Vốn hóa thị trường $2.66T 1.82%
Khối lượng 24h $74.82B -18.44%
BTC % 58.4312% -0.61%
ETH % 11.3722% -0.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
noice NOICE

noice (NOICE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

noice NOICE

Giá noice - NOICE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000013
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000510
% Thay đổi 1 giờ -1.6055%
% Thay đổi 24 giờ -3.2149%
% Thay đổi 7 ngày -
NOICE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0000178
Thấp 24h $0.00001713
Cao 24h $0.000018
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NOICE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00001375
2026-06-17 05:58:02
Cao 7d $0.00002325
2026-06-20 10:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000094999
NOICE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000567
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-10-2025
327 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.76%
% Đến ATH
USD
4,362.27%
NOICE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-06-2026
101 ngày trước
ATL Từ %
USD
7.43%
noice NOICE

Giá noice - NOICE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -2.7931%
% Thay đổi 24 giờ -4.44%
% Thay đổi 7 ngày -
NOICE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NOICE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-06-15 12:00:07
Cao 7d -
2026-06-20 11:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
NOICE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-10-2025
327 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.71%
% Đến ATH
BTC
2,938.90%
NOICE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-06-2026
95 ngày trước
ATL Từ %
BTC
24.38%
noice NOICE

Chuyển đổi noice sang USD - Máy tính noice

Chuyển đổi noice sang USD

NOICE
USD

Chuyển đổi USD sang noice

USD
NOICE
1 noice = $0.000013
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
noice NOICE

Khối lượng và Thị trường

NOICE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
NOICE
-
NOICE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
NOICE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 71,139,916,494 NOICE
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000 NOICE
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 NOICE
Xếp hạng vốn hóa
USD
22007
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1727
noice NOICE

Công nghệ và chi tiết của noice (NOICE)

Tên tiền tệ noice
Ký hiệu tiền tệ NOICE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NOICE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x9cb41fd9dc6891bae8187029461bfaadf6cc0c69
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với noice
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với noice.

Trust Wallet Trust Wallet
noice NOICE

Phân tích thị trường của noice

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử noice (NOICE) là $0.000013 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.2149%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.6055%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, noice đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00001713 USD đến $0.000018 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000510 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00001375 USD đến mức cao $0.00002325 USD, chênh lệch $0.0000094999 USD.

Xét về dài hạn, noice đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -36.5317%.

So với cặp Bitcoin, noice (NOICE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của noice so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
noice NOICE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của noice là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của noice, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000567 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-10-2025, cách đây 327 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.76%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, noice cần tăng thêm 4,362.27%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000000, đạt được vào ngày 26-10-2025, cách đây 327 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.71% và cần thay đổi thêm 2,938.90% để đạt lại mức ATH.

noice NOICE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của noice là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000014 USD, được ghi nhận cách đây 101 ngày, vào ngày 09-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7.43%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 95 ngày, vào ngày 15-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 24.38%.

noice NOICE

Vốn hóa thị trường của noice là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của noice là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 NOICE, lượng đang lưu hành hiện tại là 71,139,916,494 NOICE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 04:40:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của noice trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

noice NOICE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của noice, biểu đồ đường và nến. Giá noice tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

noice NOICE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho noice.

noice NOICE

Whitepaper của noice

-
noice NOICE

noice Thành viên nhóm

-
noice NOICE

noice Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.8 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
67.6 / 100
Xếp hạng:
3.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
52 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của noice
Trình khám phá giao dịch noice
Tài khoản Twitter chính thức của noice
Mã nguồn của noice -
Blog của noice -
Diễn đàn / Bảng tin của noice -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 04:40:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 04:42:02 UTC

noice (NOICE) giá hiện tại và chi tiết noice. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của noice.

noice NOICE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho noice

So sánh giá trị noice bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NOICE/USD Đô la USD
$ 0.000013
NOICE/EUR Euro
€ 0.000011
NOICE/JPY Yên
¥ 0.001995
NOICE/GBP Bảng Anh
£ 0.00000950
NOICE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.019178
NOICE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000018
NOICE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001559
NOICE/BRL Real Brazil
R$ 0.000065
NOICE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000018
NOICE/CLP Peso Chile
CL$ 0.012197
NOICE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000085
NOICE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000100
NOICE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.001216
NOICE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.225314
NOICE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000016
NOICE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000039
NOICE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.017603
NOICE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000052
NOICE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000218
NOICE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000048
NOICE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000022
NOICE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.016902
NOICE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.003520
NOICE/PHP Peso Philippines
₱ 0.000796
NOICE/RUB Rúp Nga
₽ 0.001073
NOICE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000206
NOICE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000010
NOICE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000422
NOICE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000620
NOICE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.010737
NOICE/COP Peso Colombia
CO$ 0.039644
NOICE/PEN Sol Peru
S/ 0.000043
NOICE/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.330170
NOICE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000567
NOICE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000662
NOICE/AED Dirham UAE
د.إ 0.000047
NOICE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000047
NOICE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000046
NOICE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000404
NOICE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.005656