Vốn hóa thị trường $2.68T 2.17%
Khối lượng 24h $84.84B 45.33%
BTC % 58.9698% 0.14%
ETH % 11.5577% 0%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NFTX NFTX

NFTX (NFTX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
NFTX NFTX

Giá NFTX - NFTX ~USD

Giá hiện tại
USD
$10.75
Thay đổi 24 giờ
USD
-$8.72
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
NFTX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $19.47
Thấp 24h $19.47
Cao 24h $19.47
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NFTX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $19.47
2025-11-08 03:15:17
Cao 7d $19.47
2025-11-08 09:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
NFTX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$621.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-02-2025
590 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.27%
% Đến ATH
USD
5,679.24%
NFTX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$11.19
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-09-2024
737 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.95%
NFTX NFTX

Giá NFTX - NFTX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00013588
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00005312
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
NFTX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.000189
Thấp 24h Ƀ0.000189
Cao 24h Ƀ0.00019055
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NFTX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.000189
2025-11-08 03:15:17
Cao 7d Ƀ0.00019055
2025-11-08 07:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000154
NFTX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.01013622
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-02-2021
2038 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.66%
% Đến ATH
BTC
7,359.69%
NFTX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00018217
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-09-2024
724 ngày trước
ATL Từ %
BTC
25.41%
NFTX NFTX

Chuyển đổi NFTX sang USD - Máy tính NFTX

Chuyển đổi NFTX sang USD

NFTX
USD

Chuyển đổi USD sang NFTX

USD
NFTX
1 NFTX = $10.75
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NFTX NFTX

Khối lượng và Thị trường

NFTX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$68
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
NFTX
-
NFTX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,694,735
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ21
NFTX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 122,337 NFTX
Lượng lưu hành khả dụng 122,337 NFTX
Tổng / Tối đa lưu thông 650,000 NFTX
Xếp hạng vốn hóa
USD
21827
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1715
NFTX NFTX

Công nghệ và chi tiết của NFTX (NFTX)

Tên tiền tệ NFTX
Ký hiệu tiền tệ NFTX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NFTX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x87d73E916D7057945c9BcD8cdd94e42A6F47f776
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
NFTX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với NFTX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với NFTX.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
NFTX NFTX

Phân tích thị trường của NFTX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NFTX (NFTX) là $10.75 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, NFTX đã được giao dịch trong khoảng từ $19.47 USD đến $19.47 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$8.72 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $19.47 USD đến mức cao $19.47 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, NFTX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, NFTX (NFTX) có giá hiện tại là Ƀ0.00013588, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.000189, giá thấp nhất là Ƀ0.000189 và giá cao nhất là Ƀ0.00019055. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NFTX so với Bitcoin là Ƀ0.000189 và giá cao nhất là Ƀ0.00019055.
NFTX NFTX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NFTX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NFTX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $621.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-02-2025, cách đây 590 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.27%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NFTX cần tăng thêm 5,679.24%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.01013622, đạt được vào ngày 14-02-2021, cách đây 2038 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.66% và cần thay đổi thêm 7,359.69% để đạt lại mức ATH.

NFTX NFTX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NFTX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $11.19 USD, được ghi nhận cách đây 737 ngày, vào ngày 07-09-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.95%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00018217, xảy ra cách đây 724 ngày, vào ngày 20-09-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 25.41%.

NFTX NFTX

Vốn hóa thị trường của NFTX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $68 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của NFTX là $1,694,735 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 650,000 NFTX, lượng đang lưu hành hiện tại là 122,337 NFTX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-08-2026 00:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NFTX trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

SushiSwap, Uniswap V3
NFTX NFTX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NFTX, biểu đồ đường và nến. Giá NFTX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NFTX NFTX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NFTX.

NFTX NFTX

Whitepaper của NFTX

-
NFTX NFTX

NFTX Thành viên nhóm

-
NFTX NFTX

NFTX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.49 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
78.03 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Điểm số:
68.95 / 100
Xếp hạng:
3.45 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của NFTX
Trình khám phá giao dịch NFTX
Tài khoản Twitter chính thức của NFTX
Mã nguồn của NFTX
Blog của NFTX -
Diễn đàn / Bảng tin của NFTX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-08-2026 00:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 23:10:04 UTC

NFTX (NFTX) giá hiện tại và chi tiết NFTX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NFTX.

NFTX NFTX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NFTX

So sánh giá trị NFTX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NFTX/USD Đô la USD
$ 10.75
NFTX/EUR Euro
€ 9.31
NFTX/JPY Yên
¥ 1,658.62
NFTX/GBP Bảng Anh
£ 7.96
NFTX/ARS Peso Argentina
AR$ 16,211.10
NFTX/AUD Đô la Úc
AU$ 15.06
NFTX/BDT Taka Bangladesh
Tk 1,322.81
NFTX/BRL Real Brazil
R$ 55.25
NFTX/CAD Đô la Canada
CA$ 14.94
NFTX/CLP Peso Chile
CL$ 10,272.90
NFTX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 72.19
NFTX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 84.33
NFTX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1,030.41
NFTX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 189,648.61
NFTX/SGD Đô la Singapore
S$ 13.65
NFTX/ILS Shekel mới Israel
₪ 32.83
NFTX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 14,476.78
NFTX/MYR Ringgit Malaysia
RM 43.49
NFTX/MXN Peso Mexico
MX$ 184.23
NFTX/PLN Zloty Ba Lan
zł 40.40
NFTX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 18.60
NFTX/NGN Naira Nigeria
₦ 14,242.71
NFTX/PKR Rupee Pakistan
₨ 2,980.96
NFTX/PHP Peso Philippines
₱ 675.49
NFTX/RUB Rúp Nga
₽ 908.56
NFTX/ZAR Rand Nam Phi
R 174.63
NFTX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 8.78
NFTX/THB Baht Thái Lan
฿ 356.96
NFTX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 522.88
NFTX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 9,044.31
NFTX/COP Peso Colombia
CO$ 33,341.13
NFTX/PEN Sol Peru
S/ 36.13
NFTX/VND Đồng Việt Nam
₫ 279,415.17
NFTX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 479.66
NFTX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 554.97
NFTX/AED Dirham UAE
د.إ 39.49
NFTX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 40.34
NFTX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 39.19
NFTX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 340.93
NFTX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4,810.57