Vốn hóa thị trường $2.86T -1.09%
Khối lượng 24h $71.55B 28.44%
BTC % 58.5267% -0.12%
ETH % 11.3005% -0.72%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
NFPrompt NFP

NFPrompt (NFP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NFPrompt NFP

Giá NFPrompt - NFP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000296
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000064
% Thay đổi 1 giờ -9.6735%
% Thay đổi 24 giờ 7.36%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-39.7916%
60d
-52.3739%
90d
-95.1298%
NFP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0003601
Thấp 24h $0.000283
Cao 24h $0.0003767
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000937
NFP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00026879
2026-09-22 03:22:03
Cao 7d $0.0003767
2026-09-27 21:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0001079
NFP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.2425
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-12-2023
1006 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
419,658.58%
NFP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000269
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-09-2026
6 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.12%
NFPrompt NFP

Giá NFPrompt - NFP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -8.8079%
% Thay đổi 24 giờ 8.7785%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-44.6209%
60d
-63.891%
90d
-96.5226%
NFP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NFP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-21 18:52:02
Cao 7d -
2026-09-27 21:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
NFP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002889
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-12-2023
1006 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
813,695.85%
NFP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-09-2026
6 ngày trước
ATL Từ %
BTC
12.92%
NFPrompt NFP

Chuyển đổi NFPrompt sang USD - Máy tính NFPrompt

Chuyển đổi NFPrompt sang USD

NFP
USD

Chuyển đổi USD sang NFPrompt

USD
NFP
1 NFPrompt = $0.000296
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NFPrompt NFP

Khối lượng và Thị trường

NFP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$72,831
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
NFP
246,051,768 NFP
NFP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$177,839
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
NFP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 566,332,444 NFP
Lượng lưu hành khả dụng 946,000,000 NFP
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NFP
Xếp hạng vốn hóa
USD
1254
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1199
NFPrompt NFP

NFPrompt là gì?

NFPrompt là một nền tảng Web3 được hỗ trợ bởi AI, dùng để tạo và thương mại hóa nội dung do người dùng tạo ra. Token NFP cho phép staking để chia sẻ phí, bỏ phiếu quản trị và tham gia các cuộc thi sáng tạo.
NFPrompt NFP

Công nghệ và chi tiết của NFPrompt (NFP)

Tên tiền tệ NFPrompt
Ký hiệu tiền tệ NFP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NFP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x551897f8203bd131b350601D3aC0679Ba0Fc0136
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với NFPrompt
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với NFPrompt.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
NFPrompt NFP

Phân tích thị trường của NFPrompt

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NFPrompt (NFP) là $0.000296 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 7.36%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -9.6735%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, NFPrompt đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000283 USD đến $0.0003767 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000064 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00026879 USD đến mức cao $0.0003767 USD, chênh lệch $0.0001079 USD.

Xét về dài hạn, NFPrompt đã ghi nhận mức biến động giá -39.7916% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -52.3739% và -95.1298%.

So với cặp Bitcoin, NFPrompt (NFP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NFPrompt so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
NFPrompt NFP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NFPrompt là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NFPrompt, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.2425 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-12-2023, cách đây 1006 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NFPrompt cần tăng thêm 419,658.58%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002889, đạt được vào ngày 27-12-2023, cách đây 1006 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 813,695.85% để đạt lại mức ATH.

NFPrompt NFP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NFPrompt là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000269 USD, được ghi nhận cách đây 6 ngày, vào ngày 22-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.12%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 6 ngày, vào ngày 22-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 12.92%.

NFPrompt NFP

Vốn hóa thị trường của NFPrompt là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $72,831 USD, tương đương 246,051,768 NFP. Vốn hóa thị trường hiện tại của NFPrompt là $177,839 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NFP, lượng đang lưu hành hiện tại là 566,332,444 NFP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 03:12:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NFPrompt trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

NFPrompt NFP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NFPrompt, biểu đồ đường và nến. Giá NFPrompt tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NFPrompt NFP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NFPrompt.

NFPrompt NFP

Whitepaper của NFPrompt

NFPrompt NFP

NFPrompt Thành viên nhóm

-
NFPrompt NFP

NFPrompt Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.63 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
72.41 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
60.85 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của NFPrompt
Trình khám phá giao dịch NFPrompt
Tài khoản Twitter chính thức của NFPrompt
Mã nguồn của NFPrompt -
Blog của NFPrompt -
Diễn đàn / Bảng tin của NFPrompt
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 03:12:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 03:12:02 UTC

NFPrompt (NFP) giá hiện tại và chi tiết NFPrompt. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NFPrompt.

NFPrompt NFP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NFPrompt

So sánh giá trị NFPrompt bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NFP/USD Đô la USD
$ 0.000296
NFP/EUR Euro
€ 0.000260
NFP/JPY Yên
¥ 0.046676
NFP/GBP Bảng Anh
£ 0.000224
NFP/ARS Peso Argentina
AR$ 0.450239
NFP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000422
NFP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.036460
NFP/BRL Real Brazil
R$ 0.001535
NFP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000419
NFP/CLP Peso Chile
CL$ 0.284619
NFP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001988
NFP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002322
NFP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.028370
NFP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.31
NFP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000378
NFP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000902
NFP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.401806
NFP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001209
NFP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005248
NFP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001137
NFP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000522
NFP/NGN Naira Nigeria
₦ 0.393005
NFP/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.082103
NFP/PHP Peso Philippines
₱ 0.018495
NFP/RUB Rúp Nga
₽ 0.024978
NFP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004838
NFP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000245
NFP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.009932
NFP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.014499
NFP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.252735
NFP/COP Peso Colombia
CO$ 0.9916
NFP/PEN Sol Peru
S/ 0.001006
NFP/VND Đồng Việt Nam
₫ 7.68
NFP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.013268
NFP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.015336
NFP/AED Dirham UAE
د.إ 0.001087
NFP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001112
NFP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001080
NFP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.009403
NFP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.131269