Vốn hóa thị trường $2.89T 0.9%
Khối lượng 24h $92.27B -7.3%
BTC % 58.9789% 0.6%
ETH % 11.4315% -0.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Obol OBOL

Obol (OBOL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Obol OBOL

Giá Obol - OBOL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002450
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000876
% Thay đổi 1 giờ -10.9972%
% Thay đổi 24 giờ -9.5941%
% Thay đổi 7 ngày 31.9141%
% Thay đổi
30d
35.14%
60d
11.1587%
90d
-7.6883%
OBOL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.003326
Thấp 24h $0.00245
Cao 24h $0.003627
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.001177
OBOL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00245
2026-10-02 00:10:04
Cao 7d $0.00423
2026-09-29 15:46:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00178
OBOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.444290
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-05-2025
513 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.45%
% Đến ATH
USD
18,034.27%
OBOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-08-2026
46 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.07%
Obol OBOL

Giá Obol - OBOL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -11.1066%
% Thay đổi 24 giờ -11.1324%
% Thay đổi 7 ngày 32.7445%
% Thay đổi
30d
24.9195%
60d
-15.817%
90d
-31.0871%
OBOL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
OBOL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-02 00:16:02
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-29 15:44:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
OBOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000458
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
07-05-2025
513 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.37%
% Đến ATH
BTC
15,781.06%
OBOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-09-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.73%
Obol OBOL

Chuyển đổi Obol sang USD - Máy tính Obol

Chuyển đổi Obol sang USD

OBOL
USD

Chuyển đổi USD sang Obol

USD
OBOL
1 Obol = $0.002450
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Obol OBOL

Khối lượng và Thị trường

OBOL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,965
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
OBOL
4,883,852 OBOL
OBOL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$793,714
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ9
OBOL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 294,140,000 OBOL
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 OBOL
Tổng / Tối đa lưu thông 500,000,000 OBOL
Xếp hạng vốn hóa
USD
1136
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1669
Obol OBOL

Obol là gì?

Obol là một lớp điều phối cho phép các validator phân tán phục vụ staking Ethereum. Nó cho phép nhiều operator cùng vận hành chung một validator, tăng cường tính phi tập trung và khả năng chịu lỗi.
Obol OBOL

Công nghệ và chi tiết của Obol (OBOL)

Tên tiền tệ Obol
Ký hiệu tiền tệ OBOL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là OBOL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0B010000b7624eb9B3DfBC279673C76E9D29D5F7
Ngày bắt đầu dự án 07-05-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Obol
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Obol OBOL

Phân tích thị trường của Obol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Obol (OBOL) là $0.002450 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -9.5941%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -10.9972%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 31.9141%.

Trong ngày qua, Obol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00245 USD đến $0.003627 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000876 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00245 USD đến mức cao $0.00423 USD, chênh lệch $0.00178 USD.

Xét về dài hạn, Obol đã ghi nhận mức biến động giá 35.14% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 11.1587% và -7.6883%.

So với cặp Bitcoin, Obol (OBOL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Obol so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Obol OBOL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Obol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Obol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.444290 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-05-2025, cách đây 513 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.45%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Obol cần tăng thêm 18,034.27%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000458, đạt được vào ngày 07-05-2025, cách đây 513 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.37% và cần thay đổi thêm 15,781.06% để đạt lại mức ATH.

Obol OBOL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Obol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002007 USD, được ghi nhận cách đây 46 ngày, vào ngày 17-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 15 ngày, vào ngày 17-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.73%.

Obol OBOL

Vốn hóa thị trường của Obol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,965 USD, tương đương 4,883,852 OBOL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Obol là $793,714 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 500,000,000 OBOL, lượng đang lưu hành hiện tại là 294,140,000 OBOL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 00:18:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Obol trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Obol OBOL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Obol, biểu đồ đường và nến. Giá Obol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Obol OBOL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Obol.

Obol OBOL

Whitepaper của Obol

-
Obol OBOL

Obol Thành viên nhóm

-
Obol OBOL

Obol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.32 / 100
Xếp hạng:
3.67 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
76.65 / 100
Xếp hạng:
3.83 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
69.99 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Obol
Trình khám phá giao dịch Obol
Tài khoản Twitter chính thức của Obol
Mã nguồn của Obol
Blog của Obol -
Diễn đàn / Bảng tin của Obol
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 00:18:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 00:18:03 UTC

Obol (OBOL) giá hiện tại và chi tiết Obol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Obol.

Obol OBOL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Obol

So sánh giá trị Obol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

OBOL/USD Đô la USD
$ 0.002450
OBOL/EUR Euro
€ 0.002178
OBOL/JPY Yên
¥ 0.386948
OBOL/GBP Bảng Anh
£ 0.001856
OBOL/ARS Peso Argentina
AR$ 3.74
OBOL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003536
OBOL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.301479
OBOL/BRL Real Brazil
R$ 0.012798
OBOL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003484
OBOL/CLP Peso Chile
CL$ 2.41
OBOL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.016427
OBOL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.019223
OBOL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.235751
OBOL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 43.97
OBOL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003137
OBOL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007561
OBOL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.33
OBOL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.010011
OBOL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.044870
OBOL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.009535
OBOL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004374
OBOL/NGN Naira Nigeria
₦ 3.25
OBOL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.679140
OBOL/PHP Peso Philippines
₱ 0.153908
OBOL/RUB Rúp Nga
₽ 0.204275
OBOL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.040923
OBOL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002035
OBOL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.082466
OBOL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.120328
OBOL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.10
OBOL/COP Peso Colombia
CO$ 8.15
OBOL/PEN Sol Peru
S/ 0.008460
OBOL/VND Đồng Việt Nam
₫ 63.66
OBOL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.110102
OBOL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.128178
OBOL/AED Dirham UAE
د.إ 0.008998
OBOL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.009204
OBOL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008933
OBOL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.078153
OBOL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0865