Vốn hóa thị trường $2.68T 2.17%
Khối lượng 24h $84.84B 45.33%
BTC % 58.9698% 0.14%
ETH % 11.5577% 0%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NFTify N1

NFTify (N1) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NFTify N1

Giá NFTify - N1 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001150
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.005376
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.36%
% Thay đổi
30d
0.36%
60d
-5.37%
90d
-23.8%
N1 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00652541
Thấp 24h $0.00652541
Cao 24h $0.00652541
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
N1 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0064995
2023-08-09 20:15:13
Cao 7d $0.00652541
2023-08-16 17:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002591
N1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$33,470.45
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2022
1699 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
2,911,284,170.98%
N1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006242
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-06-2023
1190 ngày trước
ATL Từ %
USD
81.58%
NFTify N1

Giá NFTify - N1 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000021
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.36%
% Thay đổi
30d
0.36%
60d
-5.37%
90d
-23.8%
N1 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000022
Thấp 24h Ƀ0.00000022
Cao 24h Ƀ0.00000022
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
N1 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000021
2023-08-09 15:15:14
Cao 7d Ƀ0.00000022
2023-08-16 17:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
N1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.79627108
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-01-2022
1699 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
7,962,710,717.48%
N1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000021
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-07-2023
1166 ngày trước
ATL Từ %
BTC
95.13%
NFTify N1

Chuyển đổi NFTify sang USD - Máy tính NFTify

Chuyển đổi NFTify sang USD

N1
USD

Chuyển đổi USD sang NFTify

USD
N1
1 NFTify = $0.001150
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NFTify N1

Khối lượng và Thị trường

N1 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$56
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
N1
-
N1 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$23,409
Vốn hóa thị trường
BTC
-
N1 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 20,362,031 N1
Lượng lưu hành khả dụng 200,000,000 N1
Tổng / Tối đa lưu thông 200,000,000 N1
Xếp hạng vốn hóa
USD
21804
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1795
NFTify N1

Công nghệ và chi tiết của NFTify (N1)

Tên tiền tệ NFTify
Ký hiệu tiền tệ N1
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là N1 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xacbd826394189cf2623c6df98a18b41fc8ffc16d
Ngày bắt đầu dự án 04-06-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
NFTify là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với NFTify
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với NFTify.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
NFTify N1

Phân tích thị trường của NFTify

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NFTify (N1) là $0.001150 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.36%.

Trong ngày qua, NFTify đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00652541 USD đến $0.00652541 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.005376 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0064995 USD đến mức cao $0.00652541 USD, chênh lệch $0.00002591 USD.

Xét về dài hạn, NFTify đã ghi nhận mức biến động giá 0.36% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -5.37% -23.8%.

So với cặp Bitcoin, NFTify (N1) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000022, giá thấp nhất là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NFTify so với Bitcoin là Ƀ0.00000021 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022.
NFTify N1

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NFTify là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NFTify, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $33,470.45 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1699 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NFTify cần tăng thêm 2,911,284,170.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.79627108, đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1699 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 7,962,710,717.48% để đạt lại mức ATH.

NFTify N1

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NFTify là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006242 USD, được ghi nhận cách đây 1190 ngày, vào ngày 12-06-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 81.58%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000021, xảy ra cách đây 1166 ngày, vào ngày 06-07-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 95.13%.

NFTify N1

Vốn hóa thị trường của NFTify là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $56 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của NFTify là $23,409 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 200,000,000 N1, lượng đang lưu hành hiện tại là 20,362,031 N1.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 15:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NFTify trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
NFTify N1

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NFTify, biểu đồ đường và nến. Giá NFTify tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NFTify N1

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NFTify.

NFTify N1

Whitepaper của NFTify

NFTify N1

NFTify Thành viên nhóm

-
NFTify N1

NFTify Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.22 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
63.22 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của NFTify
Trình khám phá giao dịch NFTify
Tài khoản Twitter chính thức của NFTify
Mã nguồn của NFTify
Blog của NFTify -
Diễn đàn / Bảng tin của NFTify
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 15:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 23:10:04 UTC

NFTify (N1) giá hiện tại và chi tiết NFTify. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NFTify.

NFTify N1

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NFTify

So sánh giá trị NFTify bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

N1/USD Đô la USD
$ 0.001150
N1/EUR Euro
€ 0.000995
N1/JPY Yên
¥ 0.177353
N1/GBP Bảng Anh
£ 0.000851
N1/ARS Peso Argentina
AR$ 1.73
N1/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001610
N1/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.141446
N1/BRL Real Brazil
R$ 0.005907
N1/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001598
N1/CLP Peso Chile
CL$ 1.0985
N1/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.007720
N1/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.009017
N1/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.110180
N1/IDR Rupiah Indonesia
Rp 20.28
N1/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001460
N1/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003510
N1/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.55
N1/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004650
N1/MXN Peso Mexico
MX$ 0.019699
N1/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004320
N1/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001989
N1/NGN Naira Nigeria
₦ 1.52
N1/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.318749
N1/PHP Peso Philippines
₱ 0.072229
N1/RUB Rúp Nga
₽ 0.097150
N1/ZAR Rand Nam Phi
R 0.018673
N1/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000939
N1/THB Baht Thái Lan
฿ 0.038169
N1/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.055910
N1/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.967091
N1/COP Peso Colombia
CO$ 3.57
N1/PEN Sol Peru
S/ 0.003863
N1/VND Đồng Việt Nam
₫ 29.88
N1/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.051289
N1/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.059342
N1/AED Dirham UAE
د.إ 0.004222
N1/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004313
N1/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004191
N1/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.036455
N1/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.514385