Vốn hóa thị trường $2.61T 1.13%
Khối lượng 24h $88.81B -13.41%
BTC % 58.8312% -0.36%
ETH % 11.4123% 0.67%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Nero Token NERO

Nero Token (NERO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Nero Token NERO

Giá Nero Token - NERO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000813
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000026
% Thay đổi 1 giờ -1.4066%
% Thay đổi 24 giờ -3.145%
% Thay đổi 7 ngày -7.6139%
NERO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0008392
Thấp 24h $0.0008089
Cao 24h $0.0008412
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003229
NERO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0008089
2026-09-17 07:28:02
Cao 7d $0.00093
2026-09-11 10:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0001211
NERO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.004639
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-06-2023
1184 ngày trước
ATH Từ %
USD
-82.47%
% Đến ATH
USD
470.52%
NERO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-02-2024
957 ngày trước
ATL Từ %
USD
76,080,744,895.39%
Nero Token NERO

Giá Nero Token - NERO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.4421%
% Thay đổi 24 giờ -4.0441%
% Thay đổi 7 ngày -6.9568%
NERO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NERO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 14:06:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 10:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
NERO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-06-2023
1184 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-93.13%
% Đến ATH
BTC
1,355.66%
NERO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-02-2024
957 ngày trước
ATL Từ %
BTC
42,878,117,114.93%
Nero Token NERO

Chuyển đổi Nero Token sang USD - Máy tính Nero Token

Chuyển đổi Nero Token sang USD

NERO
USD

Chuyển đổi USD sang Nero Token

USD
NERO
1 Nero Token = $0.000813
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Nero Token NERO

Khối lượng và Thị trường

NERO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$14,959
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
NERO
-
NERO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
NERO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 NERO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NERO
Xếp hạng vốn hóa
USD
1559
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8400
Nero Token NERO

Nero Token là gì?

Nero Token là một loại tiền điện tử siêu giảm phát với cơ chế tự động đốt token và phần thưởng BUSD cho người nắm giữ. Nó hướng tới xây dựng một cộng đồng bền vững bằng cách phân phối lại giá trị và giảm nguồn cung theo thời gian.
Nero Token NERO

Công nghệ và chi tiết của Nero Token (NERO)

Tên tiền tệ Nero Token
Ký hiệu tiền tệ NERO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NERO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x624b9B1aC0Fb350aed8389a51b26E36147E158c3
Ngày bắt đầu dự án 24-05-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Nero Token
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Nero Token NERO

Phân tích thị trường của Nero Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Nero Token (NERO) là $0.000813 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.145%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.4066%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.6139%.

Trong ngày qua, Nero Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0008089 USD đến $0.0008412 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000026 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0008089 USD đến mức cao $0.00093 USD, chênh lệch $0.0001211 USD.

Xét về dài hạn, Nero Token đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Nero Token (NERO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Nero Token so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Nero Token NERO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Nero Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Nero Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.004639 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-06-2023, cách đây 1184 ngày, và giá hiện tại cách mức này -82.47%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Nero Token cần tăng thêm 470.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000015, đạt được vào ngày 21-06-2023, cách đây 1184 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -93.13% và cần thay đổi thêm 1,355.66% để đạt lại mức ATH.

Nero Token NERO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Nero Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000000 USD, được ghi nhận cách đây 957 ngày, vào ngày 03-02-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 76,080,744,895.39%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 957 ngày, vào ngày 03-02-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 42,878,117,114.93%.

Nero Token NERO

Vốn hóa thị trường của Nero Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $14,959 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Nero Token là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NERO, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 07:34:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Nero Token trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Nero Token NERO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Nero Token, biểu đồ đường và nến. Giá Nero Token tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Nero Token NERO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Nero Token.

Nero Token NERO

Whitepaper của Nero Token

Nero Token NERO

Nero Token Thành viên nhóm

-
Nero Token NERO

Nero Token Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
48.28 / 100
Xếp hạng:
2.41 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
48.28 / 100
Xếp hạng:
2.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Nero Token
Trình khám phá giao dịch Nero Token
Tài khoản Twitter chính thức của Nero Token
Mã nguồn của Nero Token -
Blog của Nero Token -
Diễn đàn / Bảng tin của Nero Token -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 07:34:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 07:34:03 UTC

Nero Token (NERO) giá hiện tại và chi tiết Nero Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Nero Token.

Nero Token NERO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Nero Token

So sánh giá trị Nero Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NERO/USD Đô la USD
$ 0.000813
NERO/EUR Euro
€ 0.000708
NERO/JPY Yên
¥ 0.126548
NERO/GBP Bảng Anh
£ 0.000607
NERO/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2300
NERO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001143
NERO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.100142
NERO/BRL Real Brazil
R$ 0.004188
NERO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001137
NERO/CLP Peso Chile
CL$ 0.775632
NERO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005454
NERO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006379
NERO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.077972
NERO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.43
NERO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001037
NERO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002469
NERO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1232
NERO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003331
NERO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.013995
NERO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003088
NERO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001417
NERO/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0817
NERO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.226810
NERO/PHP Peso Philippines
₱ 0.050993
NERO/RUB Rúp Nga
₽ 0.068674
NERO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013256
NERO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000670
NERO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.027092
NERO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.039578
NERO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.687439
NERO/COP Peso Colombia
CO$ 2.55
NERO/PEN Sol Peru
S/ 0.002745
NERO/VND Đồng Việt Nam
₫ 21.14
NERO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.036272
NERO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.042420
NERO/AED Dirham UAE
د.إ 0.002986
NERO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003010
NERO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002975
NERO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.025919
NERO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.363863