d
22.3008%
OOB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000017
Thấp 24h Ƀ0.00000016
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
OOB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000016
2026-05-21 21:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-05-23 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
OOB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000576
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-11-2025
315 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.15%
% Đến ATH
BTC
5,293.74%
OOB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-03-2026
192 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21.02%
OOBIT OOB

Chuyển đổi OOBIT sang USD - Máy tính OOBIT

Chuyển đổi OOBIT sang USD

OOB
USD

Chuyển đổi USD sang OOBIT

USD
OOB
1 OOBIT = $0.008981
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
OOBIT OOB

Khối lượng và Thị trường

OOB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
OOB
-
OOB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
OOB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 OOB
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 OOB
Xếp hạng vốn hóa
USD
22592
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4038
OOBIT OOB

Công nghệ và chi tiết của OOBIT (OOB)

Tên tiền tệ OOBIT
Ký hiệu tiền tệ OOB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là OOB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: oobQ3oX6ubRYMNMahG7VSCe8Z73uaQbAWFn6f22XTgo
Ngày bắt đầu dự án 11-11-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với OOBIT
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với OOBIT.

Backpack Backpack
Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Jupiter Mobile Jupiter Mobile
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
OOBIT OOB

Phân tích thị trường của OOBIT

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử OOBIT (OOB) là $0.008981 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.86%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.07%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, OOBIT đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012291 USD đến $0.013212 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003863 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.012291 USD đến mức cao $0.014273 USD, chênh lệch $0.00198243 USD.

Xét về dài hạn, OOBIT đã ghi nhận mức biến động giá -7.4303% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 7.0562% và 10.1204%.

So với cặp Bitcoin, OOBIT (OOB) có giá hiện tại là Ƀ0.00000011, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của OOBIT so với Bitcoin là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
OOBIT OOB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của OOBIT là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của OOBIT, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.559484 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-11-2025, cách đây 315 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.39%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, OOBIT cần tăng thêm 6,129.32%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000576, đạt được vào ngày 14-11-2025, cách đây 315 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.15% và cần thay đổi thêm 5,293.74% để đạt lại mức ATH.

OOBIT OOB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của OOBIT là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009281 USD, được ghi nhận cách đây 219 ngày, vào ngày 18-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000014, xảy ra cách đây 192 ngày, vào ngày 17-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21.02%.

OOBIT OOB

Vốn hóa thị trường của OOBIT là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của OOBIT là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 OOB, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-25-2026 04:28:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của OOBIT trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

OOBIT OOB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của OOBIT, biểu đồ đường và nến. Giá OOBIT tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

OOBIT OOB

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho OOBIT.

OOBIT OOB

Whitepaper của OOBIT

-
OOBIT OOB

OOBIT Thành viên nhóm

-
OOBIT OOB

OOBIT Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.95 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Tính toán lúc 24-09-2026
Điểm số:
68.77 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-09-2026
Điểm số:
67.12 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-09-2026
Trang web chính thức của OOBIT
Trình khám phá giao dịch OOBIT
Tài khoản Twitter chính thức của OOBIT
Mã nguồn của OOBIT -
Blog của OOBIT -
Diễn đàn / Bảng tin của OOBIT -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-25-2026 04:28:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-25-2026 04:30:04 UTC

OOBIT (OOB) giá hiện tại và chi tiết OOBIT. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của OOBIT.

OOBIT OOB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho OOBIT

So sánh giá trị OOBIT bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

OOB/USD Đô la USD
$ 0.008981
OOB/EUR Euro
€ 0.007900
OOB/JPY Yên
¥ 1.4223
OOB/GBP Bảng Anh
£ 0.006798
OOB/ARS Peso Argentina
AR$ 13.65
OOB/AUD Đô la Úc
AU$ 0.012805
OOB/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1071
OOB/BRL Real Brazil
R$ 0.046631
OOB/CAD Đô la Canada
CA$ 0.012707
OOB/CLP Peso Chile
CL$ 8.68
OOB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.060287
OOB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.070445
OOB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.861924
OOB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 161.10
OOB/SGD Đô la Singapore
S$ 0.011490
OOB/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.027369
OOB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 12.21
OOB/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.036623
OOB/MXN Peso Mexico
MX$ 0.159297
OOB/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.034609
OOB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.015888
OOB/NGN Naira Nigeria
₦ 11.91
OOB/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.49
OOB/PHP Peso Philippines
₱ 0.561983
OOB/RUB Rúp Nga
₽ 0.763417
OOB/ZAR Rand Nam Phi
R 0.147506
OOB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.007448
OOB/THB Baht Thái Lan
฿ 0.300430
OOB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.439612
OOB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.66
OOB/COP Peso Colombia
CO$ 29.43
OOB/PEN Sol Peru
S/ 0.030424
OOB/VND Đồng Việt Nam
₫ 233.28
OOB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.404314
OOB/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.465088
OOB/AED Dirham UAE
د.إ 0.032989
OOB/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.033796
OOB/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.032735
OOB/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.285238
OOB/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.97