Vốn hóa thị trường $2.81T 0.58%
Khối lượng 24h $74.14B -22.24%
BTC % 59.8433% 0.05%
ETH % 10.9236% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Odos ODOS

Odos (ODOS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Odos ODOS

Giá Odos - ODOS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000797
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000236
% Thay đổi 1 giờ -0.43%
% Thay đổi 24 giờ -0.13%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-7.9331%
60d
0.6866%
90d
-6.8433%
ODOS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00103313
Thấp 24h $0.00103106
Cao 24h $0.00105859
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ODOS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00103106
2026-05-24T15:15:11.046490Z
Cao 7d $0.00109267
2026-05-21 00:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00006161
ODOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.046085
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-12-2024
654 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.27%
% Đến ATH
USD
5,682.29%
ODOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000978
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-04-2026
190 ngày trước
ATL Từ %
USD
18.47%
Odos ODOS

Giá Odos - ODOS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.43%
% Thay đổi 24 giờ -0.13%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
17.9725%
60d
14.7863%
90d
3.4608%
ODOS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ODOS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ODOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000049
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-12-2024
655 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.04%
% Đến ATH
BTC
4,998.75%
ODOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-05-2026
161 ngày trước
ATL Từ %
BTC
28.29%
Odos ODOS

Chuyển đổi Odos sang USD - Máy tính Odos

Chuyển đổi Odos sang USD

ODOS
USD

Chuyển đổi USD sang Odos

USD
ODOS
1 Odos = $0.000797
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Odos ODOS

Khối lượng và Thị trường

ODOS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
ODOS
-
ODOS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ODOS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,718,869,397 ODOS
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 ODOS
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 ODOS
Xếp hạng vốn hóa
USD
22331
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1357
Odos ODOS

Công nghệ và chi tiết của Odos (ODOS)

Tên tiền tệ Odos
Ký hiệu tiền tệ ODOS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ODOS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xca73ed1815e5915489570014e024b7EbE65dE679
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Odos
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Odos ODOS

Phân tích thị trường của Odos

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Odos (ODOS) là $0.000797 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.13%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.43%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Odos đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00103106 USD đến $0.00105859 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000236 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00103106 USD đến mức cao $0.00109267 USD, chênh lệch $0.00006161 USD.

Xét về dài hạn, Odos đã ghi nhận mức biến động giá -7.9331% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.6866% và -6.8433%.

So với cặp Bitcoin, Odos (ODOS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Odos so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Odos ODOS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Odos là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Odos, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.046085 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-12-2024, cách đây 654 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.27%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Odos cần tăng thêm 5,682.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000049, đạt được vào ngày 28-12-2024, cách đây 655 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.04% và cần thay đổi thêm 4,998.75% để đạt lại mức ATH.

Odos ODOS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Odos là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000978 USD, được ghi nhận cách đây 190 ngày, vào ngày 07-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 18.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 161 ngày, vào ngày 06-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 28.29%.

Odos ODOS

Vốn hóa thị trường của Odos là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Odos là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 ODOS, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,718,869,397 ODOS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-14-2026 04:48:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Odos trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Odos ODOS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Odos.

Odos ODOS

Whitepaper của Odos

-
Odos ODOS

Odos Thành viên nhóm

-
Odos ODOS

Odos Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.77 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Tính toán lúc 13-10-2026
Điểm số:
74.53 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-10-2026
Điểm số:
65 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-10-2026
Trang web chính thức của Odos
Trình khám phá giao dịch Odos
Tài khoản Twitter chính thức của Odos
Mã nguồn của Odos -
Blog của Odos -
Diễn đàn / Bảng tin của Odos -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-14-2026 04:48:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-14-2026 04:50:02 UTC

Odos (ODOS) giá hiện tại và chi tiết Odos. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Odos.

Odos ODOS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Odos

So sánh giá trị Odos bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ODOS/USD Đô la USD
$ 0.000797
ODOS/EUR Euro
€ 0.000711
ODOS/JPY Yên
¥ 0.126110
ODOS/GBP Bảng Anh
£ 0.000601
ODOS/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2061
ODOS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001139
ODOS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.097982
ODOS/BRL Real Brazil
R$ 0.004007
ODOS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001132
ODOS/CLP Peso Chile
CL$ 0.781299
ODOS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005333
ODOS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006255
ODOS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.075756
ODOS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.25
ODOS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001020
ODOS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002451
ODOS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0659
ODOS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003254
ODOS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014644
ODOS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003108
ODOS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001418
ODOS/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0594
ODOS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.220253
ODOS/PHP Peso Philippines
₱ 0.050068
ODOS/RUB Rúp Nga
₽ 0.066849
ODOS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013122
ODOS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000663
ODOS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.026738
ODOS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.039366
ODOS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.697935
ODOS/COP Peso Colombia
CO$ 2.54
ODOS/PEN Sol Peru
S/ 0.002744
ODOS/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.64
ODOS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.035886
ODOS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.042097
ODOS/AED Dirham UAE
د.إ 0.002927
ODOS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002993
ODOS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002900
ODOS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.025651
ODOS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.356787