Vốn hóa thị trường $2.61T 1.61%
Khối lượng 24h $86.82B -16.09%
BTC % 58.7846% -0.38%
ETH % 11.4108% 0.38%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Nomina NOM

Nomina (NOM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Nomina NOM

Giá Nomina - NOM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001570
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000030
% Thay đổi 1 giờ -0.6329%
% Thay đổi 24 giờ 2.614%
% Thay đổi 7 ngày 1.2903%
% Thay đổi
30d
-5.988%
60d
4.6667%
90d
-1.2579%
NOM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00154
Thấp 24h $0.00149
Cao 24h $0.00159
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0001
NOM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00149
2026-09-16 14:42:03
Cao 7d $0.00166
2026-09-13 05:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00017
NOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.057475
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-09-2025
359 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.27%
% Đến ATH
USD
3,560.84%
NOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001310
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-06-2026
79 ngày trước
ATL Từ %
USD
19.85%
Nomina NOM

Giá Nomina - NOM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.8537%
% Thay đổi 24 giờ 1.4634%
% Thay đổi 7 ngày 2.0108%
% Thay đổi
30d
-20.1345%
60d
-11.1545%
90d
-17.987%
NOM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NOM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-16 14:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-13 05:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
NOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000051
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-09-2025
359 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.01%
% Đến ATH
BTC
2,406.31%
NOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
23 ngày trước
ATL Từ %
BTC
9.56%
Nomina NOM

Chuyển đổi Nomina sang USD - Máy tính Nomina

Chuyển đổi Nomina sang USD

NOM
USD

Chuyển đổi USD sang Nomina

USD
NOM
1 Nomina = $0.001570
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Nomina NOM

Khối lượng và Thị trường

NOM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$844,355
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ11
Khối lượng 24h
NOM
537,805,914 NOM
NOM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,553,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ59
NOM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,900,000,000 NOM
Lượng lưu hành khả dụng 7,500,000,000 NOM
Tổng / Tối đa lưu thông 7,500,000,000 NOM
Xếp hạng vốn hóa
USD
877
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1161
Nomina NOM

Nomina là gì?

Nomina là một terminal thống nhất cho giao dịch on-chain trên nhiều sàn giao dịch. Nó cung cấp các công cụ tự động hóa để đồng bộ vị thế và thực thi các chiến lược đa thị trường một cách hiệu quả.
Nomina NOM

Công nghệ và chi tiết của Nomina (NOM)

Tên tiền tệ Nomina
Ký hiệu tiền tệ NOM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NOM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x6e6F6d696e61decd6605bD4a57836c5DB6923340
Ngày bắt đầu dự án 14-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Nomina
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Nomina.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Nomina NOM

Phân tích thị trường của Nomina

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Nomina (NOM) là $0.001570 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.614%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6329%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.2903%.

Trong ngày qua, Nomina đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00149 USD đến $0.00159 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000030 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00149 USD đến mức cao $0.00166 USD, chênh lệch $0.00017 USD.

Xét về dài hạn, Nomina đã ghi nhận mức biến động giá -5.988% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 4.6667% -1.2579%.

So với cặp Bitcoin, Nomina (NOM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Nomina so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Nomina NOM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Nomina là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Nomina, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.057475 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-09-2025, cách đây 359 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.27%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Nomina cần tăng thêm 3,560.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000051, đạt được vào ngày 23-09-2025, cách đây 359 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.01% và cần thay đổi thêm 2,406.31% để đạt lại mức ATH.

Nomina NOM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Nomina là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001310 USD, được ghi nhận cách đây 79 ngày, vào ngày 30-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 19.85%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 23 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 9.56%.

Nomina NOM

Vốn hóa thị trường của Nomina là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $844,355 USD, tương đương 537,805,914 NOM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Nomina là $4,553,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 7,500,000,000 NOM, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,900,000,000 NOM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 09:14:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Nomina trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 33 Pairs

Nomina NOM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Nomina, biểu đồ đường và nến. Giá Nomina tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Nomina NOM

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Nomina.

Nomina NOM

Whitepaper của Nomina

-
Nomina NOM

Nomina Thành viên nhóm

-
Nomina NOM

Nomina Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
52 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
52 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Nomina
Trình khám phá giao dịch Nomina
Tài khoản Twitter chính thức của Nomina
Mã nguồn của Nomina -
Blog của Nomina -
Diễn đàn / Bảng tin của Nomina -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 09:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 09:14:03 UTC

Nomina (NOM) giá hiện tại và chi tiết Nomina. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Nomina.

Nomina NOM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Nomina

So sánh giá trị Nomina bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NOM/USD Đô la USD
$ 0.001570
NOM/EUR Euro
€ 0.001368
NOM/JPY Yên
¥ 0.244555
NOM/GBP Bảng Anh
£ 0.001172
NOM/ARS Peso Argentina
AR$ 2.38
NOM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002207
NOM/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.193362
NOM/BRL Real Brazil
R$ 0.008083
NOM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002196
NOM/CLP Peso Chile
CL$ 1.4977
NOM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010531
NOM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012316
NOM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.150579
NOM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 27.90
NOM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002003
NOM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004766
NOM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.17
NOM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006436
NOM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.027028
NOM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005971
NOM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002737
NOM/NGN Naira Nigeria
₦ 2.09
NOM/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.437943
NOM/PHP Peso Philippines
₱ 0.098520
NOM/RUB Rúp Nga
₽ 0.132547
NOM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.025593
NOM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001296
NOM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.052392
NOM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.076420
NOM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3274
NOM/COP Peso Colombia
CO$ 4.92
NOM/PEN Sol Peru
S/ 0.005301
NOM/VND Đồng Việt Nam
₫ 40.84
NOM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.070037
NOM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.081707
NOM/AED Dirham UAE
د.إ 0.005766
NOM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005811
NOM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005744
NOM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.050105
NOM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.702577