Vốn hóa thị trường $2.68T 2.17%
Khối lượng 24h $84.84B 45.33%
BTC % 58.9698% 0.14%
ETH % 11.5577% 0%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NEST Protocol NEST

NEST Protocol (NEST) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NEST Protocol NEST

Giá NEST Protocol - NEST ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000182
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
NEST Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00018182
Thấp 24h $0.00018182
Cao 24h $0.00018182
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
NEST Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0001818
2026-05-20 09:15:11
Cao 7d $0.00018192
2026-05-17 14:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000124
NEST Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.238237
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-08-2020
2226 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.92%
% Đến ATH
USD
130,924.14%
NEST ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000133
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-04-2025
524 ngày trước
ATL Từ %
USD
36.76%
NEST Protocol NEST

Giá NEST Protocol - NEST ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
NEST Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
NEST Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
NEST Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002022
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
10-08-2020
2226 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.95%
% Đến ATH
BTC
202,111.83%
NEST ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-06-2025
446 ngày trước
ATL Từ %
BTC
694.25%
NEST Protocol NEST

Chuyển đổi NEST Protocol sang USD - Máy tính NEST Protocol

Chuyển đổi NEST Protocol sang USD

NEST
USD

Chuyển đổi USD sang NEST Protocol

USD
NEST
1 NEST Protocol = $0.000182
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NEST Protocol NEST

Khối lượng và Thị trường

NEST Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,334
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
NEST
-
NEST Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$529,435
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
NEST Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,911,743,948 NEST
Lượng lưu hành khả dụng 9,978,035,000 NEST
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1178
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2236
NEST Protocol NEST

NEST Protocol là gì?

NEST Protocol là một hạ tầng giao dịch phi tập trung loại bỏ vai trò của market maker và các nhà cung cấp thanh khoản. Giao thức sử dụng oracle on-chain và một cơ chế martingale để xác định giá.
NEST Protocol NEST

Công nghệ và chi tiết của NEST Protocol (NEST)

Tên tiền tệ NEST Protocol
Ký hiệu tiền tệ NEST
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NEST trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xcd6926193308d3B371FdD6A6219067E550000000
Ngày bắt đầu dự án 19-12-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
NEST Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với NEST Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với NEST Protocol.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
NEST Protocol NEST

Phân tích thị trường của NEST Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NEST Protocol (NEST) là $0.000182 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, NEST Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00018182 USD đến $0.00018182 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0001818 USD đến mức cao $0.00018192 USD, chênh lệch $0.000000124 USD.

Xét về dài hạn, NEST Protocol đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, NEST Protocol (NEST) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NEST Protocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
NEST Protocol NEST

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NEST Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NEST Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.238237 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-08-2020, cách đây 2226 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NEST Protocol cần tăng thêm 130,924.14%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002022, đạt được vào ngày 10-08-2020, cách đây 2226 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.95% và cần thay đổi thêm 202,111.83% để đạt lại mức ATH.

NEST Protocol NEST

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NEST Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000133 USD, được ghi nhận cách đây 524 ngày, vào ngày 08-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 36.76%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 446 ngày, vào ngày 25-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 694.25%.

NEST Protocol NEST

Vốn hóa thị trường của NEST Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,334 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của NEST Protocol là $529,435 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,911,743,948 NEST.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 21:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NEST Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

CoinW, PancakeSwap V2
NEST Protocol NEST

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NEST Protocol, biểu đồ đường và nến. Giá NEST Protocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NEST Protocol NEST

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho NEST Protocol.

NEST Protocol NEST

Whitepaper của NEST Protocol

NEST Protocol NEST

NEST Protocol Thành viên nhóm

-
NEST Protocol NEST

NEST Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.25 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
77.56 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Điểm số:
58.94 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của NEST Protocol
Trình khám phá giao dịch NEST Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của NEST Protocol
Mã nguồn của NEST Protocol
Blog của NEST Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của NEST Protocol
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 21:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 23:10:04 UTC

NEST Protocol (NEST) giá hiện tại và chi tiết NEST Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NEST Protocol.

NEST Protocol NEST

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NEST Protocol

So sánh giá trị NEST Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NEST/USD Đô la USD
$ 0.000182
NEST/EUR Euro
€ 0.000157
NEST/JPY Yên
¥ 0.028049
NEST/GBP Bảng Anh
£ 0.000135
NEST/ARS Peso Argentina
AR$ 0.274148
NEST/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000255
NEST/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.022370
NEST/BRL Real Brazil
R$ 0.000934
NEST/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000253
NEST/CLP Peso Chile
CL$ 0.173727
NEST/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001221
NEST/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001426
NEST/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.017426
NEST/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.21
NEST/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000231
NEST/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000555
NEST/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.244819
NEST/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000735
NEST/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003116
NEST/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000683
NEST/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000315
NEST/NGN Naira Nigeria
₦ 0.240861
NEST/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.050412
NEST/PHP Peso Philippines
₱ 0.011423
NEST/RUB Rúp Nga
₽ 0.015365
NEST/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002953
NEST/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000149
NEST/THB Baht Thái Lan
฿ 0.006037
NEST/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.008842
NEST/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.152950
NEST/COP Peso Colombia
CO$ 0.563837
NEST/PEN Sol Peru
S/ 0.000611
NEST/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.73
NEST/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.008112
NEST/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.009385
NEST/AED Dirham UAE
د.إ 0.000668
NEST/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000682
NEST/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000663
NEST/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.005765
NEST/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.081352