Vốn hóa thị trường $2.74T -0.7%
Khối lượng 24h $75.71B -42.14%
BTC % 59.8654% -0.02%
ETH % 10.8022% -0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
NYM NYM

NYM (NYM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NYM NYM

Giá NYM - NYM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.023697
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000048
% Thay đổi 1 giờ 1.9318%
% Thay đổi 24 giờ 0.0578%
% Thay đổi 7 ngày -0.2755%
% Thay đổi
30d
10.9426%
60d
32.742%
90d
44.1084%
NYM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.023745
Thấp 24h $0.023016
Cao 24h $0.025146
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00212963
NYM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.023016
2026-10-16 21:58:02
Cao 7d $0.027817
2026-10-14 01:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00480073
NYM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.26
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-04-2022
1645 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.95%
% Đến ATH
USD
9,430.98%
NYM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.014900
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
26-08-2026
52 ngày trước
ATL Từ %
USD
59.04%
NYM NYM

Giá NYM - NYM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000029
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 2.0918%
% Thay đổi 24 giờ 1.142%
% Thay đổi 7 ngày 0.4087%
% Thay đổi
30d
2.9759%
60d
4.292%
90d
13.8118%
NYM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000031
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
NYM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000028
2026-10-16 12:22:06
Cao 7d Ƀ0.00000033
2026-10-14 01:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
NYM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005583
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-04-2022
1645 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.48%
% Đến ATH
BTC
19,119.66%
NYM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000019
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-08-2026
52 ngày trước
ATL Từ %
BTC
53.17%
NYM NYM

Chuyển đổi NYM sang USD - Máy tính NYM

Chuyển đổi NYM sang USD

NYM
USD

Chuyển đổi USD sang NYM

USD
NYM
1 NYM = $0.023697
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NYM NYM

Khối lượng và Thị trường

NYM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,632,826
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
NYM
68,903,201 NYM
NYM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$19,975,699
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ245
NYM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 833,386,544 NYM
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 NYM
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NYM
Xếp hạng vốn hóa
USD
548
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 728
NYM NYM

NYM là gì?

Nym cung cấp quyền riêng tư ở cấp độ mạng lưới thông qua một mixnet phi tập trung và quyền riêng tư ở cấp độ ứng dụng thông qua các chứng chỉ. Token NYM khuyến khích các nhà vận hành node duy trì tính bền vững và khả năng mở rộng của hệ thống.
NYM NYM

Công nghệ và chi tiết của NYM (NYM)

Tên tiền tệ NYM
Ký hiệu tiền tệ NYM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NYM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x525A8F6F3Ba4752868cde25164382BfbaE3990e1
Ngày bắt đầu dự án 19-01-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với NYM
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với NYM.

NYM NYM

Phân tích thị trường của NYM

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NYM (NYM) là $0.023697 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.0578%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.9318%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2755%.

Trong ngày qua, NYM đã được giao dịch trong khoảng từ $0.023016 USD đến $0.025146 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000048 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.023016 USD đến mức cao $0.027817 USD, chênh lệch $0.00480073 USD.

Xét về dài hạn, NYM đã ghi nhận mức biến động giá 10.9426% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 32.742% và 44.1084%.

So với cặp Bitcoin, NYM (NYM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000029, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000031. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NYM so với Bitcoin là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000033.
NYM NYM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NYM là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NYM, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.26 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-04-2022, cách đây 1645 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NYM cần tăng thêm 9,430.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005583, đạt được vào ngày 16-04-2022, cách đây 1645 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.48% và cần thay đổi thêm 19,119.66% để đạt lại mức ATH.

NYM NYM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NYM là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.014900 USD, được ghi nhận cách đây 52 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 59.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000019, xảy ra cách đây 52 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 53.17%.

NYM NYM

Vốn hóa thị trường của NYM là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,632,826 USD, tương đương 68,903,201 NYM. Vốn hóa thị trường hiện tại của NYM là $19,975,699 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NYM, lượng đang lưu hành hiện tại là 833,386,544 NYM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-17-2026 00:44:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NYM trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 10 Pairs

NYM NYM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NYM, biểu đồ đường và nến. Giá NYM tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NYM chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho NYM trên TradingView.

Mở NYM trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

NYM NYM

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NYM.

NYM NYM

Whitepaper của NYM

NYM NYM

NYM Thành viên nhóm

-
NYM NYM

NYM Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.26 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 16-10-2026
Điểm số:
69.98 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Điểm số:
66.54 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Trang web chính thức của NYM
Trình khám phá giao dịch NYM
Tài khoản Twitter chính thức của NYM
Mã nguồn của NYM
Blog của NYM -
Diễn đàn / Bảng tin của NYM
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-17-2026 00:44:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-17-2026 00:44:04 UTC

NYM (NYM) giá hiện tại và chi tiết NYM. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NYM.

NYM NYM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NYM

So sánh giá trị NYM bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NYM/USD Đô la USD
$ 0.023697
NYM/EUR Euro
€ 0.021085
NYM/JPY Yên
¥ 3.74
NYM/GBP Bảng Anh
£ 0.017780
NYM/ARS Peso Argentina
AR$ 35.88
NYM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.034092
NYM/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.92
NYM/BRL Real Brazil
R$ 0.119976
NYM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.033550
NYM/CLP Peso Chile
CL$ 23.31
NYM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.158555
NYM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.185990
NYM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.25
NYM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 427.81
NYM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.030366
NYM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.073336
NYM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 31.63
NYM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.096761
NYM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.438234
NYM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.092146
NYM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.041890
NYM/NGN Naira Nigeria
₦ 31.55
NYM/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.56
NYM/PHP Peso Philippines
₱ 1.4928
NYM/RUB Rúp Nga
₽ 1.96
NYM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.390863
NYM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.019528
NYM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.791493
NYM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1734
NYM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.83
NYM/COP Peso Colombia
CO$ 75.21
NYM/PEN Sol Peru
S/ 0.081513
NYM/VND Đồng Việt Nam
₫ 613.60
NYM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0629
NYM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.2631
NYM/AED Dirham UAE
د.إ 0.087029
NYM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.088925
NYM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.086619
NYM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.769066
NYM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.72